(Top Banner Ad)
major update
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Phần mềm

major update

UK: /ˈmeɪdʒər ʌpˈdeɪt/ • US: /ˈmeɪdʒər ʌpˈdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bản cập nhật lớn bản nâng cấp lớn cập nhật quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant improvement, addition, or revision to a software application, operating system, or other digital product.

Vietnamese Meaning

Một cải tiến, bổ sung hoặc sửa đổi quan trọng đối với một ứng dụng phần mềm, hệ điều hành hoặc sản phẩm kỹ thuật số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company released a major update to its flagship software."

    "Công ty đã phát hành một bản cập nhật lớn cho phần mềm chủ lực của mình."

  • "Users are encouraged to install the major update as soon as possible."

    "Người dùng nên cài đặt bản cập nhật lớn này càng sớm càng tốt."

  • "This major update addresses several security vulnerabilities."

    "Bản cập nhật lớn này giải quyết một số lỗ hổng bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective major chính, lớn, quan trọng
Noun major chuyên ngành (ở đại học), sĩ quan cấp tá
Verb update cập nhật
Noun update bản cập nhật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Phần mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
English
update

Nguồn gốc của 'Major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Nó được sử dụng để chỉ cái gì đó quan trọng hoặc lớn về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng.

Nguồn gốc của 'Update'

Từ 'update' có nghĩa là làm mới hoặc cập nhật thông tin. Nó liên quan đến việc đưa những thay đổi mới vào hệ thống hoặc thông tin hiện có, làm cho nó hiện đại và chính xác hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các bản cập nhật lớn, mang lại những thay đổi đáng kể về chức năng, giao diện hoặc hiệu suất. Nó khác với các bản cập nhật nhỏ (minor updates) thường chỉ sửa lỗi hoặc cải thiện nhỏ về hiệu năng.

Prepositions

to for

Ví dụ: 'The major update to the software included a new user interface.' (Cập nhật lớn cho phần mềm bao gồm giao diện người dùng mới.) hoặc 'The major update is for improved security.' (Bản cập nhật lớn này là để cải thiện bảo mật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major update
  • significant major update
    (bản cập nhật lớn đáng kể)
  • important major update
    (bản cập nhật lớn quan trọng)
  • essential major update
    (bản cập nhật lớn thiết yếu)
Verb + major update
  • release a major update
    (phát hành một bản cập nhật lớn)
  • install a major update
    (cài đặt một bản cập nhật lớn)
  • announce a major update
    (thông báo một bản cập nhật lớn)

Idioms

  • Undergo a major update

    Trải qua một sự thay đổi hoặc cải tiến lớn.

    "The software will undergo a major update next month."

    (Phần mềm sẽ trải qua một bản cập nhật lớn vào tháng tới.)

  • Due for a major update

    Cần được cập nhật lớn.

    "This old computer is due for a major update."

    (Cái máy tính cũ này cần được cập nhật lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major update

Noun
Lật mặt

Một cải tiến, bổ sung hoặc sửa đổi quan trọng đối với một ứng dụng phần mềm, hệ điều hành hoặc sản phẩm kỹ thuật số khác.

"The company released a major update to its flagship software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major update".

Bản Cập Nhật Phần Mềm

Trong văn hóa phương Tây, 'major update' thường liên quan đến công nghệ và phần mềm. Các công ty phát hành 'major update' để cải thiện chức năng, sửa lỗi và bảo mật cho người dùng.

Sự Cải Tiến Liên Tục

Khái niệm 'major update' phản ánh mong muốn liên tục cải tiến và phát triển trong nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ trong công nghệ mà còn trong kinh doanh, giáo dục và cuộc sống cá nhân.