(Top Banner Ad)
quick fix
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

quick fix

UK: /ˌkwɪk ˈfɪks/ • US: /ˌkwɪk ˈfɪks/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp tạm thời giải pháp chắp vá biện pháp tình thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary or superficial solution to a problem, intended to produce immediate results but often ignoring the real causes and likely to result in a worsening of the problem in the long term.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp tạm thời hoặc hời hợt cho một vấn đề, nhằm tạo ra kết quả ngay lập tức nhưng thường bỏ qua nguyên nhân thực sự và có khả năng dẫn đến tình trạng vấn đề trở nên tồi tệ hơn về lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adding more memory was only a quick fix; we still need to address the underlying software issues."

    "Thêm bộ nhớ chỉ là một giải pháp tạm thời; chúng ta vẫn cần giải quyết các vấn đề phần mềm cơ bản."

  • "The government's tax cuts were seen as a quick fix to stimulate the economy."

    "Việc cắt giảm thuế của chính phủ được xem là một giải pháp nhanh chóng để kích thích nền kinh tế."

  • "Many people are looking for a quick fix to lose weight."

    "Nhiều người đang tìm kiếm một giải pháp nhanh chóng để giảm cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quick nhanh chóng, mau lẹ
Adverb quickly một cách nhanh chóng, mau lẹ
Verb fix sửa chữa, khắc phục, gắn chặt
Noun fix sự sửa chữa, sự khắc phục; tình thế khó khăn
Adjective fixable có thể sửa chữa được, có thể khắc phục được
Noun fixer người sửa chữa, người giải quyết vấn đề (thường là người ngầm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cwic
Middle English
fixen
English
quick fix (compound phrase)

Nguồn gốc của 'quick fix'

Cụm từ 'quick fix' được ghép từ tính từ 'quick' (nhanh chóng) và động từ 'fix' (sửa chữa, khắc phục). Mặc dù các từ cấu thành đã có từ lâu trong tiếng Anh, nhưng việc kết hợp chúng để chỉ một giải pháp tạm thời, thường không bền vững và chỉ giải quyết vấn đề bề mặt, trở nên phổ biến vào khoảng đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Thái nghĩa của 'quick fix' mang tính tiêu cực, ám chỉ một giải pháp nhanh chóng nhưng không bền vững và có thể gây ra hậu quả xấu hơn. Nó khác với 'solution' (giải pháp) thông thường, vì 'solution' không nhất thiết mang ý nghĩa tạm bợ hay hời hợt. So sánh với 'band-aid solution' (giải pháp tạm thời như băng dán), 'quick fix' có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn.

Prepositions

to for

quick fix *to* something (giải pháp nhanh cho cái gì); quick fix *for* something (giải pháp nhanh cho cái gì)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + quick fix
  • seek seek a quick fix
    (tìm kiếm một giải pháp nhanh chóng (thường không bền vững))
  • look for look for a quick fix
    (tìm kiếm một giải pháp nhanh chóng)
  • offer offer a quick fix
    (đề xuất một giải pháp nhanh chóng)
  • provide provide a quick fix
    (cung cấp một giải pháp nhanh chóng)
  • implement implement a quick fix
    (thực hiện một giải pháp nhanh chóng)
  • resort to resort to a quick fix
    (phải dùng đến/cậy nhờ một giải pháp nhanh chóng)
  • avoid avoid quick fixes
    (tránh các giải pháp nhanh chóng)
Cụm từ phổ biến
  • be It's not a quick fix.
    (Đó không phải là một giải pháp nhanh chóng (và hiệu quả/bền vững).)
  • as as a quick fix
    (như một giải pháp nhanh chóng/tạm thời)

Idioms

  • There's no quick fix for...

    Không có giải pháp nhanh chóng (và hiệu quả) nào cho... (ám chỉ vấn đề cần thời gian và nỗ lực thực sự để giải quyết triệt để)

    "There's no quick fix for climate change; it requires long-term global cooperation."

    (Không có giải pháp nhanh chóng nào cho biến đổi khí hậu; nó đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu lâu dài.)

  • a quick-fix mentality/approach

    tâm lý/cách tiếp cận chỉ tìm kiếm giải pháp tạm thời, thiếu bền vững (trong đó 'quick-fix' đóng vai trò là tính từ)

    "The government was criticized for its quick-fix approach to the economic crisis."

    (Chính phủ bị chỉ trích vì cách tiếp cận 'ăn xổi' đối với cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick fix

Danh từ
Lật mặt

Một giải pháp tạm thời hoặc hời hợt cho một vấn đề, nhằm tạo ra kết quả ngay lập tức nhưng thường bỏ qua nguyên nhân thực sự và có khả năng dẫn đến tình trạng vấn đề trở nên tồi tệ hơn về lâu dài.

"Adding more memory was only a quick fix; we still need to address the underlying software issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick fix".

Tâm lý 'ăn xổi' và sự thiếu kiên nhẫn

Trong nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, cụm từ 'quick fix' thường mang hàm ý tiêu cực. Nó chỉ trích xu hướng tìm kiếm các giải pháp dễ dàng, tức thời mà bỏ qua việc đầu tư thời gian và công sức cho các giải pháp bền vững. Nó phản ánh tâm lý 'ăn xổi', thiếu kiên nhẫn và đôi khi là sự thiếu trách nhiệm trong việc giải quyết vấn đề cốt lõi, ưa chuộng sự hài lòng tức thời hơn là kết quả lâu dài.