(Top Banner Ad)
tidy
A2
tính từ A2 Đời sống hàng ngày

tidy

UK: /ˈtaɪdi/ • US: /ˈtaɪdi/

Nghĩa tiếng Việt

gọn gàng ngăn nắp dọn dẹp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

arranged neatly and in order.

Vietnamese Meaning

gọn gàng, ngăn nắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her room is always tidy."

    "Phòng của cô ấy luôn gọn gàng."

  • "He is a very tidy person."

    "Anh ấy là một người rất gọn gàng."

  • "Please keep your room tidy."

    "Hãy giữ phòng của con gọn gàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective untidy Không gọn gàng, bừa bộn (không ngăn nắp)
Noun tidiness Sự gọn gàng, ngăn nắp
Verb tidy up Dọn dẹp, làm cho gọn gàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tīd
Old English
tīdig
Middle English
tidy

Nguồn gốc của 'Tidy'

Từ 'tidy' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tīd', có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'thời điểm'. Sau đó, 'tīdig' mang nghĩa 'thuận tiện', 'thích hợp'. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa 'gọn gàng' và 'sạch sẽ' như chúng ta biết ngày nay. Vì một thứ gọn gàng, ngăn nắp là một thứ đúng thời điểm, đúng chỗ.

Usage Note

Từ "tidy" thường được dùng để miêu tả sự sắp xếp có trật tự và sạch sẽ. Nó có thể dùng để chỉ một căn phòng, một ngôi nhà, hoặc thậm chí là một người. Khác với "clean" (sạch sẽ), "tidy" nhấn mạnh vào việc sắp xếp hơn là loại bỏ bụi bẩn. "Neat" là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng "tidy" có thể bao hàm ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc giữ gìn trật tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tidy
  • fairly fairly tidy
    (khá gọn gàng)
  • remarkably remarkably tidy
    (gọn gàng một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + tidy
  • keep keep tidy
    (giữ cho gọn gàng)
  • look look tidy
    (trông gọn gàng)
  • become become tidy
    (trở nên gọn gàng)
Adverb + tidy
  • neatly neatly tidy
    (gọn gàng, ngăn nắp)

Idioms

  • Tidy sum

    Một khoản tiền kha khá

    "He inherited a tidy sum from his grandfather."

    (Anh ấy thừa kế một khoản tiền kha khá từ ông nội.)

  • Tidy away

    Cất đi gọn gàng

    "Please tidy away your toys after playing."

    (Làm ơn cất đồ chơi gọn gàng sau khi chơi xong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tidy

tính từ
Lật mặt

gọn gàng, ngăn nắp.

"Her room is always tidy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tidy".

Ngày Xuân Phân (Spring Cleaning)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước Bắc Mỹ và Châu Âu, có truyền thống dọn dẹp nhà cửa kỹ lưỡng vào mùa xuân (spring cleaning). Việc này thường bao gồm việc sắp xếp, dọn dẹp và vứt bỏ những thứ không cần thiết để tạo ra một không gian sống gọn gàng và tươi mới hơn sau mùa đông.