(Top Banner Ad)
hotkey
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

hotkey

UK: /ˈhɒtkiː/ • US: /ˈhɑːtkiː/

Nghĩa tiếng Việt

phím nóng tổ hợp phím nóng phím tắt (nói chung, nhưng 'phím nóng' nhấn mạnh vào tính tức thời và tiện lợi hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A key or combination of keys that, when pressed, performs a predefined action, such as opening a program or executing a command.

Vietnamese Meaning

Một phím hoặc tổ hợp phím mà khi được nhấn sẽ thực hiện một hành động được xác định trước, chẳng hạn như mở một chương trình hoặc thực thi một lệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pressing Ctrl+S is a common hotkey for saving a document."

    "Nhấn Ctrl+S là một hotkey phổ biến để lưu một tài liệu."

  • "I set up a hotkey to quickly access my email."

    "Tôi đã thiết lập một hotkey để truy cập nhanh vào email của mình."

  • "Learning hotkeys can significantly improve your productivity."

    "Học các hotkey có thể cải thiện đáng kể năng suất của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hotkey phím tắt, phím nóng (trên máy tính)
Verb hotkey gán phím tắt, thiết lập phím tắt (thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh game)
Gerund/Participle hotkeying việc sử dụng/thiết lập phím tắt

Synonyms

Related Words

keyboard shortcut (phím tắt bàn phím)keyboard command (lệnh bàn phím)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
hot (quick, readily accessible)
Modern English
key (a button on a keyboard)
Modern English
hotkey (compound word)

Nguồn gốc từ 'hotkey'

Từ 'hotkey' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện cùng với sự phát triển của máy tính và giao diện người dùng đồ họa. Nó được tạo thành từ 'hot' (mang nghĩa nhanh chóng, dễ truy cập, sẵn sàng) và 'key' (phím). 'Hotkey' nghĩa đen là 'phím nóng' – một phím hoặc tổ hợp phím được gán để thực hiện một chức năng cụ thể một cách nhanh chóng, giúp người dùng thao tác hiệu quả hơn mà không cần dùng chuột.

Usage Note

Hotkey thường được sử dụng để tăng tốc độ thao tác và hiệu quả làm việc trên máy tính. Nó khác với shortcut ở chỗ hotkey thường có phạm vi hoạt động rộng hơn (ví dụ: hoạt động trong toàn hệ thống), trong khi shortcut thường chỉ hoạt động trong một ứng dụng cụ thể. 'Shortcut' cũng có thể chỉ một biểu tượng trên màn hình desktop dẫn đến một chương trình.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của hotkey. Ví dụ: 'This hotkey is for opening the browser.' (Hotkey này dùng để mở trình duyệt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hotkey
  • assign assign a hotkey
    (gán một phím tắt)
  • set set a hotkey
    (thiết lập một phím tắt)
  • configure configure a hotkey
    (cấu hình một phím tắt)
  • create create a hotkey
    (tạo một phím tắt)
  • use use a hotkey
    (sử dụng một phím tắt)
  • press press a hotkey
    (nhấn một phím tắt)
Tính từ + hotkey
  • custom custom hotkey
    (phím tắt tùy chỉnh)
  • global global hotkey
    (phím tắt toàn cục)
  • default default hotkey
    (phím tắt mặc định)
Danh từ + hotkey (mô tả)
  • keyboard keyboard hotkey
    (phím tắt trên bàn phím)
  • function function hotkey
    (phím tắt chức năng)

Idioms

  • assign a hotkey to (something)

    gán một phím tắt cho (một chức năng/lệnh nào đó)

    "You can assign a hotkey to quickly open your favorite application."

    (Bạn có thể gán một phím tắt để nhanh chóng mở ứng dụng yêu thích của mình.)

  • use a hotkey combination

    sử dụng một tổ hợp phím tắt

    "Most professional software allows users to use a hotkey combination for complex actions."

    (Hầu hết các phần mềm chuyên nghiệp cho phép người dùng sử dụng một tổ hợp phím tắt cho các hành động phức tạp.)

  • reassign hotkeys

    gán lại các phím tắt

    "Many games let you reassign hotkeys to suit your playstyle."

    (Nhiều trò chơi cho phép bạn gán lại các phím tắt để phù hợp với phong cách chơi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hotkey

Danh từ
Lật mặt

Một phím hoặc tổ hợp phím mà khi được nhấn sẽ thực hiện một hành động được xác định trước, chẳng hạn như mở một chương trình hoặc thực thi một lệnh.

"Pressing Ctrl+S is a common hotkey for saving a document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotkey".

Hiệu quả và Năng suất

Trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là với máy tính, việc sử dụng các 'hotkey' là chìa khóa để nâng cao hiệu suất và tiết kiệm thời gian. Thay vì di chuyển chuột qua các menu, người dùng có thể thực hiện lệnh ngay lập tức bằng một hoặc vài lần nhấn phím, giúp công việc trôi chảy và nhanh hơn đáng kể.

Trong Trò chơi và Phần mềm chuyên nghiệp

Các 'hotkey' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành công nghiệp game, đặc biệt là các trò chơi chiến thuật thời gian thực (RTS) và nhập vai trực tuyến nhiều người chơi (MMORPG), nơi tốc độ phản ứng là yếu tố then chốt. Tương tự, trong các phần mềm thiết kế đồ họa, chỉnh sửa video hay lập trình, việc thành thạo 'hotkey' giúp các chuyên gia thao tác nhanh chóng và chính xác, tối ưu hóa quy trình làm việc.