(Top Banner Ad)
keep
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

keep

UK: /kiːp/ • US: /kiːp/

Nghĩa tiếng Việt

giữ duy trì bảo quản lưu giữ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have or continue to have in one's possession.

Vietnamese Meaning

Giữ, có hoặc tiếp tục có cái gì đó trong quyền sở hữu của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I keep my keys in my bag."

    "Tôi giữ chìa khóa trong túi của mình."

  • "Please keep quiet in the library."

    "Làm ơn giữ im lặng trong thư viện."

  • "She keeps a diary."

    "Cô ấy giữ một cuốn nhật ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, tiếp tục
Noun keeper người giữ, người trông coi, thủ môn
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản; sự hòa hợp (e.g., in keeping with)
Noun keepsake vật kỷ niệm, vật lưu niệm
Noun upkeep sự bảo dưỡng, chi phí bảo dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cēpan
Proto-Germanic
*kōpijaną

Nguồn gốc từ 'keep'

Từ 'keep' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēpan'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'quan sát', 'để ý', 'bảo vệ' hoặc 'chăm sóc'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm việc duy trì một trạng thái, giữ gìn một vật, hoặc tiếp tục một hành động, phản ánh sự phát triển đa dạng trong cách sử dụng của nó ngày nay.

Usage Note

Từ 'keep' mang nghĩa chung là giữ một cái gì đó. Nó có thể là giữ một vật thể, giữ một thông tin, giữ một mối quan hệ, hoặc giữ một trạng thái. So với 'hold', 'keep' thường mang ý nghĩa lâu dài hơn. Ví dụ, 'hold a book' chỉ việc cầm một cuốn sách trong một thời gian ngắn, trong khi 'keep a book' có nghĩa là sở hữu và lưu giữ cuốn sách.

Prepositions

from on up

keep from (ngăn cản ai đó làm gì), keep on (tiếp tục làm gì), keep up (duy trì; theo kịp). Ví dụ: keep him from going; keep on trying; keep up the good work.

Collocations (Từ đi kèm)

Keep + Tính từ/Trạng từ
  • calm keep calm
    (giữ bình tĩnh)
  • quiet keep quiet
    (giữ yên lặng)
  • going keep going
    (tiếp tục (làm gì), tiếp tục đi)
  • warm keep warm
    (giữ ấm)
  • safe keep safe
    (giữ an toàn)
Keep + Danh từ (tân ngữ)
  • promise keep a promise
    (giữ lời hứa)
  • secret keep a secret
    (giữ bí mật)
  • records keep records
    (lưu giữ hồ sơ/ghi chép)
  • eye keep an eye on
    (để mắt tới, trông chừng)
  • touch keep in touch
    (giữ liên lạc)
Cụm động từ với Keep
  • on keep on (doing sth)
    (tiếp tục (làm gì))
  • up with keep up with
    (bắt kịp, theo kịp)
  • out keep out
    (tránh xa, không cho vào)

Idioms

  • for keeps

    vĩnh viễn, mãi mãi (thường dùng trong trò chơi, hoặc sở hữu vật gì)

    "Are you going to keep this toy for keeps, or will you share it?"

    (Bạn sẽ giữ món đồ chơi này mãi mãi hay sẽ chia sẻ nó?)

  • keep your chin up

    hãy lạc quan lên, đừng nản lòng

    "I know you're disappointed, but keep your chin up!"

    (Tôi biết bạn thất vọng, nhưng hãy lạc quan lên!)

  • keep someone in the loop

    cập nhật thông tin thường xuyên cho ai đó

    "Please keep me in the loop about the project's progress."

    (Xin hãy cập nhật thông tin thường xuyên cho tôi về tiến độ dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep

Động từ
Lật mặt

Giữ, có hoặc tiếp tục có cái gì đó trong quyền sở hữu của mình.

"I keep my keys in my bag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep".

Giữ nhật ký/ghi chép cá nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ nhật ký (keeping a diary) hoặc ghi chép cá nhân (keeping a journal) là một truyền thống phổ biến. Đây là cách để mọi người ghi lại suy nghĩ, cảm xúc, trải nghiệm hàng ngày, giúp tự suy ngẫm, theo dõi sự phát triển bản thân và lưu giữ kỷ niệm quan trọng.

Giữ lời hứa

Việc 'giữ lời hứa' (keeping a promise) là một giá trị đạo đức và xã hội rất quan trọng. Nó thể hiện sự đáng tin cậy, trách nhiệm và tôn trọng người khác. Trong các mối quan hệ cá nhân cũng như trong kinh doanh, việc giữ lời hứa là nền tảng của lòng tin. Không giữ lời hứa (breaking a promise) thường bị coi là hành vi tiêu cực và có thể làm mất lòng tin nghiêm trọng.