house cleaner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is to clean houses.
Vietnamese Meaning
Một người có công việc là dọn dẹp nhà cửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We hired a house cleaner to come in once a week."
"Chúng tôi đã thuê một người dọn dẹp nhà đến một lần một tuần."
-
"Finding a good house cleaner can be a challenge."
"Tìm được một người dọn dẹp nhà tốt có thể là một thách thức."
-
"The house cleaner uses eco-friendly products."
"Người dọn dẹp nhà sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'house cleaner' chỉ người làm công việc dọn dẹp nhà cửa như một nghề nghiệp. Nó khác với 'cleaner' nói chung, vì 'cleaner' có thể chỉ người dọn dẹp ở nhiều địa điểm khác nhau (văn phòng, trường học, v.v.). Cũng khác với 'maid' (người hầu gái) vì 'maid' thường sống trong nhà và làm nhiều công việc khác ngoài dọn dẹp.
Prepositions
Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ người hoặc hộ gia đình mà house cleaner làm việc: 'She works as a house cleaner for several families.' (Cô ấy làm nghề dọn dẹp nhà cho một vài gia đình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional house cleaner (người dọn dẹp nhà chuyên nghiệp)
-
reliable reliable house cleaner (người dọn dẹp nhà đáng tin cậy)
-
part-time part-time house cleaner (người dọn dẹp nhà bán thời gian)
-
hire hire a house cleaner (thuê người dọn dẹp nhà)
-
find find a house cleaner (tìm người dọn dẹp nhà)
-
become become a house cleaner (trở thành người dọn dẹp nhà)
-
arrives the house cleaner arrives (người dọn dẹp nhà đến)
-
cleans the house cleaner cleans (người dọn dẹp nhà lau dọn)
-
charges the house cleaner charges (người dọn dẹp nhà tính phí)
Idioms
-
clean house
cải tổ triệt để; loại bỏ những thứ không cần thiết hoặc không mong muốn
"The new manager decided to clean house and fired half the staff."
(Người quản lý mới quyết định cải tổ triệt để và sa thải một nửa nhân viên.)
-
spring cleaning
tổng vệ sinh (thường vào mùa xuân)
"It's time for spring cleaning; let's get rid of all the junk we've accumulated."
(Đến lúc tổng vệ sinh rồi; hãy vứt bỏ hết những thứ linh tinh mà chúng ta đã tích lũy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
house cleaner
Danh từMột người có công việc là dọn dẹp nhà cửa.
"We hired a house cleaner to come in once a week."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a house cleaner. |
Cô ấy là một người dọn dẹp nhà cửa. |
| Phủ định | She is not a house cleaner. |
Cô ấy không phải là một người dọn dẹp nhà cửa. |
| Nghi vấn | Is she a house cleaner? |
Cô ấy có phải là một người dọn dẹp nhà cửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "house cleaner".
