domestic worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is paid to do housework, especially cleaning, cooking, and caring for children, in someone else's home.
Vietnamese Meaning
Người được trả tiền để làm công việc nhà, đặc biệt là dọn dẹp, nấu ăn và chăm sóc trẻ em, trong nhà của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many domestic workers face exploitation and low wages."
"Nhiều người giúp việc gia đình phải đối mặt với tình trạng bóc lột và lương thấp."
-
"The domestic worker was responsible for cleaning the entire house."
"Người giúp việc gia đình chịu trách nhiệm dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà."
-
"Laws protecting domestic workers are often inadequate."
"Luật bảo vệ người giúp việc gia đình thường không đầy đủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | domestic | thuộc về nhà, gia đình, trong nước |
| Adverb | domestically | một cách gia đình, trong nước |
| Verb | domesticate | thuần hóa, làm cho quen với nhà cửa |
| Noun | domestication | sự thuần hóa |
| Noun (plural) | domestics | (số nhiều, đôi khi lỗi thời/thông tục) nhân viên giúp việc gia đình |
| Verb | work | làm việc |
| Noun | work | công việc, sự lao động |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Noun | workforce | lực lượng lao động |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người lao động giúp việc nhà. Nó có thể bao gồm nhiều vai trò khác nhau, từ người giúp việc toàn thời gian sống trong nhà đến người giúp việc bán thời gian đến dọn dẹp vài giờ mỗi tuần. Cần lưu ý rằng, trong một số ngữ cảnh, cụm từ này có thể mang sắc thái phân biệt giai cấp, vì vậy nên sử dụng một cách cẩn trọng và cân nhắc các lựa chọn thay thế khi phù hợp (ví dụ: 'home care provider', 'household employee').
Prepositions
Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ người hoặc đối tượng mà người giúp việc gia đình làm việc cho. Ví dụ: 'She works as a domestic worker for a wealthy family.' (Cô ấy làm người giúp việc gia đình cho một gia đình giàu có.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
migrant migrant domestic worker (người lao động giúp việc di cư)
-
live-in live-in domestic worker (người lao động giúp việc ăn ở tại chỗ)
-
undocumented undocumented domestic worker (người lao động giúp việc không giấy tờ)
-
vulnerable vulnerable domestic worker (người lao động giúp việc dễ bị tổn thương)
-
employ employ a domestic worker (thuê một người lao động giúp việc)
-
protect protect domestic workers (bảo vệ người lao động giúp việc)
-
exploit exploit domestic workers (bóc lột người lao động giúp việc)
-
advocate for advocate for domestic workers (ủng hộ quyền lợi cho người lao động giúp việc)
-
rights of rights of domestic workers (quyền của người lao động giúp việc)
-
conditions of conditions of domestic workers (điều kiện làm việc của người lao động giúp việc)
-
exploitation of exploitation of domestic workers (sự bóc lột người lao động giúp việc)
Idioms
-
domestic worker rights
Quyền của người lao động giúp việc gia đình (chỉ các quyền hợp pháp và xã hội mà họ được hưởng)
"Organizations worldwide are fighting for stronger domestic worker rights, including fair wages and safe working conditions."
(Các tổ chức trên toàn thế giới đang đấu tranh vì quyền lợi mạnh mẽ hơn cho người lao động giúp việc gia đình, bao gồm mức lương công bằng và điều kiện làm việc an toàn.)
-
exploitation of domestic workers
Sự bóc lột người lao động giúp việc gia đình (chỉ việc lợi dụng, đối xử bất công với họ, thường liên quan đến điều kiện làm việc và lương bổng)
"Many reports highlight the severe exploitation of domestic workers, especially those who are undocumented."
(Nhiều báo cáo nhấn mạnh tình trạng bóc lột nghiêm trọng đối với người lao động giúp việc gia đình, đặc biệt là những người không có giấy tờ hợp lệ.)
-
a voice for domestic workers
Tiếng nói cho người lao động giúp việc gia đình (chỉ người hoặc tổ chức đại diện, bảo vệ quyền lợi và lên tiếng cho họ)
"Unions aim to be a strong voice for domestic workers, ensuring they are heard and treated fairly."
(Các công đoàn đặt mục tiêu trở thành tiếng nói mạnh mẽ cho người lao động giúp việc gia đình, đảm bảo họ được lắng nghe và đối xử công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domestic worker
nounNgười được trả tiền để làm công việc nhà, đặc biệt là dọn dẹp, nấu ăn và chăm sóc trẻ em, trong nhà của người khác.
"Many domestic workers face exploitation and low wages."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been working as a domestic worker for five years before she decided to go back to school. |
Cô ấy đã làm việc như một người giúp việc trong năm năm trước khi cô ấy quyết định trở lại trường học. |
| Phủ định | They hadn't been employing a domestic worker for long when the agency called with a new candidate. |
Họ đã không thuê một người giúp việc lâu thì cơ quan đã gọi với một ứng viên mới. |
| Nghi vấn | Had he been training as a domestic worker before he applied for the job? |
Anh ấy đã được đào tạo như một người giúp việc trước khi anh ấy nộp đơn xin việc phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The family is employing a domestic worker to help with childcare. |
Gia đình đang thuê một người giúp việc để giúp chăm sóc trẻ em. |
| Phủ định | She is not hiring a domestic worker because she prefers to do the housework herself. |
Cô ấy không thuê người giúp việc vì cô ấy thích tự làm việc nhà. |
| Nghi vấn | Are they considering hiring a domestic worker to assist with the elderly? |
Họ có đang cân nhắc thuê một người giúp việc để hỗ trợ người lớn tuổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic worker".
