housebound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unable to leave your house, especially because you are ill or old.
Vietnamese Meaning
Không thể rời khỏi nhà, đặc biệt là vì bệnh tật hoặc tuổi già.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandmother is housebound now, as she is too frail to go out."
"Bà tôi giờ bị bó buộc ở nhà, vì bà quá yếu để ra ngoài."
-
"The illness left her housebound for several months."
"Căn bệnh khiến cô ấy phải ở nhà trong vài tháng."
-
"Many housebound people rely on delivery services."
"Nhiều người không thể ra khỏi nhà phải dựa vào các dịch vụ giao hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'housebound' thường mang nghĩa bị giới hạn ở nhà do các vấn đề sức khỏe, tuổi tác hoặc đôi khi là các vấn đề tâm lý (như chứng sợ không gian mở - agoraphobia). Nó nhấn mạnh sự thiếu khả năng tự do di chuyển và tham gia các hoạt động bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become housebound (Trở nên không thể ra khỏi nhà)
-
remain remain housebound (Tiếp tục không thể ra khỏi nhà)
-
keep someone keep someone housebound (Giữ ai đó ở trong nhà, khiến ai đó không thể ra khỏi nhà)
-
permanently permanently housebound (Vĩnh viễn không thể ra khỏi nhà)
-
temporarily temporarily housebound (Tạm thời không thể ra khỏi nhà)
-
largely largely housebound (Phần lớn thời gian không thể ra khỏi nhà)
Idioms
-
be housebound (by illness/age)
Bị giới hạn, không thể rời khỏi nhà do bệnh tật hoặc tuổi già
"My grandmother has been housebound by arthritis for the past five years."
(Bà tôi đã không thể rời khỏi nhà do bệnh viêm khớp trong năm năm qua.)
-
feel housebound
Cảm thấy bị giam hãm, bị cô lập vì không thể ra khỏi nhà
"After weeks of bad weather, I started to feel really housebound."
(Sau nhiều tuần thời tiết xấu, tôi bắt đầu cảm thấy thực sự bị giam hãm trong nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
housebound
adjectiveKhông thể rời khỏi nhà, đặc biệt là vì bệnh tật hoặc tuổi già.
"My grandmother is housebound now, as she is too frail to go out."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The elderly woman, who was housebound due to her illness, appreciated visits from her family. |
Người phụ nữ lớn tuổi, người bị bó buộc trong nhà vì bệnh tật, rất trân trọng những chuyến thăm từ gia đình. |
| Phủ định | He is not housebound, which means he can still go out for walks in the park. |
Anh ấy không bị bó buộc trong nhà, điều đó có nghĩa là anh ấy vẫn có thể đi dạo trong công viên. |
| Nghi vấn | Is she housebound, which explains why she rarely answers the door? |
Cô ấy có bị bó buộc trong nhà không, điều đó giải thích tại sao cô ấy hiếm khi ra mở cửa? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the doctor arrives, she will have been housebound for three weeks, struggling with the flu. |
Đến lúc bác sĩ đến, cô ấy sẽ đã phải ở nhà ba tuần vì vật lộn với bệnh cúm. |
| Phủ định | He won't have been housebound for long before his friends come to visit and cheer him up. |
Anh ấy sẽ không phải ở nhà lâu đâu trước khi bạn bè đến thăm và động viên anh ấy. |
| Nghi vấn | Will she have been housebound for a month by the time her online course starts? |
Liệu cô ấy sẽ phải ở nhà một tháng vào thời điểm khóa học trực tuyến của cô ấy bắt đầu chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is housebound due to her illness. |
Cô ấy bị bó chân ở nhà do bệnh tật. |
| Phủ định | He is not housebound; he goes out every day. |
Anh ấy không bị bó chân ở nhà; anh ấy ra ngoài mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Are they housebound during the winter? |
Họ có bị bó chân ở nhà suốt mùa đông không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I weren't housebound so I could go out and enjoy the sunshine. |
Tôi ước tôi không phải ở nhà để có thể ra ngoài và tận hưởng ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | If only I hadn't been housebound for so long after the surgery; I would be much stronger now. |
Giá mà tôi không phải ở nhà lâu như vậy sau phẫu thuật; giờ tôi đã khỏe hơn nhiều rồi. |
| Nghi vấn | If only he wouldn't be housebound for the next month, would he be able to attend the conference? |
Giá mà anh ấy không phải ở nhà trong tháng tới, liệu anh ấy có thể tham dự hội nghị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housebound".
