(Top Banner Ad)
dusting
A2
Danh động từ (Gerund) A2 Gia đình, Công việc nhà

dusting

UK: /ˈdʌstɪŋ/ • US: /ˈdʌstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lau bụi phủi bụi việc lau chùi bụi bặm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of removing dust from a surface.

Vietnamese Meaning

Hành động phủi bụi, lau bụi khỏi một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent the morning dusting the furniture."

    "Cô ấy dành cả buổi sáng để phủi bụi đồ đạc."

  • "Dusting is an important part of maintaining a clean home."

    "Phủi bụi là một phần quan trọng để duy trì một ngôi nhà sạch sẽ."

  • "The dusting of powder made her face look flawless."

    "Lớp phấn phủ làm cho khuôn mặt cô ấy trông hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dust bụi; đất, tro; hành động lau bụi (ít dùng)
Verb dust phủi bụi, lau bụi; rắc, rải (bột)
Adjective dusty bám đầy bụi, bẩn thỉu
Noun duster khăn lau bụi, chổi lau bụi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Công việc nhà

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰewh₂-
Proto-Germanic
*dūstą
Old English
dūst
Middle English
dust
Modern English
dust

Nguồn gốc của 'Bụi'

Từ 'dust' (bụi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūst', liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ German khác như tiếng Hà Lan 'dust' và tiếng Đức 'Dunst' (có nghĩa là sương mù, hơi nước). Ban đầu, nó có thể ám chỉ những hạt nhỏ li ti, có thể bay trong không khí như khói hoặc sương.

Hành động 'Lau bụi'

Khi động từ 'dust' xuất hiện, nó mang nghĩa loại bỏ bụi. Từ 'dusting' (hành động lau bụi) ra đời sau đó, vừa là danh động từ (chỉ hành động đang lau bụi) vừa là danh từ (chỉ lớp bụi mỏng hoặc hành động lau bụi).

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc một hoạt động thường xuyên. Nó nhấn mạnh quá trình loại bỏ bụi hơn là kết quả. Khác với 'dust removal' (việc loại bỏ bụi) mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

for

"dusting for" thường được sử dụng để chỉ việc phủi bụi để tìm kiếm hoặc làm nổi bật cái gì đó (ví dụ, dấu vân tay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dusting
  • light a light dusting
    (một lớp bụi mỏng; một lần lau bụi nhẹ)
  • quick a quick dusting
    (một lần lau bụi nhanh)
  • thorough a thorough dusting
    (một lần lau bụi kỹ lưỡng)
Noun + dusting
  • sugar sugar dusting
    (lớp đường bột phủ lên (bánh))
  • cocoa cocoa dusting
    (lớp bột ca cao phủ lên (bánh, đồ uống))

Idioms

  • dusting off the cobwebs

    làm mới lại ký ức, kiến thức cũ; làm sạch và sắp xếp lại một nơi đã lâu không dùng đến

    "We spent the afternoon dusting off the cobwebs in the attic."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để dọn dẹp và sắp xếp lại đồ đạc lâu ngày trong gác mái.)

  • give something a good dusting

    lau dọn cái gì đó thật kỹ lưỡng

    "My old car needs a good dusting after sitting in the garage for months."

    (Chiếc xe cũ của tôi cần được lau dọn thật kỹ sau khi nằm trong gara nhiều tháng.)

  • dust oneself off

    phủi bụi đứng dậy; vượt qua thất bại và tiếp tục cố gắng

    "After losing the game, she dusted herself off and started training harder for the next one."

    (Sau khi thua trận, cô ấy đã phủi bụi đứng dậy và bắt đầu tập luyện chăm chỉ hơn cho trận đấu tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dusting

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động phủi bụi, lau bụi khỏi một bề mặt.

"She spent the morning dusting the furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is dusting the furniture carefully.
Cô ấy đang lau bụi đồ đạc một cách cẩn thận.
Phủ định
He is not dusting the shelves thoroughly.
Anh ấy không lau bụi kệ một cách kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Are you dusting the windows regularly?
Bạn có thường xuyên lau bụi cửa sổ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dusts the furniture every Sunday.
Cô ấy lau bụi đồ đạc mỗi Chủ Nhật.
Phủ định
He does not dust the shelves in his room.
Anh ấy không lau bụi các kệ trong phòng của anh ấy.
Nghi vấn
Do they dust the windows regularly?
Họ có thường xuyên lau bụi cửa sổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dusting".

Dọn dẹp mùa xuân (Spring Cleaning)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'dusting' (lau dọn bụi) là một phần quan trọng của việc dọn dẹp nhà cửa định kỳ, đặc biệt là trong truyền thống 'Spring Cleaning' (dọn dẹp mùa xuân). Đây là dịp để làm sạch sâu mọi ngóc ngách trong nhà sau mùa đông dài, chuẩn bị cho một khởi đầu mới mẻ.

Dust bunnies - 'Thỏ bụi'

Trong tiếng Anh, có một cụm từ thân mật là 'dust bunnies' (thỏ bụi) để chỉ những cục bụi và xơ vải nhỏ tích tụ dưới gầm giường hoặc sau đồ đạc. Chúng thường được coi là dấu hiệu của việc cần phải 'dusting' thường xuyên hơn, và hình ảnh 'thỏ' ngụ ý chúng có vẻ 'chạy' xung quanh nhà.