(Top Banner Ad)
clean
A1
tính từ A1

clean

UK: /kliːn/ • US: /kliːn/

Nghĩa tiếng Việt

sạch sạch sẽ dọn dẹp lau chùi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from dirt, marks, or stains.

Vietnamese Meaning

Sạch sẽ, không dính bụi bẩn, vết ố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room is clean."

    "Căn phòng sạch sẽ."

  • "The air is clean here."

    "Không khí ở đây trong lành."

  • "She used a cloth to clean the table."

    "Cô ấy dùng khăn để lau bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj clean Sạch sẽ, trong sạch, tinh khiết
Verb clean Làm sạch, dọn dẹp, tẩy rửa
Noun cleaner Người dọn dẹp; chất tẩy rửa, dụng cụ lau dọn
Noun cleanliness Sự sạch sẽ, tình trạng vệ sinh
Adverb cleanly Một cách sạch sẽ, gọn gàng
Adj unclean Dơ bẩn, không trong sạch, ô uế (thường mang nghĩa nghi lễ, đạo đức)
Verb cleanse Tẩy rửa, làm trong sạch (thường mang nghĩa sâu sắc hơn 'clean', ví dụ: làm sạch linh hồn, làm sạch da)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel-
Proto-Germanic
*klainaz
Old English
clǣne
Middle English
clene
Modern English
clean

Nguồn Gốc Từ Sáng Chói

Từ 'clean' có nguồn gốc từ một từ Proto-Indo-European cổ đại là '*gel-', có nghĩa là 'sáng chói' hoặc 'lấp lánh'. Điều này cho thấy ý niệm về sự sạch sẽ ban đầu gắn liền với vẻ đẹp tinh khiết, không vết bẩn và trong suốt như ánh sáng, tương tự như cách một vật được làm sạch sẽ trở nên trong trẻo, rạng rỡ.

Usage Note

Tính từ 'clean' dùng để chỉ trạng thái không có bụi bẩn hoặc các chất gây ô nhiễm khác. So với 'tidy' (gọn gàng), 'clean' nhấn mạnh sự sạch sẽ về mặt vật lý, trong khi 'tidy' nhấn mạnh sự sắp xếp ngăn nắp. Ví dụ, một căn phòng có thể 'tidy' nhưng chưa chắc đã 'clean' nếu vẫn còn bụi bẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clean
  • sparkling sparkling clean
    (sạch bong kin kít, sạch lấp lánh)
  • spotlessly spotlessly clean
    (sạch không tì vết)
  • perfectly perfectly clean
    (sạch hoàn hảo)
  • surgically surgically clean
    (sạch đến mức vô trùng)
Verb + clean
  • clean clean a room
    (dọn dẹp một căn phòng)
  • clean clean up
    (dọn dẹp sạch sẽ (sau một mớ hỗn độn))
  • clean clean out
    (dọn sạch, làm trống rỗng (một không gian, ví dụ: tủ lạnh, túi xách))
  • clean clean thoroughly
    (dọn dẹp kỹ lưỡng)
clean + Noun
  • clean a clean slate
    (một khởi đầu mới (xoá bỏ sai lầm quá khứ để bắt đầu lại))
  • clean a clean bill of health
    (giấy chứng nhận sức khỏe tốt (không có bệnh tật); tình trạng hoàn toàn ổn định)
Adverb + clean
  • wipe wipe clean
    (lau sạch)
  • sweep sweep clean
    (quét sạch, càn quét sạch)

Idioms

  • A clean slate

    Một khởi đầu mới, một cơ hội để bắt đầu lại mà không bị ảnh hưởng bởi những lỗi lầm trong quá khứ.

    "After the argument, they decided to start with a clean slate and forget past grievances."

    (Sau cuộc cãi vã, họ quyết định bắt đầu lại từ đầu và quên đi những bất hòa trong quá khứ.)

  • Come clean

    Thú nhận sự thật, nói ra điều bí mật (thường là điều xấu hoặc sai trái).

    "It's better to come clean about what happened than to keep hiding it from your parents."

    (Tốt hơn là nên thú nhận sự thật về những gì đã xảy ra thay vì cứ giấu bố mẹ bạn.)

  • Clean as a whistle

    Rất sạch sẽ; hoặc hoạt động rất trơn tru, không gặp trở ngại.

    "The kitchen was left clean as a whistle after the party, with no dishes in the sink."

    (Căn bếp được dọn sạch bong sau bữa tiệc, không còn một cái đĩa bẩn nào trong bồn rửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clean

tính từ
Lật mặt

Sạch sẽ, không dính bụi bẩn, vết ố.

"The room is clean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean".

Dọn Dẹp Mùa Xuân (Spring Cleaning)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'Spring Cleaning' là truyền thống dọn dẹp nhà cửa một cách kỹ lưỡng vào đầu mùa xuân. Điều này không chỉ mang ý nghĩa vệ sinh mà còn là biểu tượng cho sự đổi mới, loại bỏ cái cũ để đón chào những điều tươi mới và năng lượng tích cực cho năm mới.

Sạch Sẽ Là Đức Hạnh (Cleanliness is next to godliness)

Câu tục ngữ 'Cleanliness is next to godliness' (Sạch sẽ gần với sự thánh thiện) phản ánh một giá trị văn hóa sâu sắc trong nhiều xã hội, đặc biệt là phương Tây. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh cá nhân và môi trường không chỉ vì sức khỏe mà còn như một phần của đạo đức, sự tôn trọng bản thân và sự thanh khiết trong tâm hồn.