(Top Banner Ad)
hospital resident
C1
Danh từ C1 Y học

hospital resident

UK: /ˈhɒspɪtl ˈrezɪdənt/ • US: /ˈhɑːspɪtl ˈrezɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ nội trú bác sĩ thường trú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physician who has graduated from medical school and is receiving further training in a hospital.

Vietnamese Meaning

Một bác sĩ đã tốt nghiệp trường y và đang được đào tạo thêm tại bệnh viện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital resident examined the patient carefully."

    "Bác sĩ nội trú khám bệnh nhân cẩn thận."

  • "She is a hospital resident in the cardiology department."

    "Cô ấy là bác sĩ nội trú tại khoa tim mạch."

  • "Hospital residents often work long and demanding hours."

    "Các bác sĩ nội trú thường làm việc nhiều giờ và rất vất vả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hospital bệnh viện
Verb hospitalize nhập viện, đưa vào bệnh viện
Noun hospitalization sự nhập viện, việc điều trị tại bệnh viện
Noun resident bác sĩ nội trú; người cư trú
Verb reside cư trú, ở
Noun residency chương trình đào tạo nội trú; thời gian nội trú (của bác sĩ)

Synonyms

resident physician (bác sĩ nội trú)house officer (bác sĩ nội trú (từ cũ hơn))

Antonyms

attending physician (bác sĩ điều trị (bác sĩ chính thức, không còn là học viên))

Related Words

medical intern (bác sĩ thực tập)fellow (nghiên cứu sinh (bác sĩ chuyên khoa sâu))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hospitale
Old French
hospital
English
hospital
Latin
residere
Latin
residens
English
resident

Nguồn gốc của 'hospital'

'Hospital' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'hospitale', có nghĩa là 'nhà khách' hoặc 'nơi trú ngụ cho khách và người lạ'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành cơ sở từ thiện để chăm sóc người bệnh, và cuối cùng trở thành 'bệnh viện' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'resident'

'Resident' có gốc từ tiếng Latinh 'residere', mang ý nghĩa 'ở lại' hoặc 'cư trú'. Trong ngữ cảnh y tế, 'hospital resident' (bác sĩ nội trú) dùng để chỉ một bác sĩ đã tốt nghiệp trường y nhưng vẫn 'cư trú' tại bệnh viện để tiếp tục đào tạo chuyên sâu và thực hành dưới sự giám sát.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một bác sĩ đang trong giai đoạn đào tạo sau đại học, thường kéo dài vài năm, trong đó họ thực hành và học hỏi dưới sự giám sát của các bác sĩ có kinh nghiệm hơn. Khác với 'intern' (bác sĩ thực tập), 'resident' có trách nhiệm lớn hơn và trực tiếp tham gia vào việc chăm sóc bệnh nhân. 'Fellow' là một bước đào tạo cao hơn 'resident', thường tập trung vào một chuyên ngành hẹp hơn.

Prepositions

as in

‘As a hospital resident’ – Chỉ vai trò của người đó. Ví dụ: ‘As a hospital resident, he works long hours.’
‘In the hospital’ – Chỉ địa điểm làm việc. Ví dụ: ‘He is a hospital resident in a large city hospital.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hospital resident
  • junior junior hospital resident
    (bác sĩ nội trú cấp dưới/năm đầu)
  • senior senior hospital resident
    (bác sĩ nội trú cấp cao/năm cuối)
  • chief chief hospital resident
    (trưởng bác sĩ nội trú)
  • medical medical hospital resident
    (bác sĩ nội trú khoa nội)
  • surgical surgical hospital resident
    (bác sĩ nội trú khoa ngoại)
  • overworked overworked hospital resident
    (bác sĩ nội trú làm việc quá sức)
Verb + hospital resident
  • become become a hospital resident
    (trở thành bác sĩ nội trú)
  • train as train as a hospital resident
    (đào tạo thành bác sĩ nội trú)
  • supervise supervise a hospital resident
    (giám sát một bác sĩ nội trú)
  • mentor mentor a hospital resident
    (hướng dẫn/cố vấn cho một bác sĩ nội trú)
Phrases with hospital resident
  • on-call an on-call hospital resident
    (bác sĩ nội trú trực (sẵn sàng làm việc khi cần))
  • life of a the life of a hospital resident
    (cuộc sống của một bác sĩ nội trú)
  • responsibilities of a the responsibilities of a hospital resident
    (trách nhiệm của một bác sĩ nội trú)

Idioms

  • on-call hospital resident

    Bác sĩ nội trú trực (luôn sẵn sàng đáp ứng các ca cấp cứu hoặc yêu cầu khẩn cấp)

    "The on-call hospital resident had to respond to three emergencies overnight."

    (Bác sĩ nội trú trực đã phải ứng phó với ba trường hợp cấp cứu trong đêm.)

  • chief hospital resident

    Trưởng bác sĩ nội trú (bác sĩ nội trú cấp cao nhất, thường có vai trò quản lý và hướng dẫn)

    "She was appointed chief hospital resident after excelling in her third year."

    (Cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng bác sĩ nội trú sau khi xuất sắc hoàn thành năm thứ ba.)

  • the grueling schedule of a hospital resident

    Lịch trình làm việc cực kỳ vất vả/khắc nghiệt của một bác sĩ nội trú

    "Medical students often hear about the grueling schedule of a hospital resident."

    (Các sinh viên y khoa thường nghe nói về lịch trình làm việc cực kỳ vất vả của một bác sĩ nội trú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hospital resident

Danh từ
Lật mặt

Một bác sĩ đã tốt nghiệp trường y và đang được đào tạo thêm tại bệnh viện.

"The hospital resident examined the patient carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hospital resident".

Lịch trình làm việc khắc nghiệt và hội chứng kiệt sức

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, bác sĩ nội trú (hospital resident) nổi tiếng với lịch trình làm việc cực kỳ vất vả, thường xuyên kéo dài hơn 80 giờ mỗi tuần, bao gồm nhiều ca trực đêm. Điều này nhằm rèn luyện sự bền bỉ và kinh nghiệm lâm sàng, nhưng cũng là nguyên nhân chính dẫn đến tỷ lệ kiệt sức (burnout) cao trong cộng đồng y tế.

Giai đoạn đào tạo quan trọng trong y khoa

Trở thành bác sĩ nội trú là một giai đoạn đào tạo chuyên sâu bắt buộc sau khi tốt nghiệp trường y. Đây là thời kỳ chuyển tiếp quan trọng từ sinh viên sang bác sĩ chính thức, nơi họ thực hành dưới sự giám sát chặt chẽ của các bác sĩ cấp cao (attending physicians). Chương trình nội trú kéo dài nhiều năm, tùy thuộc vào chuyên khoa, và là nền tảng để trở thành một chuyên gia y tế độc lập.