(Top Banner Ad)
house cleaner
A2
Danh từ A2 Công việc gia đình

house cleaner

UK: /ˈhaʊs ˌkliːnə(r)/ • US: /ˈhaʊs ˌkliːnər/

Nghĩa tiếng Việt

người dọn dẹp nhà người giúp việc nhà (theo giờ) osin (từ lóng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to clean houses.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc là dọn dẹp nhà cửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We hired a house cleaner to come in once a week."

    "Chúng tôi đã thuê một người dọn dẹp nhà đến một lần một tuần."

  • "Finding a good house cleaner can be a challenge."

    "Tìm được một người dọn dẹp nhà tốt có thể là một thách thức."

  • "The house cleaner uses eco-friendly products."

    "Người dọn dẹp nhà sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clean sạch sẽ; sự lau dọn
Verb clean lau dọn
Adjective clean sạch sẽ
Noun cleaner người lau dọn; chất tẩy rửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công việc gia đình

Nguồn gốc của 'house cleaner'

Cụm từ 'house cleaner' khá đơn giản: 'house' có nghĩa là nhà, và 'cleaner' là người làm sạch. Vì vậy, 'house cleaner' đơn giản chỉ là người làm công việc dọn dẹp nhà cửa. Công việc này đã tồn tại từ rất lâu, khi con người bắt đầu có nhà cửa và nhu cầu giữ gìn vệ sinh.

Usage Note

Cụm từ 'house cleaner' chỉ người làm công việc dọn dẹp nhà cửa như một nghề nghiệp. Nó khác với 'cleaner' nói chung, vì 'cleaner' có thể chỉ người dọn dẹp ở nhiều địa điểm khác nhau (văn phòng, trường học, v.v.). Cũng khác với 'maid' (người hầu gái) vì 'maid' thường sống trong nhà và làm nhiều công việc khác ngoài dọn dẹp.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ người hoặc hộ gia đình mà house cleaner làm việc: 'She works as a house cleaner for several families.' (Cô ấy làm nghề dọn dẹp nhà cho một vài gia đình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + house cleaner
  • professional professional house cleaner
    (người dọn dẹp nhà chuyên nghiệp)
  • reliable reliable house cleaner
    (người dọn dẹp nhà đáng tin cậy)
  • part-time part-time house cleaner
    (người dọn dẹp nhà bán thời gian)
Verb + house cleaner
  • hire hire a house cleaner
    (thuê người dọn dẹp nhà)
  • find find a house cleaner
    (tìm người dọn dẹp nhà)
  • become become a house cleaner
    (trở thành người dọn dẹp nhà)
House cleaner + Verb
  • arrives the house cleaner arrives
    (người dọn dẹp nhà đến)
  • cleans the house cleaner cleans
    (người dọn dẹp nhà lau dọn)
  • charges the house cleaner charges
    (người dọn dẹp nhà tính phí)

Idioms

  • clean house

    cải tổ triệt để; loại bỏ những thứ không cần thiết hoặc không mong muốn

    "The new manager decided to clean house and fired half the staff."

    (Người quản lý mới quyết định cải tổ triệt để và sa thải một nửa nhân viên.)

  • spring cleaning

    tổng vệ sinh (thường vào mùa xuân)

    "It's time for spring cleaning; let's get rid of all the junk we've accumulated."

    (Đến lúc tổng vệ sinh rồi; hãy vứt bỏ hết những thứ linh tinh mà chúng ta đã tích lũy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

house cleaner

Danh từ
Lật mặt

Một người có công việc là dọn dẹp nhà cửa.

"We hired a house cleaner to come in once a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a house cleaner.
Cô ấy là một người dọn dẹp nhà cửa.
Phủ định
She is not a house cleaner.
Cô ấy không phải là một người dọn dẹp nhà cửa.
Nghi vấn
Is she a house cleaner?
Cô ấy có phải là một người dọn dẹp nhà cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "house cleaner".

Dọn dẹp nhà cửa ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc thuê người dọn dẹp nhà cửa là khá phổ biến, đặc biệt là đối với những người có lịch trình bận rộn. Nó được xem như một cách để tiết kiệm thời gian và công sức, giúp họ tập trung vào công việc và các hoạt động khác.

Quan niệm về sự sạch sẽ

Tiêu chuẩn về sự sạch sẽ có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Một số người có thể rất kỹ tính và coi trọng việc nhà cửa luôn phải hoàn hảo, trong khi những người khác có thể thoải mái hơn và chấp nhận một chút lộn xộn.