(Top Banner Ad)
household tasks
A2
Noun Phrase A2 Gia đình, Sinh hoạt

household tasks

UK: /ˈhaʊshəʊld tɑːsks/ • US: /ˈhaʊshoʊld tæsks/

Nghĩa tiếng Việt

công việc nhà việc nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Routine jobs done in and around the house.

Vietnamese Meaning

Các công việc nhà thường ngày, được thực hiện trong và xung quanh nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Doing household tasks together can strengthen family bonds."

    "Cùng nhau làm việc nhà có thể củng cố tình cảm gia đình."

  • "Dividing household tasks fairly is important for a harmonious household."

    "Phân chia công việc nhà một cách công bằng là rất quan trọng để có một gia đình hòa thuận."

  • "Many modern families share household tasks between parents and children."

    "Nhiều gia đình hiện đại chia sẻ công việc nhà giữa bố mẹ và con cái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun householder Chủ hộ, người đứng tên hộ khẩu
Adjective domestic Thuộc về gia đình, nội trợ
Verb task Giao việc, phân công nhiệm vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hūshold
English
household
English
tasks

Nguồn gốc của 'Household'

Từ 'household' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hūshold', có nghĩa là những người sống trong cùng một ngôi nhà. Nó phản ánh tầm quan trọng của gia đình và cộng đồng trong xã hội Anglo-Saxon cổ đại. Các 'tasks' (công việc) đi kèm sau này để chỉ các công việc cần thiết để duy trì 'household' đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công việc lặp đi lặp lại như dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ, và các công việc bảo trì nhỏ trong nhà. Khác với 'chores' có thể bao gồm các công việc vặt không thường xuyên, 'household tasks' nhấn mạnh tính chất thường nhật và cần thiết để duy trì hoạt động của một gia đình.

Prepositions

in around

'in' dùng để chỉ các công việc được thực hiện bên trong nhà (ví dụ: dọn dẹp nhà). 'around' có thể chỉ cả bên trong và bên ngoài, bao gồm cả sân vườn nếu có (ví dụ: làm vườn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + household tasks
  • daily household tasks
    (công việc nhà hàng ngày)
  • routine household tasks
    (những công việc nhà thường nhật)
  • shared household tasks
    (công việc nhà được chia sẻ)
Verb + household tasks
  • do household tasks
    (làm công việc nhà)
  • share household tasks
    (chia sẻ công việc nhà)
  • delegate household tasks
    (giao phó công việc nhà)

Idioms

  • burden of household tasks

    gánh nặng công việc nhà

    "Women still bear the main burden of household tasks."

    (Phụ nữ vẫn phải gánh chịu gánh nặng chính của công việc nhà.)

  • fall behind on household tasks

    bị chậm trễ trong công việc nhà

    "I've been so busy lately that I've fallen behind on household tasks."

    (Dạo gần đây tôi bận quá nên bị chậm trễ trong công việc nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

household tasks

Noun Phrase
Lật mặt

Các công việc nhà thường ngày, được thực hiện trong và xung quanh nhà.

"Doing household tasks together can strengthen family bonds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "household tasks".

Phân công công việc nhà

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc phân công công việc nhà được coi là dấu hiệu của sự bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau giữa các thành viên trong gia đình. Trái ngược với các quan điểm truyền thống, các cặp đôi hiện đại thường chia sẻ trách nhiệm này để tạo sự cân bằng trong mối quan hệ.