hotkey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A key or combination of keys that, when pressed, performs a predefined action, such as opening a program or executing a command.
Vietnamese Meaning
Một phím hoặc tổ hợp phím mà khi được nhấn sẽ thực hiện một hành động được xác định trước, chẳng hạn như mở một chương trình hoặc thực thi một lệnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pressing Ctrl+S is a common hotkey for saving a document."
"Nhấn Ctrl+S là một hotkey phổ biến để lưu một tài liệu."
-
"I set up a hotkey to quickly access my email."
"Tôi đã thiết lập một hotkey để truy cập nhanh vào email của mình."
-
"Learning hotkeys can significantly improve your productivity."
"Học các hotkey có thể cải thiện đáng kể năng suất của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hotkey thường được sử dụng để tăng tốc độ thao tác và hiệu quả làm việc trên máy tính. Nó khác với shortcut ở chỗ hotkey thường có phạm vi hoạt động rộng hơn (ví dụ: hoạt động trong toàn hệ thống), trong khi shortcut thường chỉ hoạt động trong một ứng dụng cụ thể. 'Shortcut' cũng có thể chỉ một biểu tượng trên màn hình desktop dẫn đến một chương trình.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của hotkey. Ví dụ: 'This hotkey is for opening the browser.' (Hotkey này dùng để mở trình duyệt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
assign assign a hotkey (gán một phím tắt)
-
set set a hotkey (thiết lập một phím tắt)
-
configure configure a hotkey (cấu hình một phím tắt)
-
create create a hotkey (tạo một phím tắt)
-
use use a hotkey (sử dụng một phím tắt)
-
press press a hotkey (nhấn một phím tắt)
-
custom custom hotkey (phím tắt tùy chỉnh)
-
global global hotkey (phím tắt toàn cục)
-
default default hotkey (phím tắt mặc định)
-
keyboard keyboard hotkey (phím tắt trên bàn phím)
-
function function hotkey (phím tắt chức năng)
Idioms
-
assign a hotkey to (something)
gán một phím tắt cho (một chức năng/lệnh nào đó)
"You can assign a hotkey to quickly open your favorite application."
(Bạn có thể gán một phím tắt để nhanh chóng mở ứng dụng yêu thích của mình.)
-
use a hotkey combination
sử dụng một tổ hợp phím tắt
"Most professional software allows users to use a hotkey combination for complex actions."
(Hầu hết các phần mềm chuyên nghiệp cho phép người dùng sử dụng một tổ hợp phím tắt cho các hành động phức tạp.)
-
reassign hotkeys
gán lại các phím tắt
"Many games let you reassign hotkeys to suit your playstyle."
(Nhiều trò chơi cho phép bạn gán lại các phím tắt để phù hợp với phong cách chơi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hotkey
Danh từMột phím hoặc tổ hợp phím mà khi được nhấn sẽ thực hiện một hành động được xác định trước, chẳng hạn như mở một chương trình hoặc thực thi một lệnh.
"Pressing Ctrl+S is a common hotkey for saving a document."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotkey".
