(Top Banner Ad)
how-to video
A2
Noun A2 Giáo dục, Công nghệ, Hướng dẫn

how-to video

UK: /ˈhaʊ tuː ˈvɪdɪəʊ/ • US: /ˈhaʊ tuː ˈvɪdiːoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

video hướng dẫn video chỉ dẫn video dạy cách làm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video that explains how to do something.

Vietnamese Meaning

Một video hướng dẫn cách thực hiện một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I learned how to fix my bike by watching a how-to video on YouTube."

    "Tôi đã học cách sửa xe đạp bằng cách xem một video hướng dẫn trên YouTube."

  • "There are many how-to videos online that teach you how to play the guitar."

    "Có rất nhiều video hướng dẫn trực tuyến dạy bạn cách chơi guitar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective how-to hướng dẫn cách làm (một việc gì đó), cẩm nang
Noun video video, đoạn phim
Noun videographer người quay phim, nhà làm video
Noun tutorial bài hướng dẫn, hướng dẫn (thường là trên máy tính/trực tuyến)

Synonyms

Related Words

DIY video (video tự làm)cooking tutorial (hướng dẫn nấu ăn)

Subject Area

Giáo dục, Công nghệ, Hướng dẫn

Etymology (Nguồn gốc)

English
how to
English
how-to
Latin
videre
English
video
English
how-to video

Sự ra đời của video hướng dẫn

Cụm từ 'how-to' xuất hiện từ thế kỷ 20 để chỉ những hướng dẫn chi tiết về cách làm một việc gì đó. Khi công nghệ video phát triển và Internet bùng nổ, đặc biệt là với sự ra đời của các nền tảng chia sẻ như YouTube, những hướng dẫn này được chuyển thể sang dạng video, tạo nên 'how-to video' mà chúng ta biết ngày nay. Chúng giúp mọi người học hỏi kỹ năng mới một cách trực quan và dễ dàng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những video có mục đích hướng dẫn người xem thực hiện một công việc, kỹ năng, hoặc dự án cụ thể. Nó nhấn mạnh tính thực tế và hướng dẫn từng bước của nội dung. Khác với 'tutorial', 'how-to video' thường ngắn gọn và tập trung vào kết quả cuối cùng hơn là lý thuyết. Ví dụ: một 'how-to video' về nấu ăn sẽ hướng dẫn cách làm một món ăn cụ thể, trong khi một 'tutorial' có thể đi sâu vào các kỹ thuật nấu nướng cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + how-to video
  • useful useful how-to video
    (video hướng dẫn hữu ích)
  • helpful helpful how-to video
    (video hướng dẫn có ích)
  • short short how-to video
    (video hướng dẫn ngắn gọn)
  • comprehensive comprehensive how-to video
    (video hướng dẫn toàn diện)
  • popular popular how-to video
    (video hướng dẫn phổ biến)
  • instructional instructional how-to video
    (video hướng dẫn (mang tính chỉ dẫn))
Verb + how-to video
  • watch watch a how-to video
    (xem một video hướng dẫn)
  • create create a how-to video
    (tạo/làm một video hướng dẫn)
  • make make a how-to video
    (làm một video hướng dẫn)
  • upload upload a how-to video
    (tải lên một video hướng dẫn)
  • share share a how-to video
    (chia sẻ một video hướng dẫn)
  • follow follow a how-to video
    (làm theo một video hướng dẫn)

Idioms

  • binge-watch how-to videos

    cày (xem liên tục nhiều) video hướng dẫn

    "She spent her weekend binge-watching how-to videos on gardening."

    (Cô ấy đã dành cả cuối tuần để cày video hướng dẫn làm vườn.)

  • learn from how-to videos

    học hỏi từ các video hướng dẫn

    "Many people learn new skills by learning from how-to videos online."

    (Nhiều người học được kỹ năng mới bằng cách học hỏi từ các video hướng dẫn trực tuyến.)

  • a step-by-step how-to video

    một video hướng dẫn từng bước

    "The mechanic uploaded a step-by-step how-to video on changing engine oil."

    (Người thợ máy đã tải lên một video hướng dẫn từng bước về cách thay dầu động cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

how-to video

Noun
Lật mặt

Một video hướng dẫn cách thực hiện một việc gì đó.

"I learned how to fix my bike by watching a how-to video on YouTube."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "how-to video".

Văn hóa Tự làm (DIY) và Học hỏi trực tuyến

Các 'how-to video' là một phần không thể thiếu của văn hóa Tự làm (DIY – Do It Yourself) hiện đại ở phương Tây và trên toàn cầu. Chúng trao quyền cho cá nhân tự sửa chữa, xây dựng hoặc học hỏi kỹ năng mới mà không cần chuyên gia. Sự phát triển của các nền tảng như YouTube đã dân chủ hóa việc chia sẻ kiến thức, biến 'how-to video' thành công cụ học tập phổ biến, từ nấu ăn, sửa chữa nhà cửa đến lập trình.

Dân chủ hóa Kiến thức và Nền kinh tế sáng tạo

Sự bùng nổ của 'how-to video' đã góp phần dân chủ hóa kiến thức, cho phép bất kỳ ai có kết nối internet đều có thể tiếp cận vô số thông tin và kỹ năng. Đồng thời, nó cũng tạo ra một nền kinh tế sáng tạo mới, nơi các cá nhân có thể trở thành người hướng dẫn, kiếm tiền từ nội dung video của mình và xây dựng cộng đồng xung quanh các chủ đề cụ thể.