(Top Banner Ad)
household budget
B1
Danh từ B1 Kinh tế

household budget

UK: /ˈhaʊshəʊld ˈbʌdʒɪt/ • US: /ˈhaʊshoʊld ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách gia đình dự toán chi tiêu gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan for how a household will spend its money over a period of time.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch về cách một hộ gia đình sẽ chi tiêu tiền trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to create a household budget to track our spending."

    "Chúng ta cần lập một ngân sách gia đình để theo dõi chi tiêu của mình."

  • "Sticking to a household budget can help you save money."

    "Tuân thủ ngân sách gia đình có thể giúp bạn tiết kiệm tiền."

  • "Our household budget includes rent, utilities, and groceries."

    "Ngân sách gia đình của chúng tôi bao gồm tiền thuê nhà, các tiện ích và thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget Ngân sách
Verb budget Lập ngân sách
Noun householder Chủ hộ
Adjective budgetary Thuộc về ngân sách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
household
English
budget
English
household budget

Nguồn gốc của 'budget'

Từ 'budget' ban đầu có nghĩa là 'túi da' trong tiếng Pháp cổ ('bougette'). Sau đó, nó được dùng để chỉ một túi đựng tiền và dần dần mang nghĩa là bản kế hoạch tài chính, đặc biệt là của chính phủ.

Ý nghĩa của 'household'

Từ 'household' ghép từ 'house' (nhà) và 'hold' (sở hữu, giữ). Nó ám chỉ tất cả những người sống chung trong một ngôi nhà và cùng nhau quản lý tài sản và chi tiêu.

Usage Note

Cụm từ 'household budget' dùng để chỉ kế hoạch chi tiêu của một gia đình, bao gồm tất cả các khoản thu nhập và chi phí dự kiến. Nó giúp các gia đình theo dõi dòng tiền, đảm bảo chi tiêu không vượt quá thu nhập, và đạt được các mục tiêu tài chính.

Prepositions

for within

'- Budget for:' Ngân sách dành cho (ví dụ: budget for food). '- Within the budget:' Trong phạm vi ngân sách (ví dụ: stay within the budget).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • live within your household budget

    sống tiết kiệm, chi tiêu phù hợp với ngân sách gia đình

    "It's important to live within your household budget to avoid debt."

    (Điều quan trọng là phải sống tiết kiệm và chi tiêu phù hợp với ngân sách gia đình để tránh nợ nần.)

  • make ends meet with the household budget

    xoay sở để trang trải cuộc sống bằng ngân sách gia đình

    "It can be difficult to make ends meet with a tight household budget."

    (Có thể khó khăn để xoay sở trang trải cuộc sống với một ngân sách gia đình eo hẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

household budget

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch về cách một hộ gia đình sẽ chi tiêu tiền trong một khoảng thời gian.

"We need to create a household budget to track our spending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "household budget".

Black Friday và chi tiêu gia đình

Black Friday là ngày hội mua sắm lớn ở phương Tây, diễn ra sau Lễ Tạ Ơn. Nhiều gia đình lập kế hoạch 'household budget' trước để tận dụng các ưu đãi mà không vượt quá khả năng tài chính.

Vai trò của người phụ nữ trong quản lý ngân sách gia đình

Trong nhiều nền văn hóa, phụ nữ thường đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý 'household budget'. Họ có trách nhiệm theo dõi chi tiêu, tiết kiệm và đưa ra các quyết định tài chính hàng ngày.