shut-in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is confined to their home, typically because of illness or disability.
Vietnamese Meaning
Một người bị giam cầm trong nhà của họ, thường là do bệnh tật hoặc khuyết tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elderly shut-in relies on her neighbors for groceries."
"Người già bị giam cầm trong nhà này phải dựa vào hàng xóm để mua thực phẩm."
-
"The pandemic turned many people into shut-ins."
"Đại dịch đã biến nhiều người thành những người bị giam cầm trong nhà."
-
"She became a shut-in after her accident."
"Cô ấy trở thành người bị giam cầm trong nhà sau tai nạn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shut-in' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cô lập và thiếu tương tác xã hội. Nó khác với 'hermit' (ẩn sĩ) ở chỗ 'shut-in' thường là do hoàn cảnh bất khả kháng (bệnh tật, khuyết tật) chứ không phải lựa chọn cá nhân. So với 'recluse' (người sống ẩn dật), 'shut-in' nhấn mạnh sự giam cầm về mặt thể chất hơn là mong muốn tách biệt khỏi xã hội.
Prepositions
'Shut-in to their home': Diễn tả việc bị giam cầm trong nhà. 'Shut-in from society': Diễn tả việc bị cô lập khỏi xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elderly an elderly shut-in (một người già sống khép kín)
-
lonely a lonely shut-in (một người sống khép kín cô đơn)
-
housebound a housebound shut-in (một người sống khép kín vì phải ở nhà (do bệnh tật))
-
become become a shut-in (trở thành một người sống khép kín)
-
visit visit a shut-in (thăm một người sống khép kín)
-
care for care for a shut-in (chăm sóc một người sống khép kín)
-
shut-in shut-in patient (bệnh nhân phải ở nhà (không thể ra ngoài))
-
shut-in shut-in life (cuộc sống khép kín trong nhà)
Idioms
-
lead a shut-in life
sống một cuộc đời khép kín/cô lập tại nhà
"Due to her chronic illness, she has to lead a shut-in life."
(Do căn bệnh mãn tính của mình, cô ấy phải sống một cuộc đời khép kín tại nhà.)
-
a complete shut-in
một người hoàn toàn khép kín/không ra ngoài
"After the accident, he became a complete shut-in, rarely seeing anyone."
(Sau tai nạn, anh ấy trở thành một người hoàn toàn khép kín, hiếm khi gặp ai.)
-
shut yourself in
tự nhốt mình trong nhà, tự cô lập
"She often shuts herself in her room to avoid social interaction."
(Cô ấy thường tự nhốt mình trong phòng để tránh giao tiếp xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shut-in
Danh từMột người bị giam cầm trong nhà của họ, thường là do bệnh tật hoặc khuyết tật.
"The elderly shut-in relies on her neighbors for groceries."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he were not a shut-in, he would travel the world. |
Nếu anh ấy không phải là một người sống khép kín, anh ấy sẽ đi du lịch thế giới. |
| Phủ định | If she didn't feel like a shut-in, she wouldn't spend all day indoors. |
Nếu cô ấy không cảm thấy mình là một người sống khép kín, cô ấy sẽ không dành cả ngày ở trong nhà. |
| Nghi vấn | Would they be so lonely if their neighbor weren't a shut-in? |
Họ có cô đơn đến vậy không nếu hàng xóm của họ không phải là một người sống khép kín? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shut-in".
