domestic worker
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Domestic worker'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người được trả tiền để làm công việc nhà, đặc biệt là dọn dẹp, nấu ăn và chăm sóc trẻ em, trong nhà của người khác.
Definition (English Meaning)
A person who is paid to do housework, especially cleaning, cooking, and caring for children, in someone else's home.
Ví dụ Thực tế với 'Domestic worker'
-
"Many domestic workers face exploitation and low wages."
"Nhiều người giúp việc gia đình phải đối mặt với tình trạng bóc lột và lương thấp."
-
"The domestic worker was responsible for cleaning the entire house."
"Người giúp việc gia đình chịu trách nhiệm dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà."
-
"Laws protecting domestic workers are often inadequate."
"Luật bảo vệ người giúp việc gia đình thường không đầy đủ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Domestic worker'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: domestic worker
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Domestic worker'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người lao động giúp việc nhà. Nó có thể bao gồm nhiều vai trò khác nhau, từ người giúp việc toàn thời gian sống trong nhà đến người giúp việc bán thời gian đến dọn dẹp vài giờ mỗi tuần. Cần lưu ý rằng, trong một số ngữ cảnh, cụm từ này có thể mang sắc thái phân biệt giai cấp, vì vậy nên sử dụng một cách cẩn trọng và cân nhắc các lựa chọn thay thế khi phù hợp (ví dụ: 'home care provider', 'household employee').
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ người hoặc đối tượng mà người giúp việc gia đình làm việc cho. Ví dụ: 'She works as a domestic worker for a wealthy family.' (Cô ấy làm người giúp việc gia đình cho một gia đình giàu có.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Domestic worker'
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had been working as a domestic worker for five years before she decided to go back to school.
|
Cô ấy đã làm việc như một người giúp việc trong năm năm trước khi cô ấy quyết định trở lại trường học. |
| Phủ định |
They hadn't been employing a domestic worker for long when the agency called with a new candidate.
|
Họ đã không thuê một người giúp việc lâu thì cơ quan đã gọi với một ứng viên mới. |
| Nghi vấn |
Had he been training as a domestic worker before he applied for the job?
|
Anh ấy đã được đào tạo như một người giúp việc trước khi anh ấy nộp đơn xin việc phải không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The family is employing a domestic worker to help with childcare.
|
Gia đình đang thuê một người giúp việc để giúp chăm sóc trẻ em. |
| Phủ định |
She is not hiring a domestic worker because she prefers to do the housework herself.
|
Cô ấy không thuê người giúp việc vì cô ấy thích tự làm việc nhà. |
| Nghi vấn |
Are they considering hiring a domestic worker to assist with the elderly?
|
Họ có đang cân nhắc thuê một người giúp việc để hỗ trợ người lớn tuổi không? |