executing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Carrying out a plan, order, or course of action.
Vietnamese Meaning
Thực hiện một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is executing its strategy to expand into new markets."
"Công ty đang thực hiện chiến lược mở rộng sang các thị trường mới."
-
"They are executing the plan flawlessly."
"Họ đang thực hiện kế hoạch một cách hoàn hảo."
-
"The software is executing the code."
"Phần mềm đang chạy mã."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Executing" nhấn mạnh quá trình đang diễn ra của việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc kế hoạch. So với "doing" hoặc "performing", "executing" mang tính chính thức và thường liên quan đến các quy trình phức tạp hoặc các lệnh có hệ thống. Ví dụ, trong bối cảnh quân sự hoặc pháp luật, "executing" có nghĩa là thi hành án tử hình. Trong lập trình, nó có nghĩa là chạy một chương trình hoặc đoạn mã.
Trong ngữ cảnh này, "executing" mang nghĩa trang trọng và nghiêm túc, chỉ việc thi hành án tử hình theo quy trình pháp luật. Thường đi kèm với các cụm từ như "executing a prisoner" (thi hành án tử tù).
Prepositions
* **on:** executing on a plan (thực hiện một kế hoạch).
* **with:** executing with precision (thực hiện một cách chính xác).
* **according to:** executing according to the rules (thực hiện theo luật lệ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
responsible for responsible for executing (chịu trách nhiệm thực hiện)
-
tasked with tasked with executing (được giao nhiệm vụ thực hiện)
-
involved in involved in executing (tham gia vào việc thực hiện)
-
successfully successfully executing (thực hiện thành công)
-
carefully carefully executing (thực hiện cẩn thận)
-
flawlessly flawlessly executing (thực hiện không tì vết)
-
a plan executing a plan (thực hiện một kế hoạch)
-
orders executing orders (thực hiện các mệnh lệnh)
-
a strategy executing a strategy (triển khai một chiến lược)
-
code executing code (thực thi mã lệnh)
Idioms
-
executing a search warrant
thực thi lệnh khám xét
"The police were executing a search warrant at the suspect's apartment."
(Cảnh sát đang thực thi lệnh khám xét tại căn hộ của nghi phạm.)
-
executing a perfect landing
thực hiện một cú hạ cánh hoàn hảo
"The pilot was praised for executing a perfect landing despite the strong winds."
(Phi công được khen ngợi vì đã thực hiện một cú hạ cánh hoàn hảo dù gió mạnh.)
-
executing justice
thực thi công lý
"The court's role is ensuring justice is swiftly and fairly executing."
(Vai trò của tòa án là đảm bảo công lý được thực thi nhanh chóng và công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
executing
Động từ (dạng V-ing)Thực hiện một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động nào đó.
"The company is executing its strategy to expand into new markets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executing".
