(Top Banner Ad)
bedridden
B2
Tính từ B2 Y học

bedridden

UK: /ˈbedˌrɪdn/ • US: /ˈbedˌrɪdn/

Nghĩa tiếng Việt

liệt giường phải nằm liệt giường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Confined to bed because of illness or infirmity.

Vietnamese Meaning

Ốm liệt giường; phải nằm liệt giường vì bệnh tật hoặc yếu sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her grandmother is bedridden and needs constant care."

    "Bà của cô ấy bị liệt giường và cần được chăm sóc liên tục."

  • "He became bedridden after suffering a stroke."

    "Ông ấy bị liệt giường sau khi bị đột quỵ."

  • "The long illness left her bedridden and unable to care for herself."

    "Căn bệnh kéo dài khiến cô ấy phải nằm liệt giường và không thể tự chăm sóc bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bedridden Bị nằm liệt giường; bị buộc phải ở trên giường (do ốm đau/thương tích)
Noun bedriddenness Tình trạng nằm liệt giường (ít dùng)
Noun bed rest Sự nghỉ ngơi trên giường (theo lệnh y tế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
bedd (bed) + rīdan (to ride)
Middle English (ME)
bedreden (forced to stay in bed)
Modern English (ModE)
bedridden

Nguồn gốc kép: Giường và Bị Chi Phối

Từ 'bedridden' là một từ ghép xuất hiện từ thời Trung Anh, kết hợp giữa 'bed' (giường) và quá khứ phân từ 'ridden' (từ động từ 'ride', nghĩa gốc là cưỡi ngựa, nhưng ở đây mang nghĩa bị kiểm soát hoặc bị chi phối). Do đó, 'bedridden' mang nghĩa đen là 'bị chi phối bởi chiếc giường', ám chỉ tình trạng bệnh nhân hoàn toàn không thể rời khỏi giường.

Usage Note

Từ 'bedridden' thường được sử dụng để mô tả tình trạng của một người không thể rời khỏi giường do bệnh tật, tuổi già, hoặc thương tích. Nó nhấn mạnh sự hạn chế về khả năng vận động. 'Confined to bed' là một cụm từ đồng nghĩa, nhưng 'bedridden' mang tính chất trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bedridden (Trạng thái và Nguyên nhân)
  • become become bedridden
    (trở nên nằm liệt giường)
  • remain remain bedridden
    (tiếp tục nằm liệt giường)
  • leave leave someone bedridden
    (khiến ai đó bị nằm liệt giường (sau một sự kiện))
Adverb + bedridden (Mức độ)
  • permanently permanently bedridden
    (bị nằm liệt giường vĩnh viễn)
  • totally totally bedridden
    (hoàn toàn nằm liệt giường; không cử động được)
Adjective + Noun (Miêu tả bệnh nhân)
  • a bedridden a bedridden patient/elderly person
    (một bệnh nhân/người lớn tuổi bị nằm liệt giường)

Idioms

  • Be confined to bed

    Bị giới hạn/bắt buộc ở trên giường (đồng nghĩa với bedridden)

    "The doctor ordered him to be confined to bed until his fever subsided."

    (Bác sĩ yêu cầu anh ấy phải nằm trên giường cho đến khi cơn sốt hạ xuống.)

  • Bedridden by stroke/illness

    Bị nằm liệt giường do đột quỵ/bệnh tật

    "My grandfather has been bedridden by a severe stroke for three years."

    (Ông tôi đã bị nằm liệt giường ba năm nay do một cơn đột quỵ nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedridden

Tính từ
Lật mặt

Ốm liệt giường; phải nằm liệt giường vì bệnh tật hoặc yếu sức.

"Her grandmother is bedridden and needs constant care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was bedridden after the accident was a well-known fact.
Việc anh ấy bị liệt giường sau tai nạn là một sự thật ai cũng biết.
Phủ định
Whether she was bedridden or not didn't change their plans.
Việc cô ấy có bị liệt giường hay không cũng không làm thay đổi kế hoạch của họ.
Nghi vấn
What made him bedridden for so long was a mystery to the doctors.
Điều gì khiến anh ấy phải nằm liệt giường lâu như vậy là một bí ẩn đối với các bác sĩ.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the accident, he was bedridden for six months.
Sau vụ tai nạn, anh ấy phải nằm liệt giường trong sáu tháng.
Phủ định
She is not bedridden; she can still walk with assistance.
Cô ấy không bị liệt giường; cô ấy vẫn có thể đi lại với sự hỗ trợ.
Nghi vấn
Is your grandmother bedridden due to her illness?
Có phải bà của bạn bị liệt giường vì bệnh không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she doesn't take her medicine, she will become bedridden.
Nếu cô ấy không uống thuốc, cô ấy sẽ trở nên nằm liệt giường.
Phủ định
If he doesn't recover soon, he won't be able to avoid being bedridden.
Nếu anh ấy không hồi phục sớm, anh ấy sẽ không thể tránh khỏi việc phải nằm liệt giường.
Nghi vấn
Will she be bedridden if she continues to ignore the doctor's advice?
Cô ấy có bị liệt giường không nếu cô ấy tiếp tục phớt lờ lời khuyên của bác sĩ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is bedridden, isn't she?
Cô ấy đang bị liệt giường, phải không?
Phủ định
He isn't bedridden, is he?
Anh ấy không bị liệt giường, phải không?
Nghi vấn
They were bedridden for a long time, weren't they?
Họ đã phải nằm liệt giường một thời gian dài, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's bedridden mother requires constant care.
Người mẹ bị liệt giường của em gái tôi cần được chăm sóc liên tục.
Phủ định
The Smiths' bedridden relative doesn't want visitors.
Người thân bị liệt giường của gia đình Smiths không muốn có khách.
Nghi vấn
Is John and Mary's bedridden grandfather being well looked after?
Ông nội bị liệt giường của John và Mary có đang được chăm sóc tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedridden".

Chăm sóc Dài hạn (Long-term Care)

Trong văn hóa phương Tây, tình trạng nằm liệt giường là một yếu tố quan trọng trong việc quyết định loại hình chăm sóc y tế. Những người 'bedridden' thường cần dịch vụ 'skilled nursing' (chăm sóc điều dưỡng chuyên nghiệp) hoặc 'palliative care' (chăm sóc giảm nhẹ), điều này làm nảy sinh các vấn đề xã hội lớn về chi phí y tế và bảo hiểm dài hạn.

Vấn đề về Tinh thần và Xã hội

Việc nằm liệt giường trong thời gian dài không chỉ gây ra các vấn đề thể chất (như loét do nằm) mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần, dẫn đến cô lập và trầm cảm. Các chương trình phục hồi chức năng và hỗ trợ tâm lý là rất quan trọng để duy trì chất lượng cuộc sống cho những bệnh nhân này.