(Top Banner Ad)
keyboard shortcut
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

keyboard shortcut

UK: /ˈkiːbɔːd ˈʃɔːtkʌt/ • US: /ˈkiːbɔːrd ˈʃɔːrtkʌt/

Nghĩa tiếng Việt

phím tắt tổ hợp phím tắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of one or more keys that invoke a command in software or an operating system.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi một hoặc nhiều phím được sử dụng để kích hoạt một lệnh trong phần mềm hoặc hệ điều hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using keyboard shortcuts can significantly increase your productivity."

    "Sử dụng các phím tắt có thể làm tăng đáng kể năng suất của bạn."

  • "I use the keyboard shortcut Ctrl+C to copy text."

    "Tôi sử dụng phím tắt Ctrl+C để sao chép văn bản."

  • "Learn the keyboard shortcuts for your favorite programs to work faster."

    "Học các phím tắt cho các chương trình yêu thích của bạn để làm việc nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shortcut đường tắt, lối tắt; phím tắt
Verb shorten rút ngắn, làm ngắn lại
Adjective short ngắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
keyboard
English
shortcut

Nguồn gốc của 'keyboard shortcut'

Thuật ngữ 'keyboard shortcut' xuất hiện khi máy tính cá nhân trở nên phổ biến. Các nhà phát triển phần mềm đã tạo ra các tổ hợp phím để người dùng có thể thực hiện các lệnh nhanh chóng hơn thay vì sử dụng chuột. Điều này giúp tăng hiệu quả làm việc và trở thành một phần không thể thiếu của trải nghiệm máy tính.

Usage Note

Khác với việc sử dụng chuột để chọn lệnh từ menu, tổ hợp phím tắt cho phép người dùng thực hiện lệnh nhanh chóng hơn. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong bối cảnh sử dụng máy tính và các phần mềm ứng dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keyboard shortcut
  • useful keyboard shortcut
    (phím tắt hữu ích)
  • common keyboard shortcut
    (phím tắt thông dụng)
  • default keyboard shortcut
    (phím tắt mặc định)
Verb + keyboard shortcut
  • use a keyboard shortcut
    (sử dụng một phím tắt)
  • learn keyboard shortcuts
    (học các phím tắt)
  • create a keyboard shortcut
    (tạo một phím tắt)

Idioms

  • There's no keyboard shortcut to success.

    Không có con đường tắt dẫn đến thành công.

    "You have to work hard; there's no keyboard shortcut to success."

    (Bạn phải làm việc chăm chỉ; không có con đường tắt nào dẫn đến thành công cả.)

  • take a shortcut

    đi đường tắt, làm tắt

    "He tried to take a shortcut to finish the project faster."

    (Anh ấy đã cố gắng làm tắt để hoàn thành dự án nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keyboard shortcut

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi một hoặc nhiều phím được sử dụng để kích hoạt một lệnh trong phần mềm hoặc hệ điều hành.

"Using keyboard shortcuts can significantly increase your productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keyboard shortcut".

Productivity and Efficiency

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, hiệu quả và năng suất rất được coi trọng. 'Keyboard shortcut' thể hiện điều này bằng cách giúp người dùng tiết kiệm thời gian và công sức.