(Top Banner Ad)
housebound
B2
adjective B2 Sức khỏe, Xã hội

housebound

UK: /ˈhaʊs.baʊnd/ • US: /ˈhaʊs.baʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

bị bó buộc ở nhà không thể ra khỏi nhà mắc kẹt ở nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to leave your house, especially because you are ill or old.

Vietnamese Meaning

Không thể rời khỏi nhà, đặc biệt là vì bệnh tật hoặc tuổi già.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother is housebound now, as she is too frail to go out."

    "Bà tôi giờ bị bó buộc ở nhà, vì bà quá yếu để ra ngoài."

  • "The illness left her housebound for several months."

    "Căn bệnh khiến cô ấy phải ở nhà trong vài tháng."

  • "Many housebound people rely on delivery services."

    "Nhiều người không thể ra khỏi nhà phải dựa vào các dịch vụ giao hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun house Ngôi nhà, nhà cửa
Verb bind Trói, buộc, cột; ràng buộc
Adjective bound Bị trói buộc, bị ràng buộc, bị giới hạn (bởi một điều gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hūs
Old English
būndan
English
housebound

Nguồn gốc của 'housebound'

Từ 'housebound' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'house' (ngôi nhà) và 'bound' (bị ràng buộc, bị giới hạn). 'House' có nguồn gốc từ 'hūs' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là nơi ở. 'Bound' ở đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'bind' (trói buộc, cột lại), cũng xuất phát từ 'būndan' trong tiếng Anh cổ. Khi ghép lại, 'housebound' mô tả trạng thái bị giới hạn, không thể rời khỏi nhà, như thể bị 'buộc' chặt vào ngôi nhà của mình.

Usage Note

Từ 'housebound' thường mang nghĩa bị giới hạn ở nhà do các vấn đề sức khỏe, tuổi tác hoặc đôi khi là các vấn đề tâm lý (như chứng sợ không gian mở - agoraphobia). Nó nhấn mạnh sự thiếu khả năng tự do di chuyển và tham gia các hoạt động bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + housebound
  • become become housebound
    (Trở nên không thể ra khỏi nhà)
  • remain remain housebound
    (Tiếp tục không thể ra khỏi nhà)
  • keep someone keep someone housebound
    (Giữ ai đó ở trong nhà, khiến ai đó không thể ra khỏi nhà)
Adverb + housebound
  • permanently permanently housebound
    (Vĩnh viễn không thể ra khỏi nhà)
  • temporarily temporarily housebound
    (Tạm thời không thể ra khỏi nhà)
  • largely largely housebound
    (Phần lớn thời gian không thể ra khỏi nhà)

Idioms

  • be housebound (by illness/age)

    Bị giới hạn, không thể rời khỏi nhà do bệnh tật hoặc tuổi già

    "My grandmother has been housebound by arthritis for the past five years."

    (Bà tôi đã không thể rời khỏi nhà do bệnh viêm khớp trong năm năm qua.)

  • feel housebound

    Cảm thấy bị giam hãm, bị cô lập vì không thể ra khỏi nhà

    "After weeks of bad weather, I started to feel really housebound."

    (Sau nhiều tuần thời tiết xấu, tôi bắt đầu cảm thấy thực sự bị giam hãm trong nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housebound

adjective
Lật mặt

Không thể rời khỏi nhà, đặc biệt là vì bệnh tật hoặc tuổi già.

"My grandmother is housebound now, as she is too frail to go out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elderly woman, who was housebound due to her illness, appreciated visits from her family.
Người phụ nữ lớn tuổi, người bị bó buộc trong nhà vì bệnh tật, rất trân trọng những chuyến thăm từ gia đình.
Phủ định
He is not housebound, which means he can still go out for walks in the park.
Anh ấy không bị bó buộc trong nhà, điều đó có nghĩa là anh ấy vẫn có thể đi dạo trong công viên.
Nghi vấn
Is she housebound, which explains why she rarely answers the door?
Cô ấy có bị bó buộc trong nhà không, điều đó giải thích tại sao cô ấy hiếm khi ra mở cửa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrives, she will have been housebound for three weeks, struggling with the flu.
Đến lúc bác sĩ đến, cô ấy sẽ đã phải ở nhà ba tuần vì vật lộn với bệnh cúm.
Phủ định
He won't have been housebound for long before his friends come to visit and cheer him up.
Anh ấy sẽ không phải ở nhà lâu đâu trước khi bạn bè đến thăm và động viên anh ấy.
Nghi vấn
Will she have been housebound for a month by the time her online course starts?
Liệu cô ấy sẽ phải ở nhà một tháng vào thời điểm khóa học trực tuyến của cô ấy bắt đầu chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is housebound due to her illness.
Cô ấy bị bó chân ở nhà do bệnh tật.
Phủ định
He is not housebound; he goes out every day.
Anh ấy không bị bó chân ở nhà; anh ấy ra ngoài mỗi ngày.
Nghi vấn
Are they housebound during the winter?
Họ có bị bó chân ở nhà suốt mùa đông không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't housebound so I could go out and enjoy the sunshine.
Tôi ước tôi không phải ở nhà để có thể ra ngoài và tận hưởng ánh nắng mặt trời.
Phủ định
If only I hadn't been housebound for so long after the surgery; I would be much stronger now.
Giá mà tôi không phải ở nhà lâu như vậy sau phẫu thuật; giờ tôi đã khỏe hơn nhiều rồi.
Nghi vấn
If only he wouldn't be housebound for the next month, would he be able to attend the conference?
Giá mà anh ấy không phải ở nhà trong tháng tới, liệu anh ấy có thể tham dự hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housebound".

Sự cô lập xã hội

Trạng thái 'housebound' thường gắn liền với những người lớn tuổi, người mắc bệnh mãn tính hoặc người khuyết tật. Họ có thể trải qua sự cô lập xã hội đáng kể do không thể tham gia vào các hoạt động bên ngoài nhà. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, dẫn đến cảm giác cô đơn và trầm cảm.

Vai trò của người chăm sóc

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc chăm sóc người 'housebound' là một trách nhiệm quan trọng của gia đình hoặc các dịch vụ xã hội. Các tổ chức từ thiện và chính phủ thường cung cấp hỗ trợ như dịch vụ 'bữa ăn trên bánh xe' (meals on wheels), y tá đến tận nhà, hoặc các chương trình thăm hỏi để giúp những người này duy trì kết nối với cộng đồng và có chất lượng cuộc sống tốt hơn.