(Top Banner Ad)
domestic worker
B1
noun B1 Xã hội học, Lao động

domestic worker

UK: /dəˈmestɪk ˈwɜːkər/ • US: /dəˈmestɪk ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

người giúp việc nhà người làm công osin (từ lóng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is paid to do housework, especially cleaning, cooking, and caring for children, in someone else's home.

Vietnamese Meaning

Người được trả tiền để làm công việc nhà, đặc biệt là dọn dẹp, nấu ăn và chăm sóc trẻ em, trong nhà của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many domestic workers face exploitation and low wages."

    "Nhiều người giúp việc gia đình phải đối mặt với tình trạng bóc lột và lương thấp."

  • "The domestic worker was responsible for cleaning the entire house."

    "Người giúp việc gia đình chịu trách nhiệm dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà."

  • "Laws protecting domestic workers are often inadequate."

    "Luật bảo vệ người giúp việc gia đình thường không đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective domestic thuộc về nhà, gia đình, trong nước
Adverb domestically một cách gia đình, trong nước
Verb domesticate thuần hóa, làm cho quen với nhà cửa
Noun domestication sự thuần hóa
Noun (plural) domestics (số nhiều, đôi khi lỗi thời/thông tục) nhân viên giúp việc gia đình
Verb work làm việc
Noun work công việc, sự lao động
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workforce lực lượng lao động
Noun workplace nơi làm việc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus
Latin
domesticus
Old French
domestique
English
domestic
Old English
weorc
Old English
weorcan
English
worker

Nguồn gốc từ 'domestic'

Từ 'domestic' (thuộc về gia đình, trong nước) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'domus' (nghĩa là 'ngôi nhà'). Sau đó, nó phát triển thành 'domesticus' (thuộc về ngôi nhà hoặc gia đình). Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('domestique'), giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến gia đình hoặc hộ gia đình.

Nguồn gốc từ 'worker'

Từ 'worker' (người làm việc) bắt nguồn từ động từ 'to work' trong tiếng Anh cổ ('weorcan', có nghĩa là lao động, làm việc) và danh từ 'weorc' (công việc, sự lao động). Khi 'domestic' và 'worker' kết hợp, 'domestic worker' chỉ một người làm công việc liên quan đến quản lý, hỗ trợ trong một hộ gia đình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người lao động giúp việc nhà. Nó có thể bao gồm nhiều vai trò khác nhau, từ người giúp việc toàn thời gian sống trong nhà đến người giúp việc bán thời gian đến dọn dẹp vài giờ mỗi tuần. Cần lưu ý rằng, trong một số ngữ cảnh, cụm từ này có thể mang sắc thái phân biệt giai cấp, vì vậy nên sử dụng một cách cẩn trọng và cân nhắc các lựa chọn thay thế khi phù hợp (ví dụ: 'home care provider', 'household employee').

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ người hoặc đối tượng mà người giúp việc gia đình làm việc cho. Ví dụ: 'She works as a domestic worker for a wealthy family.' (Cô ấy làm người giúp việc gia đình cho một gia đình giàu có.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domestic worker
  • migrant migrant domestic worker
    (người lao động giúp việc di cư)
  • live-in live-in domestic worker
    (người lao động giúp việc ăn ở tại chỗ)
  • undocumented undocumented domestic worker
    (người lao động giúp việc không giấy tờ)
  • vulnerable vulnerable domestic worker
    (người lao động giúp việc dễ bị tổn thương)
Verb + domestic worker
  • employ employ a domestic worker
    (thuê một người lao động giúp việc)
  • protect protect domestic workers
    (bảo vệ người lao động giúp việc)
  • exploit exploit domestic workers
    (bóc lột người lao động giúp việc)
  • advocate for advocate for domestic workers
    (ủng hộ quyền lợi cho người lao động giúp việc)
Noun + of domestic workers
  • rights of rights of domestic workers
    (quyền của người lao động giúp việc)
  • conditions of conditions of domestic workers
    (điều kiện làm việc của người lao động giúp việc)
  • exploitation of exploitation of domestic workers
    (sự bóc lột người lao động giúp việc)

Idioms

  • domestic worker rights

    Quyền của người lao động giúp việc gia đình (chỉ các quyền hợp pháp và xã hội mà họ được hưởng)

    "Organizations worldwide are fighting for stronger domestic worker rights, including fair wages and safe working conditions."

    (Các tổ chức trên toàn thế giới đang đấu tranh vì quyền lợi mạnh mẽ hơn cho người lao động giúp việc gia đình, bao gồm mức lương công bằng và điều kiện làm việc an toàn.)

  • exploitation of domestic workers

    Sự bóc lột người lao động giúp việc gia đình (chỉ việc lợi dụng, đối xử bất công với họ, thường liên quan đến điều kiện làm việc và lương bổng)

    "Many reports highlight the severe exploitation of domestic workers, especially those who are undocumented."

    (Nhiều báo cáo nhấn mạnh tình trạng bóc lột nghiêm trọng đối với người lao động giúp việc gia đình, đặc biệt là những người không có giấy tờ hợp lệ.)

  • a voice for domestic workers

    Tiếng nói cho người lao động giúp việc gia đình (chỉ người hoặc tổ chức đại diện, bảo vệ quyền lợi và lên tiếng cho họ)

    "Unions aim to be a strong voice for domestic workers, ensuring they are heard and treated fairly."

    (Các công đoàn đặt mục tiêu trở thành tiếng nói mạnh mẽ cho người lao động giúp việc gia đình, đảm bảo họ được lắng nghe và đối xử công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic worker

noun
Lật mặt

Người được trả tiền để làm công việc nhà, đặc biệt là dọn dẹp, nấu ăn và chăm sóc trẻ em, trong nhà của người khác.

"Many domestic workers face exploitation and low wages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working as a domestic worker for five years before she decided to go back to school.
Cô ấy đã làm việc như một người giúp việc trong năm năm trước khi cô ấy quyết định trở lại trường học.
Phủ định
They hadn't been employing a domestic worker for long when the agency called with a new candidate.
Họ đã không thuê một người giúp việc lâu thì cơ quan đã gọi với một ứng viên mới.
Nghi vấn
Had he been training as a domestic worker before he applied for the job?
Anh ấy đã được đào tạo như một người giúp việc trước khi anh ấy nộp đơn xin việc phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family is employing a domestic worker to help with childcare.
Gia đình đang thuê một người giúp việc để giúp chăm sóc trẻ em.
Phủ định
She is not hiring a domestic worker because she prefers to do the housework herself.
Cô ấy không thuê người giúp việc vì cô ấy thích tự làm việc nhà.
Nghi vấn
Are they considering hiring a domestic worker to assist with the elderly?
Họ có đang cân nhắc thuê một người giúp việc để hỗ trợ người lớn tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic worker".

Công việc thầm lặng và cuộc đấu tranh đòi quyền

Trên toàn cầu, người lao động giúp việc gia đình thường đối mặt với điều kiện làm việc kém, lương thấp và thiếu sự công nhận về mặt pháp lý cũng như xã hội. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, có một phong trào mạnh mẽ trên toàn thế giới nhằm nâng cao nhận thức và đấu tranh cho quyền lợi của họ, công nhận họ là những người lao động chính thức với các quyền hợp pháp như bất kỳ ngành nghề nào khác.

Vai trò của người lao động giúp việc di cư

Một phần đáng kể của lực lượng lao động giúp việc gia đình trên thế giới là những người di cư, rời bỏ quê hương để tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Họ thường gửi tiền về cho gia đình, đóng góp đáng kể vào nền kinh tế của cả nước gửi và nhận, nhưng cũng đối mặt với nhiều rủi ro về bạo lực, lạm dụng và mất an toàn pháp lý do thiếu sự bảo vệ và hỗ trợ.