(Top Banner Ad)
reside
B2
Verb B2 General

reside

UK: /rɪˈzaɪd/ • US: /rɪˈzaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cư trú sinh sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live, dwell, or have one's home in a particular place.

Vietnamese Meaning

Sinh sống, cư trú, hoặc có nhà ở một nơi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He resides in London."

    "Anh ấy sống ở Luân Đôn."

  • "Many wealthy people reside in this area."

    "Nhiều người giàu có sinh sống ở khu vực này."

  • "Where do you reside?"

    "Bạn sống ở đâu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun residence nơi cư trú, nhà ở
Noun resident cư dân, người dân
Adjective residential thuộc về khu dân cư, có tính chất dân cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
residere
Old French
resider
Middle English
residen
English
reside

Nguồn gốc của 'Reside': Ngồi Yên Lại

'Reside' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'residere', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại', 'một lần nữa') và động từ 'sedere' (nghĩa là 'ngồi'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'ngồi yên lại', 'ở lại một chỗ'. Từ đó, ý nghĩa phát triển thành 'cư trú', 'sinh sống' ở một nơi, ám chỉ sự định cư, ổn định. Thật thú vị khi gốc rễ của việc 'cư trú' lại bắt nguồn từ hành động 'ngồi'!

Usage Note

Thường mang tính trang trọng hơn so với 'live'. Nhấn mạnh sự cư trú ổn định và chính thức. Khác với 'stay', 'reside' ám chỉ việc ở lại lâu dài hơn.

Prepositions

in at

'Reside in' được sử dụng khi nói về một khu vực rộng lớn hơn, ví dụ như một thành phố, quốc gia. 'Reside at' được sử dụng khi nói về một địa chỉ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + reside
  • in reside in a country
    (cư trú tại một quốc gia)
  • at reside at an address
    (cư trú tại một địa chỉ)
  • with reside with family
    (sống chung với gia đình)
  • among reside among the locals
    (sinh sống giữa người dân địa phương)
  • within reside within city limits
    (cư trú trong giới hạn thành phố)
Trạng từ + reside
  • permanently reside permanently
    (cư trú vĩnh viễn)
  • temporarily reside temporarily
    (cư trú tạm thời)
  • legally reside legally
    (cư trú hợp pháp)
  • officially reside officially
    (chính thức cư trú)

Idioms

  • to reside in one's heart/mind

    ngự trị trong trái tim/tâm trí (ám chỉ tình cảm sâu sắc, kỷ niệm, hoặc niềm tin)

    "The memory of her kindness will forever reside in my heart."

    (Ký ức về lòng tốt của cô ấy sẽ mãi mãi ngự trị trong trái tim tôi.)

  • where the power resides

    nơi quyền lực tập trung/thuộc về (chỉ nguồn gốc hoặc vị trí của quyền lực)

    "In a democracy, ultimate power resides with the people."

    (Trong một nền dân chủ, quyền lực tối cao nằm trong tay người dân.)

  • the essence/spirit resides in

    bản chất/linh hồn nằm ở (chỉ cốt lõi, yếu tố quan trọng nhất của một thứ gì đó)

    "The true essence of freedom resides in the ability to make choices."

    (Bản chất thực sự của tự do nằm ở khả năng đưa ra những lựa chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reside

Verb
Lật mặt

Sinh sống, cư trú, hoặc có nhà ở một nơi cụ thể.

"He resides in London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she resides in a residential area is obvious from the quiet surroundings.
Việc cô ấy sống trong một khu dân cư là điều hiển nhiên từ môi trường yên tĩnh xung quanh.
Phủ định
It's uncertain whether he resides there permanently, as he often travels.
Không chắc liệu anh ấy có sống ở đó vĩnh viễn hay không, vì anh ấy thường xuyên đi du lịch.
Nghi vấn
Whether their residence is near the city center is a question many people ask.
Việc nơi ở của họ có gần trung tâm thành phố hay không là một câu hỏi mà nhiều người đặt ra.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying residing in the countryside is her way of relaxing.
Việc thích thú sống ở vùng quê là cách thư giãn của cô ấy.
Phủ định
He avoids residing in crowded cities because of the noise.
Anh ấy tránh sống ở những thành phố đông đúc vì tiếng ồn.
Nghi vấn
Is residing in a residential area always quieter?
Liệu việc sống trong một khu dân cư luôn yên tĩnh hơn?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She resides in a small village in the countryside.
Cô ấy sống ở một ngôi làng nhỏ ở vùng nông thôn.
Phủ định
He does not reside here permanently; he's just visiting.
Anh ấy không sống ở đây vĩnh viễn; anh ấy chỉ đến thăm.
Nghi vấn
Does she reside in that beautiful residence?
Cô ấy có sống trong khu nhà xinh đẹp đó không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In London, many wealthy individuals reside in exclusive neighborhoods, enjoying luxurious amenities, and experiencing a vibrant cultural scene.
Ở Luân Đôn, nhiều cá nhân giàu có cư trú trong các khu phố độc quyền, tận hưởng các tiện nghi sang trọng và trải nghiệm một khung cảnh văn hóa sôi động.
Phủ định
Although she enjoys visiting the countryside, she does not reside there permanently, preferring the convenience of city life, and its many opportunities.
Mặc dù cô ấy thích đến thăm vùng nông thôn, nhưng cô ấy không cư trú ở đó vĩnh viễn, thích sự tiện lợi của cuộc sống thành phố và nhiều cơ hội của nó hơn.
Nghi vấn
Considering its quiet atmosphere, does anyone actually reside in that old, abandoned house, or is it simply a landmark?
Xét đến bầu không khí yên tĩnh của nó, có ai thực sự cư trú trong ngôi nhà cũ, bị bỏ hoang đó không, hay nó chỉ đơn thuần là một cột mốc?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She resides in a beautiful residential area.
Cô ấy sống trong một khu dân cư xinh đẹp.
Phủ định
They do not reside here anymore; their residence is now in France.
Họ không còn sống ở đây nữa; nơi ở của họ bây giờ ở Pháp.
Nghi vấn
Does he reside permanently in that house, or is it just a temporary residence?
Anh ấy có sống vĩnh viễn trong ngôi nhà đó không, hay đó chỉ là nơi ở tạm thời?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will reside in the new residential area next year.
Họ sẽ cư trú ở khu dân cư mới vào năm tới.
Phủ định
She is not going to reside here permanently.
Cô ấy sẽ không cư trú ở đây vĩnh viễn.
Nghi vấn
Will he reside at that address in the future?
Liệu anh ấy có cư trú tại địa chỉ đó trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reside".

Cư trú và Khái niệm Pháp lý

Trong nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'reside' (cư trú) có ý nghĩa pháp lý quan trọng. Nó xác định tình trạng cư trú của một người, ảnh hưởng đến quyền công dân, nghĩa vụ thuế, quyền bầu cử và các dịch vụ xã hội. Một 'permanent resident' (cư dân thường trú) có quyền lợi và nghĩa vụ khác với 'temporary resident' (cư dân tạm trú) hoặc du khách.

Nhà là Nơi Trái Tim Thuộc Về

Mặc dù 'reside' mang ý nghĩa trang trọng và chính thức hơn 'live', nó vẫn liên quan đến cảm giác thuộc về và sự ổn định. Khái niệm 'home' (nhà) thường được định nghĩa là nơi một người 'reside' (cư trú), không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt tình cảm. Đó là nơi tạo dựng cuộc sống, gia đình và cộng đồng, mang lại cảm giác an toàn và thân thuộc.