housework
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Housework'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Công việc nhà, việc vặt trong nhà (như dọn dẹp, giặt giũ, nấu ăn,...).
Ví dụ Thực tế với 'Housework'
-
"I do most of the housework on Saturdays."
"Tôi làm hầu hết việc nhà vào các ngày thứ Bảy."
-
"He helps with the housework."
"Anh ấy giúp đỡ việc nhà."
-
"Dividing the housework fairly is essential for a harmonious relationship."
"Việc chia sẻ công việc nhà một cách công bằng là điều cần thiết cho một mối quan hệ hòa thuận."
Từ loại & Từ liên quan của 'Housework'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: housework
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Housework'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ các công việc lặp đi lặp lại, thường nhật để duy trì sự sạch sẽ và trật tự trong nhà. Khác với 'chores' có thể bao gồm các công việc ngoài trời hoặc các nhiệm vụ ít thường xuyên hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Thường dùng trong cụm 'do housework on (ngày/thứ)' để chỉ việc làm việc nhà vào một ngày cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Housework'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She does the housework every Saturday.
|
Cô ấy làm việc nhà vào mỗi thứ bảy. |
| Phủ định |
I don't like doing housework.
|
Tôi không thích làm việc nhà. |
| Nghi vấn |
Do you help with the housework?
|
Bạn có giúp làm việc nhà không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I am going to do some housework this weekend.
|
Tôi sẽ làm một vài việc nhà vào cuối tuần này. |
| Phủ định |
She is not going to do any housework today because she is sick.
|
Hôm nay cô ấy sẽ không làm bất kỳ việc nhà nào vì cô ấy bị ốm. |
| Nghi vấn |
Are they going to share the housework equally?
|
Họ có định chia sẻ việc nhà một cách công bằng không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will do the housework tomorrow.
|
Cô ấy sẽ làm việc nhà vào ngày mai. |
| Phủ định |
I am not going to do any housework this weekend.
|
Tôi sẽ không làm bất kỳ việc nhà nào vào cuối tuần này. |
| Nghi vấn |
Will you help with the housework?
|
Bạn sẽ giúp làm việc nhà chứ? |