(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ housekeeping
B1

housekeeping

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

công việc nhà việc dọn dẹp nhà cửa buồng phòng (trong khách sạn) quản gia
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Housekeeping'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Công việc quản lý các công việc gia đình; việc duy trì sự sạch sẽ và trật tự trong một ngôi nhà hoặc cơ sở khác.

Definition (English Meaning)

The management of household affairs; the maintenance of cleanliness and order in a house or other establishment.

Ví dụ Thực tế với 'Housekeeping'

  • "The housekeeping department ensures that all rooms are clean and tidy."

    "Bộ phận buồng phòng đảm bảo rằng tất cả các phòng đều sạch sẽ và gọn gàng."

  • "Good housekeeping is essential for a healthy home."

    "Giữ gìn nhà cửa tốt là điều cần thiết cho một ngôi nhà khỏe mạnh."

  • "The hotel is known for its excellent housekeeping services."

    "Khách sạn này nổi tiếng với dịch vụ buồng phòng xuất sắc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Housekeeping'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cleaning(dọn dẹp)
maintenance(bảo trì)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

maid(người giúp việc)
janitor(người gác cổng, người quét dọn)
laundry(giặt ủi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Khách sạn Dịch vụ

Ghi chú Cách dùng 'Housekeeping'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khách sạn, bệnh viện và các cơ sở tương tự để chỉ dịch vụ dọn dẹp và bảo trì. Nó bao gồm các hoạt động như dọn dẹp phòng, thay khăn trải giường, đổ rác và đảm bảo các khu vực chung sạch sẽ và ngăn nắp. Trong ngữ cảnh gia đình, nó đơn giản chỉ các công việc nhà thông thường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

* 'Housekeeping in the hotel is excellent.' (chỉ địa điểm hoặc phạm vi) * 'The cost of housekeeping' (chỉ sự sở hữu, liên quan)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Housekeeping'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)