(Top Banner Ad)
shut-in
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Y học

shut-in

UK: /ˈʃʌtˌɪn/ • US: /ˈʃʌtˌɪn/

Nghĩa tiếng Việt

người sống khép kín người bị giam cầm tại nhà người ở lỳ trong nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is confined to their home, typically because of illness or disability.

Vietnamese Meaning

Một người bị giam cầm trong nhà của họ, thường là do bệnh tật hoặc khuyết tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elderly shut-in relies on her neighbors for groceries."

    "Người già bị giam cầm trong nhà này phải dựa vào hàng xóm để mua thực phẩm."

  • "The pandemic turned many people into shut-ins."

    "Đại dịch đã biến nhiều người thành những người bị giam cầm trong nhà."

  • "She became a shut-in after her accident."

    "Cô ấy trở thành người bị giam cầm trong nhà sau tai nạn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase shut in giam hãm, nhốt ai đó trong nhà hoặc một không gian
Noun shut-in người sống khép kín, người bị giam cầm trong nhà (thường do bệnh tật, tuổi già hoặc không thể ra ngoài)
Adjective shut-in bị giam cầm trong nhà, sống khép kín (miêu tả người hoặc cuộc sống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scyttan
Old English
in
Modern English
shut-in

Nguồn gốc của 'shut-in'

Từ 'shut-in' mô tả một người bị giam cầm trong nhà, thường do bệnh tật hoặc tuổi già. Nó là một từ ghép hiện đại (cuối thế kỷ 19) được hình thành từ động từ 'shut' (đóng, khóa) và giới từ 'in' (bên trong). Sự kết hợp này mô tả trực tiếp tình trạng thể chất của người không thể rời khỏi không gian sống của họ.

Usage Note

Từ 'shut-in' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cô lập và thiếu tương tác xã hội. Nó khác với 'hermit' (ẩn sĩ) ở chỗ 'shut-in' thường là do hoàn cảnh bất khả kháng (bệnh tật, khuyết tật) chứ không phải lựa chọn cá nhân. So với 'recluse' (người sống ẩn dật), 'shut-in' nhấn mạnh sự giam cầm về mặt thể chất hơn là mong muốn tách biệt khỏi xã hội.

Prepositions

to from

'Shut-in to their home': Diễn tả việc bị giam cầm trong nhà. 'Shut-in from society': Diễn tả việc bị cô lập khỏi xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shut-in (Noun)
  • elderly an elderly shut-in
    (một người già sống khép kín)
  • lonely a lonely shut-in
    (một người sống khép kín cô đơn)
  • housebound a housebound shut-in
    (một người sống khép kín vì phải ở nhà (do bệnh tật))
Verb + shut-in (Noun)
  • become become a shut-in
    (trở thành một người sống khép kín)
  • visit visit a shut-in
    (thăm một người sống khép kín)
  • care for care for a shut-in
    (chăm sóc một người sống khép kín)
Shut-in (Adjective) + Noun
  • shut-in shut-in patient
    (bệnh nhân phải ở nhà (không thể ra ngoài))
  • shut-in shut-in life
    (cuộc sống khép kín trong nhà)

Idioms

  • lead a shut-in life

    sống một cuộc đời khép kín/cô lập tại nhà

    "Due to her chronic illness, she has to lead a shut-in life."

    (Do căn bệnh mãn tính của mình, cô ấy phải sống một cuộc đời khép kín tại nhà.)

  • a complete shut-in

    một người hoàn toàn khép kín/không ra ngoài

    "After the accident, he became a complete shut-in, rarely seeing anyone."

    (Sau tai nạn, anh ấy trở thành một người hoàn toàn khép kín, hiếm khi gặp ai.)

  • shut yourself in

    tự nhốt mình trong nhà, tự cô lập

    "She often shuts herself in her room to avoid social interaction."

    (Cô ấy thường tự nhốt mình trong phòng để tránh giao tiếp xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shut-in

Danh từ
Lật mặt

Một người bị giam cầm trong nhà của họ, thường là do bệnh tật hoặc khuyết tật.

"The elderly shut-in relies on her neighbors for groceries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were not a shut-in, he would travel the world.
Nếu anh ấy không phải là một người sống khép kín, anh ấy sẽ đi du lịch thế giới.
Phủ định
If she didn't feel like a shut-in, she wouldn't spend all day indoors.
Nếu cô ấy không cảm thấy mình là một người sống khép kín, cô ấy sẽ không dành cả ngày ở trong nhà.
Nghi vấn
Would they be so lonely if their neighbor weren't a shut-in?
Họ có cô đơn đến vậy không nếu hàng xóm của họ không phải là một người sống khép kín?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shut-in".

Hỗ trợ cộng đồng cho người khép kín

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các chương trình và dịch vụ cộng đồng đặc biệt dành cho những người 'shut-in', thường là người già yếu hoặc khuyết tật. Các dịch vụ này bao gồm việc cung cấp bữa ăn tận nhà ('meals on wheels'), dịch vụ chăm sóc tại nhà, và các chuyến thăm của tình nguyện viên để giúp họ không bị cô lập và duy trì chất lượng cuộc sống.

Ảnh hưởng của đại dịch COVID-19

Đại dịch COVID-19 đã khiến nhiều người phải trải nghiệm cảm giác 'shut-in' do các lệnh phong tỏa và giãn cách xã hội. Điều này làm tăng nhận thức cộng đồng về những thách thức tâm lý và thể chất mà những người thực sự sống khép kín phải đối mặt hàng ngày, cũng như tầm quan trọng của sự kết nối xã hội.