dusting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động phủi bụi, lau bụi khỏi một bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spent the morning dusting the furniture."
"Cô ấy dành cả buổi sáng để phủi bụi đồ đạc."
-
"Dusting is an important part of maintaining a clean home."
"Phủi bụi là một phần quan trọng để duy trì một ngôi nhà sạch sẽ."
-
"The dusting of powder made her face look flawless."
"Lớp phấn phủ làm cho khuôn mặt cô ấy trông hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc một hoạt động thường xuyên. Nó nhấn mạnh quá trình loại bỏ bụi hơn là kết quả. Khác với 'dust removal' (việc loại bỏ bụi) mang tính tổng quát hơn.
Prepositions
"dusting for" thường được sử dụng để chỉ việc phủi bụi để tìm kiếm hoặc làm nổi bật cái gì đó (ví dụ, dấu vân tay).
Collocations (Từ đi kèm)
-
light a light dusting (một lớp bụi mỏng; một lần lau bụi nhẹ)
-
quick a quick dusting (một lần lau bụi nhanh)
-
thorough a thorough dusting (một lần lau bụi kỹ lưỡng)
-
sugar sugar dusting (lớp đường bột phủ lên (bánh))
-
cocoa cocoa dusting (lớp bột ca cao phủ lên (bánh, đồ uống))
Idioms
-
dusting off the cobwebs
làm mới lại ký ức, kiến thức cũ; làm sạch và sắp xếp lại một nơi đã lâu không dùng đến
"We spent the afternoon dusting off the cobwebs in the attic."
(Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để dọn dẹp và sắp xếp lại đồ đạc lâu ngày trong gác mái.)
-
give something a good dusting
lau dọn cái gì đó thật kỹ lưỡng
"My old car needs a good dusting after sitting in the garage for months."
(Chiếc xe cũ của tôi cần được lau dọn thật kỹ sau khi nằm trong gara nhiều tháng.)
-
dust oneself off
phủi bụi đứng dậy; vượt qua thất bại và tiếp tục cố gắng
"After losing the game, she dusted herself off and started training harder for the next one."
(Sau khi thua trận, cô ấy đã phủi bụi đứng dậy và bắt đầu tập luyện chăm chỉ hơn cho trận đấu tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dusting
Danh động từ (Gerund)Hành động phủi bụi, lau bụi khỏi một bề mặt.
"She spent the morning dusting the furniture."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is dusting the furniture carefully. |
Cô ấy đang lau bụi đồ đạc một cách cẩn thận. |
| Phủ định | He is not dusting the shelves thoroughly. |
Anh ấy không lau bụi kệ một cách kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Are you dusting the windows regularly? |
Bạn có thường xuyên lau bụi cửa sổ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dusts the furniture every Sunday. |
Cô ấy lau bụi đồ đạc mỗi Chủ Nhật. |
| Phủ định | He does not dust the shelves in his room. |
Anh ấy không lau bụi các kệ trong phòng của anh ấy. |
| Nghi vấn | Do they dust the windows regularly? |
Họ có thường xuyên lau bụi cửa sổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dusting".
