(Top Banner Ad)
unsuitable
B2
adjective B2 Chung

unsuitable

UK: /ʌnˈsjuːtəbəl/ • US: /ʌnˈsuːtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thích hợp không phù hợp không thích đáng không tiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not appropriate for a particular purpose or occasion.

Vietnamese Meaning

Không phù hợp cho một mục đích hoặc dịp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software is unsuitable for large businesses."

    "Phần mềm này không phù hợp với các doanh nghiệp lớn."

  • "The climate here is unsuitable for growing tropical fruits."

    "Khí hậu ở đây không thích hợp để trồng các loại trái cây nhiệt đới."

  • "His behavior was unsuitable for a public gathering."

    "Hành vi của anh ta không phù hợp cho một buổi tụ tập công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective suitable phù hợp
Noun suitability sự phù hợp
Adverb suitably một cách phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Unsuitable'

Từ 'unsuitable' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'suitable' (có nghĩa là 'phù hợp'). 'Suitable' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'siute' và cuối cùng là từ tiếng Latinh 'sequi' (có nghĩa là 'theo sau'). Vì vậy, 'unsuitable' có nghĩa đen là 'không theo sau' hoặc 'không phù hợp' với một tiêu chuẩn hoặc mục đích nào đó. Trong tiếng Việt, ta hiểu đơn giản là 'không phù hợp'.

Usage Note

Từ 'unsuitable' mang nghĩa không thích hợp, không đáp ứng được yêu cầu hoặc tiêu chuẩn nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả một vật, hành động, hoặc người không phù hợp với ngữ cảnh cụ thể. Khác với 'inappropriate' (không thích hợp) có thể mang sắc thái đạo đức hoặc xã hội, 'unsuitable' thường tập trung vào tính thực tế và hiệu quả.

Prepositions

for to

Khi đi với 'for', 'unsuitable' chỉ ra đối tượng hoặc mục đích mà nó không phù hợp. Ví dụ: 'This jacket is unsuitable for winter weather.' Khi đi với 'to', 'unsuitable' thường đi trước một động từ nguyên thể, chỉ ra rằng việc thực hiện hành động đó là không phù hợp. Ví dụ: 'It's unsuitable to wear jeans to a formal event.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsuitable
  • wholly wholly unsuitable
    (hoàn toàn không phù hợp)
  • utterly utterly unsuitable
    (cực kỳ không phù hợp)
  • patently patently unsuitable
    (rõ ràng là không phù hợp)
Unsuitable + for
  • unsuitable unsuitable for children
    (không phù hợp với trẻ em)
  • unsuitable unsuitable for the job
    (không phù hợp cho công việc)

Idioms

  • unsuitable for polite company

    không phù hợp để giao tiếp lịch sự (thường ám chỉ hành vi hoặc lời nói thô lỗ)

    "His language was unsuitable for polite company."

    (Lời lẽ của anh ta không phù hợp để giao tiếp lịch sự.)

  • dressed in an unsuitable fashion

    ăn mặc không phù hợp

    "She was dressed in an unsuitable fashion for a job interview."

    (Cô ấy ăn mặc không phù hợp cho một buổi phỏng vấn xin việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsuitable

adjective
Lật mặt

Không phù hợp cho một mục đích hoặc dịp cụ thể.

"This software is unsuitable for large businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This job is unsuitable for someone with your experience.
Công việc này không phù hợp với người có kinh nghiệm như bạn.
Phủ định
That candidate isn't unsuitable; in fact, they are highly qualified.
Ứng viên đó không phải là không phù hợp; thực tế, họ có trình độ cao.
Nghi vấn
Is this movie unsuitable for children?
Bộ phim này có không phù hợp với trẻ em không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known the job was unsuitable for him, he would have declined the offer.
Nếu anh ấy biết công việc không phù hợp với mình, anh ấy đã từ chối lời đề nghị.
Phủ định
If the applicant had not been unsuitable for the position, the hiring manager would not have rejected their application.
Nếu ứng viên không không phù hợp với vị trí này, người quản lý tuyển dụng đã không từ chối đơn đăng ký của họ.
Nghi vấn
Would she have accepted the position if she had known it was unsuitable for her skills?
Cô ấy có chấp nhận vị trí đó không nếu cô ấy biết nó không phù hợp với các kỹ năng của mình?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is unsuitable for the job.
Anh ấy không phù hợp với công việc này.
Phủ định
She is not unsuitable for the task; she has the necessary skills.
Cô ấy không phải là không phù hợp với nhiệm vụ; cô ấy có những kỹ năng cần thiết.
Nghi vấn
Is this dress unsuitable for the occasion?
Chiếc váy này có không phù hợp cho dịp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuitable".

Tính phù hợp trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, có những quy tắc ngầm về những gì được coi là 'phù hợp' trong những tình huống nhất định. Ví dụ, trang phục, lời nói và hành vi có thể được đánh giá là phù hợp hoặc không phù hợp tùy thuộc vào bối cảnh xã hội và văn hóa.