(Top Banner Ad)
family budget
B1
Danh từ B1 Kinh tế

family budget

UK: /ˈfæməli ˈbʌdʒɪt/ • US: /ˈfæməli ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách gia đình dự toán ngân sách gia đình quản lý tài chính gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An estimation of revenue and expenses for a family over a specified period of time.

Vietnamese Meaning

Một ước tính về doanh thu và chi phí của một gia đình trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our family budget helps us track our spending and save for a down payment on a house."

    "Ngân sách gia đình giúp chúng tôi theo dõi chi tiêu và tiết kiệm để trả trước cho một căn nhà."

  • "Creating a detailed family budget can improve your financial stability."

    "Việc tạo ra một ngân sách gia đình chi tiết có thể cải thiện sự ổn định tài chính của bạn."

  • "We need to stick to our family budget to avoid overspending during the holidays."

    "Chúng ta cần tuân thủ ngân sách gia đình để tránh chi tiêu quá mức trong những ngày lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Noun budget ngân sách
Adjective familial thuộc về gia đình
Adjective budgetary thuộc về ngân sách
Verb budget lên ngân sách, dự trù ngân sách
Noun budgeting việc lập ngân sách, việc dự trù ngân sách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia (nguồn gốc của 'family')
Old French
famille (tiền thân của 'family')
Middle English
familie (tiền thân của 'family')
Old French
bougette (nguồn gốc của 'budget')
Middle English
bouget (tiền thân của 'budget')
Modern English
family budget (sự kết hợp)

Nguồn gốc của 'Family'

Từ 'family' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'familia', ban đầu không chỉ dùng để chỉ những người có quan hệ huyết thống mà còn bao gồm tất cả những người sống trong một hộ gia đình, như nô lệ và người hầu. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã thu hẹp lại để chủ yếu ám chỉ một nhóm người có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nuôi dưỡng, sống chung dưới một mái nhà.

Nguồn gốc của 'Budget'

Từ 'budget' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bougette', có nghĩa là 'một cái túi nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ cái túi da mà người ta dùng để đựng tài liệu tài chính. Về sau, từ này được dùng để chỉ chính những tài liệu đó, rồi mở rộng nghĩa thành kế hoạch tài chính hoặc số tiền được phân bổ cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến kế hoạch tài chính mà một gia đình lập ra để quản lý thu nhập và chi tiêu của họ. Nó bao gồm việc dự đoán các nguồn thu nhập (lương, tiền lãi, v.v.) và các khoản chi tiêu (tiền thuê nhà, thực phẩm, quần áo, giải trí, v.v.). Mục đích của ngân sách gia đình là giúp gia đình kiểm soát tài chính, tiết kiệm tiền và đạt được các mục tiêu tài chính của họ.

Prepositions

within for

+ "within": Thường được sử dụng để chỉ ra rằng các chi tiêu phải nằm trong phạm vi ngân sách đã định.
+ "for": Được sử dụng để chỉ mục đích của ngân sách (ví dụ: ngân sách cho giáo dục, ngân sách cho du lịch)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family budget
  • tight a tight family budget
    (ngân sách gia đình eo hẹp)
  • strict a strict family budget
    (ngân sách gia đình chặt chẽ)
  • modest a modest family budget
    (ngân sách gia đình khiêm tốn)
  • limited a limited family budget
    (ngân sách gia đình hạn hẹp)
Verb + family budget
  • manage manage the family budget
    (quản lý ngân sách gia đình)
  • plan plan the family budget
    (lập kế hoạch ngân sách gia đình)
  • stick to stick to the family budget
    (tuân thủ/giữ đúng ngân sách gia đình)
  • cut cut the family budget
    (cắt giảm ngân sách gia đình)
  • balance balance the family budget
    (cân đối ngân sách gia đình)
  • stretch stretch the family budget
    (xoay sở/cố gắng chi tiêu trong ngân sách gia đình)
Prepositional Phrase
  • on live on a tight family budget
    (sống với một ngân sách gia đình eo hẹp)
  • within stay within the family budget
    (duy trì chi tiêu trong phạm vi ngân sách gia đình)

Idioms

  • live on a tight family budget

    sống với ngân sách gia đình eo hẹp/khó khăn

    "After the job loss, they had to learn to live on a tight family budget."

    (Sau khi mất việc, họ phải học cách sống với ngân sách gia đình eo hẹp.)

  • stretch the family budget

    xoay sở/kéo giãn ngân sách gia đình (để đủ chi tiêu)

    "Buying new school uniforms really stretched our family budget this month."

    (Việc mua đồng phục học sinh mới thực sự làm ngân sách gia đình của chúng tôi eo hẹp trong tháng này.)

  • balance the family budget

    cân đối ngân sách gia đình (đảm bảo thu chi cân bằng)

    "It's always a challenge to balance the family budget with rising expenses."

    (Luôn là một thử thách để cân đối ngân sách gia đình với chi phí ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family budget

Danh từ
Lật mặt

Một ước tính về doanh thu và chi phí của một gia đình trong một khoảng thời gian nhất định.

"Our family budget helps us track our spending and save for a down payment on a house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our family discusses the family budget every Sunday.
Gia đình chúng tôi thảo luận về ngân sách gia đình vào mỗi Chủ nhật.
Phủ định
She does not stick to the family budget.
Cô ấy không tuân thủ ngân sách gia đình.
Nghi vấn
Does your family budget allow for entertainment?
Ngân sách gia đình bạn có cho phép chi tiêu cho giải trí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family budget".

Tầm quan trọng của việc lập ngân sách

Ở nhiều nước phương Tây, việc lập và quản lý ngân sách gia đình là một kỹ năng sống thiết yếu. Nó giúp các gia đình kiểm soát chi tiêu, tiết kiệm cho các mục tiêu dài hạn như mua nhà, giáo dục con cái hoặc nghỉ hưu, và tránh nợ nần. Việc này thường được coi trọng và được dạy từ sớm trong gia đình cũng như trường học.

Thảo luận tài chính cởi mở

Trong nhiều gia đình phương Tây, việc thảo luận cởi mở về tài chính và ngân sách là điều phổ biến. Các bậc cha mẹ thường cho con cái tham gia vào quá trình lập kế hoạch ngân sách để chúng hiểu giá trị của tiền bạc và trách nhiệm tài chính từ khi còn nhỏ. Điều này giúp xây dựng thói quen tài chính lành mạnh cho thế hệ tương lai và giảm bớt những điều cấm kỵ xung quanh tiền bạc.