(Top Banner Ad)
badger
B2
noun B2 Động vật học/Hành vi

badger

UK: /ˈbædʒə(r)/ • US: /ˈbædʒər/

Nghĩa tiếng Việt

lửng khăng khăng đòi gây khó chịu bằng cách hỏi liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powerfully built, burrowing mammal of the weasel family, typically having a gray and black coat.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú đào hang, thuộc họ chồn, thường có bộ lông màu xám và đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The badger dug a deep sett in the forest."

    "Con lửng đào một cái hang sâu trong rừng."

  • "She badgered him until he agreed to help."

    "Cô ấy quấy rầy anh ấy cho đến khi anh ấy đồng ý giúp đỡ."

  • "Badgers are known for their strong claws."

    "Lửng được biết đến với bộ móng vuốt khỏe mạnh của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (person) badgerer Người thường xuyên nài nỉ, quấy rầy hoặc gây áp lực.
Adverb badgeringly Một cách nài nỉ, phiền phức hoặc liên tục.
Adjective unbadgered Không bị quấy rầy, không bị làm phiền.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Early Modern English (c. 16th Century)
badge + -ard (possibly referring to the white facial mark like a 'badge')
Modern English
badger (N/V)

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'badger' (con lửng) xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16 và được cho là bắt nguồn từ từ 'badge' (huy hiệu). Điều này là do con lửng có vệt trắng đen đặc trưng chạy ngang khuôn mặt, trông giống như một dấu hiệu hoặc 'huy hiệu' rõ rệt.

Sự ra đời của nghĩa động từ

Nghĩa động từ 'to badger' (nài nỉ, quấy rầy) xuất phát từ một trò tiêu khiển tàn nhẫn thời xưa ở Anh gọi là 'badger-baiting' (chọi lửng). Trong trò chơi này, lửng bị chó tấn công liên tục. Hành động quấy rối và tấn công dai dẳng này đã chuyển nghĩa thành 'làm phiền liên tục'.

Usage Note

Badgers là những động vật sống về đêm và nổi tiếng với khả năng đào hang phức tạp. Chúng thường sống trong các cộng đồng nhỏ.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'a badger of the weasel family' (một con lửng thuộc họ chồn); 'badgers in Europe' (những con lửng ở Châu Âu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Badger (Cách thức nài nỉ)
  • persistently persistently badger the committee
    (kiên trì nài nỉ/làm phiền ủy ban)
  • constantly constantly badger her with questions
    (liên tục quấy rầy cô ấy bằng các câu hỏi)
  • relentlessly relentlessly badger the politician
    (không ngừng gây áp lực lên chính trị gia)
Badger + Preposition (Mục đích)
  • into badger him into signing the document
    (nài nỉ/ép anh ấy ký vào tài liệu)
  • for badger the company for a refund
    (làm phiền công ty để đòi tiền hoàn lại)

Idioms

  • badger someone into doing something

    Ép buộc hoặc thuyết phục ai đó làm điều gì bằng cách nài nỉ, quấy rầy liên tục.

    "They badgered the neighbor into lending them the tools."

    (Họ đã nài nỉ người hàng xóm cho họ mượn dụng cụ.)

  • badger away

    Tiếp tục nài nỉ, làm phiền hoặc cố gắng một cách dai dẳng.

    "He kept badgering away at the problem until he found a solution."

    (Anh ấy cứ tiếp tục vật lộn/cố gắng giải quyết vấn đề cho đến khi tìm ra giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badger

noun
Lật mặt

Một loài động vật có vú đào hang, thuộc họ chồn, thường có bộ lông màu xám và đen.

"The badger dug a deep sett in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he would badger her for answers was obvious.
Việc anh ấy sẽ quấy rầy cô ấy để có câu trả lời là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether they would badger the witness is not yet known.
Liệu họ có quấy rầy nhân chứng hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the badger crossed the road is a mystery.
Tại sao con lửng băng qua đường là một bí ẩn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The naturalist observed a badger in its natural habitat.
Nhà tự nhiên học đã quan sát thấy một con lửng trong môi trường sống tự nhiên của nó.
Phủ định
She did not badger her roommate for the rent money.
Cô ấy không mè nheo bạn cùng phòng về tiền thuê nhà.
Nghi vấn
Did the reporter badger the politician with difficult questions?
Phải chăng phóng viên đã làm phiền chính trị gia bằng những câu hỏi khó?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Badger him to finish his homework.
Hãy thúc giục anh ta hoàn thành bài tập về nhà.
Phủ định
Don't badger your sister about borrowing her clothes.
Đừng mè nheo chị gái bạn về việc mượn quần áo của chị ấy.
Nghi vấn
Please don't badger the badger.
Xin đừng làm phiền con lửng.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen a badger in her garden.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một con lửng trong vườn của mình.
Phủ định
He told me that he didn't badger his brother about the car.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không mè nheo anh trai về chiếc xe.
Nghi vấn
She asked if I had ever been badgered by reporters.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ bị các phóng viên làm phiền hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badger".

Biểu tượng động vật

Trong văn hóa dân gian phương Tây, đặc biệt là ở Anh, lửng thường tượng trưng cho sự ngoan cường, dũng cảm và kiên trì, cũng như sự bảo vệ mạnh mẽ lãnh thổ và gia đình. Chúng là những loài vật rất khó bị khuất phục.

Lửng trong văn học

Lửng là một nhân vật quen thuộc trong văn học thiếu nhi Anh. Nổi bật nhất, trong bộ truyện *Harry Potter*, con lửng là linh vật của Nhà Hufflepuff tại Hogwarts, đại diện cho lòng trung thành, sự kiên nhẫn và công bằng—những đức tính gắn liền với đặc tính của loài lửng.