(Top Banner Ad)
housework
A2
danh từ A2 Đời sống gia đình

housework

UK: /ˈhaʊswɜːk/ • US: /ˈhaʊswɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

việc nhà công việc nhà việc vặt trong nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The work that you do to keep your house clean and tidy.

Vietnamese Meaning

Công việc nhà, việc vặt trong nhà (như dọn dẹp, giặt giũ, nấu ăn,...).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I do most of the housework on Saturdays."

    "Tôi làm hầu hết việc nhà vào các ngày thứ Bảy."

  • "He helps with the housework."

    "Anh ấy giúp đỡ việc nhà."

  • "Dividing the housework fairly is essential for a harmonious relationship."

    "Việc chia sẻ công việc nhà một cách công bằng là điều cần thiết cho một mối quan hệ hòa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun house ngôi nhà, gia đình
Noun work công việc, việc làm
Noun household hộ gia đình, gia đình
Noun housekeeper người quản gia, người giúp việc nhà
Noun housewife người nội trợ (thường dùng cho phụ nữ)
Noun househusband người nội trợ (thường dùng cho nam giới)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

English
house
English
work
Compound
housework (c. 1670)

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'housework' là một từ ghép khá đơn giản, xuất hiện vào khoảng những năm 1670. Nó được hình thành từ hai từ cơ bản: 'house' (ngôi nhà) và 'work' (công việc). Ghép lại, nó có nghĩa là 'công việc liên quan đến việc duy trì và quản lý một ngôi nhà'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các công việc lặp đi lặp lại, thường nhật để duy trì sự sạch sẽ và trật tự trong nhà. Khác với 'chores' có thể bao gồm các công việc ngoài trời hoặc các nhiệm vụ ít thường xuyên hơn.

Prepositions

on

Thường dùng trong cụm 'do housework on (ngày/thứ)' để chỉ việc làm việc nhà vào một ngày cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + housework
  • do do the housework
    (làm việc nhà)
  • share share the housework
    (chia sẻ việc nhà)
  • help with help with the housework
    (giúp làm việc nhà)
  • finish finish the housework
    (hoàn thành việc nhà)
Adjective + housework
  • heavy heavy housework
    (việc nhà nặng nhọc)
  • light light housework
    (việc nhà nhẹ nhàng)
  • daily daily housework
    (việc nhà hàng ngày)
  • endless endless housework
    (việc nhà không hồi kết)

Idioms

  • a woman's work is never done

    công việc của phụ nữ không bao giờ kết thúc (ám chỉ việc nhà liên miên)

    "After cooking, cleaning, and doing laundry, she felt that a woman's work is never done."

    (Sau khi nấu ăn, dọn dẹp và giặt giũ, cô ấy cảm thấy công việc của phụ nữ không bao giờ kết thúc.)

  • be snowed under with housework

    ngập đầu trong việc nhà, có quá nhiều việc nhà phải làm

    "I can't go out tonight; I'm completely snowed under with housework."

    (Tối nay tôi không đi chơi được; tôi đang ngập đầu trong việc nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housework

danh từ
Lật mặt

Công việc nhà, việc vặt trong nhà (như dọn dẹp, giặt giũ, nấu ăn,...).

"I do most of the housework on Saturdays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She does the housework every Saturday.
Cô ấy làm việc nhà vào mỗi thứ bảy.
Phủ định
I don't like doing housework.
Tôi không thích làm việc nhà.
Nghi vấn
Do you help with the housework?
Bạn có giúp làm việc nhà không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to do some housework this weekend.
Tôi sẽ làm một vài việc nhà vào cuối tuần này.
Phủ định
She is not going to do any housework today because she is sick.
Hôm nay cô ấy sẽ không làm bất kỳ việc nhà nào vì cô ấy bị ốm.
Nghi vấn
Are they going to share the housework equally?
Họ có định chia sẻ việc nhà một cách công bằng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will do the housework tomorrow.
Cô ấy sẽ làm việc nhà vào ngày mai.
Phủ định
I am not going to do any housework this weekend.
Tôi sẽ không làm bất kỳ việc nhà nào vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Will you help with the housework?
Bạn sẽ giúp làm việc nhà chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housework".

Vai trò giới và việc nhà

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây truyền thống, việc nhà (housework) thường được xem là trách nhiệm chính của phụ nữ. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, xu hướng chia sẻ việc nhà giữa các thành viên trong gia đình, đặc biệt là giữa vợ và chồng, ngày càng trở nên phổ biến và được khuyến khích để tạo sự bình đẳng và giảm gánh nặng cho một người.

Sự 'vô hình' của việc nhà

Việc nhà đôi khi được coi là 'lao động vô hình' vì nó không được trả lương và thường không được công nhận đúng mức trong đóng góp kinh tế. Tuy nhiên, nó là một phần thiết yếu để duy trì một gia đình và tạo ra một môi trường sống thoải mái, góp phần đáng kể vào chất lượng cuộc sống và hạnh phúc gia đình.