(Top Banner Ad)
residency
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong Y học, Nghệ thuật, Học thuật)

residency

UK: /ˈrezɪdənsi/ • US: /ˈrezɪdənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự cư trú thời gian nội trú (y khoa) chương trình nội trú (nghệ thuật, học thuật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of living in a particular place.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc sự thật sống ở một nơi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He established residency in France after living there for five years."

    "Anh ấy đã thiết lập quyền cư trú tại Pháp sau khi sống ở đó năm năm."

  • "She has dual residency in Canada and the United States."

    "Cô ấy có song tịch ở Canada và Hoa Kỳ."

  • "The writer is completing a residency at a local arts center."

    "Nhà văn đang hoàn thành chương trình nội trú tại một trung tâm nghệ thuật địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reside cư trú, ở
Noun resident cư dân, người thường trú; bác sĩ nội trú
Adjective resident thường trú, định cư
Noun residence nơi cư trú, nhà ở; sự cư trú
Adjective residential thuộc về nhà ở, khu dân cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong Y học, Nghệ thuật, Học thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
residere
Old French
residence
English
residence
English
residency

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'residency' bắt nguồn từ 'resident', mà 'resident' lại có gốc từ động từ 'residere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'ngồi lại, ở lại, cư ngụ'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ tình trạng hoặc thời gian một người cư trú ở một nơi cụ thể, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế hoặc pháp lý, nhấn mạnh sự hiện diện và sự ở lại.

Usage Note

Nghĩa chung nhất chỉ việc cư trú, sinh sống tại một địa điểm. Thường được dùng để chỉ khoảng thời gian sinh sống ở một nơi nào đó. Không nên nhầm lẫn với 'residence', từ này thiên về địa điểm cụ thể hơn là khoảng thời gian hoặc tình trạng cư trú.

Prepositions

in at

'in' được sử dụng khi đề cập đến một quốc gia, thành phố hoặc khu vực lớn. 'at' được sử dụng khi đề cập đến một địa điểm cụ thể, một địa chỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + residency
  • permanent permanent residency
    (thường trú vĩnh viễn)
  • legal legal residency
    (cư trú hợp pháp)
  • temporary temporary residency
    (cư trú tạm thời)
  • medical medical residency
    (thời gian đào tạo bác sĩ nội trú)
  • clinical clinical residency
    (thời gian thực tập lâm sàng (dành cho bác sĩ nội trú))
Verb + residency
  • apply for apply for residency
    (nộp đơn xin cư trú)
  • obtain obtain residency
    (đạt được quyền cư trú)
  • complete complete a residency
    (hoàn thành thời gian nội trú/cư trú)
  • establish establish residency
    (thiết lập quyền cư trú)
  • lose lose residency
    (mất quyền cư trú)
Noun + residency
  • proof of proof of residency
    (bằng chứng cư trú)
  • period of period of residency
    (thời gian cư trú)
  • requirements for requirements for residency
    (các yêu cầu để được cư trú)

Idioms

  • permanent residency

    thường trú vĩnh viễn

    "Many immigrants hope to obtain permanent residency in their new country."

    (Nhiều người nhập cư hy vọng đạt được quyền thường trú vĩnh viễn tại quốc gia mới của họ.)

  • medical residency

    chương trình đào tạo bác sĩ nội trú

    "After medical school, aspiring doctors must complete a medical residency."

    (Sau trường y, các bác sĩ tương lai phải hoàn thành chương trình đào tạo bác sĩ nội trú.)

  • proof of residency

    bằng chứng cư trú

    "You will need to provide proof of residency to open a bank account."

    (Bạn sẽ cần cung cấp bằng chứng cư trú để mở tài khoản ngân hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

residency

Noun
Lật mặt

Tình trạng hoặc sự thật sống ở một nơi cụ thể.

"He established residency in France after living there for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is completing her medical residency at a prestigious hospital.
Cô ấy đang hoàn thành chương trình nội trú y khoa của mình tại một bệnh viện danh tiếng.
Phủ định
He does not have residency in this country.
Anh ấy không có giấy phép cư trú ở quốc gia này.
Nghi vấn
Is this area primarily residential?
Khu vực này chủ yếu là khu dân cư phải không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His residency in the country allows him to work legally.
Việc anh ấy cư trú hợp pháp ở quốc gia này cho phép anh ấy làm việc hợp pháp.
Phủ định
Her residency application was not approved due to insufficient funds.
Đơn xin cư trú của cô ấy không được chấp thuận vì không đủ tiền.
Nghi vấn
Is your residency permanent, or do you need to renew it?
Việc cư trú của bạn là vĩnh viễn hay bạn cần gia hạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residency".

Chương trình bác sĩ nội trú (Medical Residency)

Ở nhiều nước phương Tây, 'medical residency' là một giai đoạn đào tạo chuyên sâu bắt buộc đối với các bác sĩ sau khi tốt nghiệp trường y. Đây là thời gian thực hành lâm sàng cường độ cao dưới sự giám sát, thường kéo dài từ 3 đến 7 năm, tùy thuộc vào chuyên khoa. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành một bác sĩ có chuyên môn và kinh nghiệm thực tế.

Thẻ thường trú (Green Card)

Trong bối cảnh nhập cư, 'permanent residency' (quyền thường trú vĩnh viễn) là một tình trạng pháp lý cho phép một người sống và làm việc lâu dài tại một quốc gia mà họ không phải là công dân. Ví dụ nổi bật nhất là Thẻ Xanh (Green Card) ở Hoa Kỳ, biểu tượng cho quyền thường trú và là bước đệm quan trọng để trở thành công dân.