(Top Banner Ad)
shortcut key
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

shortcut key

UK: /ˈʃɔːtkʌt kiː/ • US: /ˈʃɔːrtkʌt kiː/

Nghĩa tiếng Việt

phím tắt tổ hợp phím tắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A key or combination of keys providing quick access to a particular function within a computer program or operating system.

Vietnamese Meaning

Một phím hoặc tổ hợp phím cung cấp truy cập nhanh đến một chức năng cụ thể trong một chương trình máy tính hoặc hệ điều hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Press Ctrl+C to copy the selected text; that's the shortcut key for copying."

    "Nhấn Ctrl+C để sao chép văn bản đã chọn; đó là phím tắt để sao chép."

  • "Learning the shortcut keys for your favorite software can save you a lot of time."

    "Học các phím tắt cho phần mềm yêu thích của bạn có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian."

  • "The shortcut key for 'save' is often Ctrl+S."

    "Phím tắt cho 'lưu' thường là Ctrl+S."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shortcut Lối tắt, con đường tắt, cách làm nhanh
Verb shortcut Đi tắt, làm tắt
Noun key Phím (trên bàn phím), chìa khóa
Noun keyboard Bàn phím
Noun hotkey Phím nóng (từ đồng nghĩa với shortcut key)

Synonyms

Related Words

function key (phím chức năng)modifier key (phím bổ trợ (Ctrl, Shift, Alt))

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Old English
ceottan
Old English
cæg
English
shortcut
English
shortcut key

Nguồn gốc 'shortcut' và 'key'

Từ 'shortcut key' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện trong thời đại máy tính. Nó kết hợp hai từ: 'shortcut' (lối tắt) và 'key' (phím). Từ 'shortcut' tự nó đã xuất hiện từ thế kỷ 19, mô tả một con đường hay phương pháp nhanh hơn để đến một nơi hoặc hoàn thành một việc. 'Key' có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Anh cổ 'cæg', chỉ một vật dùng để mở khóa. Khi máy tính phát triển, 'shortcut key' ra đời để chỉ một phím hoặc tổ hợp phím giúp người dùng thực hiện các lệnh nhanh chóng, tạo ra 'lối tắt' trên bàn phím.

Usage Note

Shortcut keys are designed to improve efficiency by reducing the number of steps required to perform a task. They often involve modifier keys like Ctrl, Shift, Alt, or Command in combination with a letter, number, or function key. They are distinct from hotkeys, which are system-wide shortcuts, while shortcut keys are application-specific.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + shortcut key
  • use use a shortcut key
    (Sử dụng phím tắt)
  • press press a shortcut key
    (Nhấn một phím tắt)
  • assign assign a shortcut key
    (Gán một phím tắt)
  • customize customize shortcut keys
    (Tùy chỉnh các phím tắt)
  • learn learn shortcut keys
    (Học các phím tắt)
Tính từ + shortcut key
  • common common shortcut keys
    (Các phím tắt phổ biến)
  • useful useful shortcut keys
    (Các phím tắt hữu ích)
  • quick quick shortcut key
    (Phím tắt nhanh)
  • specific specific shortcut key
    (Phím tắt cụ thể)

Idioms

  • A list of shortcut keys

    Một danh sách các phím tắt

    "Check the help menu for a comprehensive list of shortcut keys."

    (Kiểm tra menu trợ giúp để xem danh sách toàn diện các phím tắt.)

  • Become familiar with shortcut keys

    Làm quen với các phím tắt

    "To improve efficiency, you should become familiar with shortcut keys in your software."

    (Để cải thiện hiệu suất, bạn nên làm quen với các phím tắt trong phần mềm của mình.)

  • Mastering shortcut keys

    Làm chủ/thành thạo các phím tắt

    "Mastering shortcut keys can significantly speed up your workflow."

    (Làm chủ các phím tắt có thể tăng tốc đáng kể quy trình làm việc của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortcut key

Danh từ
Lật mặt

Một phím hoặc tổ hợp phím cung cấp truy cập nhanh đến một chức năng cụ thể trong một chương trình máy tính hoặc hệ điều hành.

"Press Ctrl+C to copy the selected text; that's the shortcut key for copying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortcut key".

Năng suất và hiệu quả

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là trong môi trường công nghệ, 'shortcut key' được xem là một công cụ thiết yếu để tăng năng suất và hiệu quả. Việc sử dụng thành thạo các phím tắt giúp người dùng thực hiện các thao tác nhanh hơn, tiết kiệm thời gian và công sức so với việc dùng chuột để điều hướng qua các menu.

Biểu tượng của người dùng chuyên nghiệp

Khả năng nhớ và sử dụng 'shortcut key' một cách trôi chảy thường được xem là dấu hiệu của một người dùng thành thạo hoặc chuyên nghiệp trong một phần mềm cụ thể. Điều này không chỉ thể hiện kỹ năng mà còn giúp họ làm việc mượt mà và tập trung hơn mà không cần rời tay khỏi bàn phím.