clean
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sạch sẽ, không dính bụi bẩn, vết ố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room is clean."
"Căn phòng sạch sẽ."
-
"The air is clean here."
"Không khí ở đây trong lành."
-
"She used a cloth to clean the table."
"Cô ấy dùng khăn để lau bàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | clean | Sạch sẽ, trong sạch, tinh khiết |
| Verb | clean | Làm sạch, dọn dẹp, tẩy rửa |
| Noun | cleaner | Người dọn dẹp; chất tẩy rửa, dụng cụ lau dọn |
| Noun | cleanliness | Sự sạch sẽ, tình trạng vệ sinh |
| Adverb | cleanly | Một cách sạch sẽ, gọn gàng |
| Adj | unclean | Dơ bẩn, không trong sạch, ô uế (thường mang nghĩa nghi lễ, đạo đức) |
| Verb | cleanse | Tẩy rửa, làm trong sạch (thường mang nghĩa sâu sắc hơn 'clean', ví dụ: làm sạch linh hồn, làm sạch da) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'clean' dùng để chỉ trạng thái không có bụi bẩn hoặc các chất gây ô nhiễm khác. So với 'tidy' (gọn gàng), 'clean' nhấn mạnh sự sạch sẽ về mặt vật lý, trong khi 'tidy' nhấn mạnh sự sắp xếp ngăn nắp. Ví dụ, một căn phòng có thể 'tidy' nhưng chưa chắc đã 'clean' nếu vẫn còn bụi bẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sparkling sparkling clean (sạch bong kin kít, sạch lấp lánh)
-
spotlessly spotlessly clean (sạch không tì vết)
-
perfectly perfectly clean (sạch hoàn hảo)
-
surgically surgically clean (sạch đến mức vô trùng)
-
clean clean a room (dọn dẹp một căn phòng)
-
clean clean up (dọn dẹp sạch sẽ (sau một mớ hỗn độn))
-
clean clean out (dọn sạch, làm trống rỗng (một không gian, ví dụ: tủ lạnh, túi xách))
-
clean clean thoroughly (dọn dẹp kỹ lưỡng)
-
clean a clean slate (một khởi đầu mới (xoá bỏ sai lầm quá khứ để bắt đầu lại))
-
clean a clean bill of health (giấy chứng nhận sức khỏe tốt (không có bệnh tật); tình trạng hoàn toàn ổn định)
-
wipe wipe clean (lau sạch)
-
sweep sweep clean (quét sạch, càn quét sạch)
Idioms
-
A clean slate
Một khởi đầu mới, một cơ hội để bắt đầu lại mà không bị ảnh hưởng bởi những lỗi lầm trong quá khứ.
"After the argument, they decided to start with a clean slate and forget past grievances."
(Sau cuộc cãi vã, họ quyết định bắt đầu lại từ đầu và quên đi những bất hòa trong quá khứ.)
-
Come clean
Thú nhận sự thật, nói ra điều bí mật (thường là điều xấu hoặc sai trái).
"It's better to come clean about what happened than to keep hiding it from your parents."
(Tốt hơn là nên thú nhận sự thật về những gì đã xảy ra thay vì cứ giấu bố mẹ bạn.)
-
Clean as a whistle
Rất sạch sẽ; hoặc hoạt động rất trơn tru, không gặp trở ngại.
"The kitchen was left clean as a whistle after the party, with no dishes in the sink."
(Căn bếp được dọn sạch bong sau bữa tiệc, không còn một cái đĩa bẩn nào trong bồn rửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clean
tính từSạch sẽ, không dính bụi bẩn, vết ố.
"The room is clean."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean".
