(Top Banner Ad)
laundry
A2
noun A2 Gia đình và Đời sống

laundry

UK: /ˈlɔːndri/ • US: /ˈlɔːndri/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo bẩn cần giặt đồ giặt việc giặt giũ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothes, sheets, etc., that need to be washed or have been washed.

Vietnamese Meaning

Quần áo, khăn trải giường, v.v., cần được giặt hoặc đã được giặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to do the laundry this weekend."

    "Tôi phải giặt quần áo vào cuối tuần này."

  • "The hotel offers a laundry service."

    "Khách sạn cung cấp dịch vụ giặt ủi."

  • "He sorted the laundry into whites and colors."

    "Anh ấy phân loại quần áo cần giặt thành đồ trắng và đồ màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun launderette tiệm giặt tự động
Verb launder giặt (quần áo), rửa tiền
Noun laundering sự giặt giũ, sự rửa tiền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lavanderia
Old French
lavanderie
Middle English
lavendrye

Nguồn gốc của 'Laundry'

Từ 'laundry' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lavanderia', có nghĩa là 'nơi giặt giũ'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'lavanderie' rồi đến tiếng Anh trung đại là 'lavendrye'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là địa điểm mọi người đến để giặt quần áo, thường là những con sông hoặc suối. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ hành động giặt giũ và quần áo cần giặt.

Usage Note

Từ 'laundry' có thể chỉ quần áo bẩn cần giặt hoặc quần áo đã giặt sạch. Nó thường được dùng để chỉ số lượng lớn quần áo, khăn trải giường, v.v. hơn là một món đồ duy nhất. Có sự khác biệt nhỏ giữa 'laundry' và 'washing', 'laundry' thường ám chỉ cả quá trình giặt giũ, còn 'washing' nhấn mạnh hành động giặt.

Prepositions

do with

'Do laundry': thực hiện việc giặt giũ. 'Laundry with': giặt đồ chung với cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laundry
  • dirty laundry
    (quần áo bẩn)
  • clean laundry
    (quần áo sạch)
  • wet laundry
    (quần áo ướt)
Verb + laundry
  • do the laundry
    (giặt quần áo)
  • fold the laundry
    (gấp quần áo)
  • sort the laundry
    (phân loại quần áo (trước khi giặt))

Idioms

  • to air one's dirty laundry in public

    vạch áo cho người xem lưng, kể chuyện xấu trong nhà ra ngoài

    "They shouldn't air their dirty laundry in public; it's embarrassing for everyone involved."

    (Họ không nên vạch áo cho người xem lưng; nó gây xấu hổ cho tất cả những người liên quan.)

  • dirty laundry

    những bí mật xấu xa, những điều đáng xấu hổ cần che giấu

    "Every family has some dirty laundry."

    (Gia đình nào cũng có những bí mật xấu xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laundry

noun
Lật mặt

Quần áo, khăn trải giường, v.v., cần được giặt hoặc đã được giặt.

"I have to do the laundry this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to do the laundry today.
Tôi cần giặt quần áo hôm nay.
Phủ định
She doesn't have any laundry to wash.
Cô ấy không có quần áo nào để giặt.
Nghi vấn
Is the laundry ready to be folded?
Quần áo đã giặt xong đã sẵn sàng để gấp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laundry".

Ngày Giặt Giũ Quốc Tế

Ngày Giặt Giũ Quốc Tế (International Laundry Day) được tổ chức vào ngày 15 tháng 4 hàng năm. Ngày này không chỉ để tôn vinh công việc giặt giũ mà còn nâng cao nhận thức về các vấn đề vệ sinh và sức khỏe liên quan.

Máy Giặt và Sự Thay Đổi Xã Hội

Sự ra đời của máy giặt đã có tác động lớn đến xã hội, đặc biệt là đối với phụ nữ. Nó giúp giảm bớt gánh nặng công việc nhà và tạo điều kiện cho phụ nữ tham gia nhiều hơn vào các hoạt động xã hội và kinh tế.