(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tutorial
B2

tutorial

noun

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn bài hướng dẫn học kèm lớp học kèm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tutorial'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một buổi học kèm riêng cho một học sinh hoặc một nhóm nhỏ học sinh; một giai đoạn hướng dẫn chuyên sâu được cung cấp bởi một gia sư.

Definition (English Meaning)

A class given to one student or a small group of students; a period of intensive instruction given by a tutor.

Ví dụ Thực tế với 'Tutorial'

  • "The university offers regular tutorials on essay writing."

    "Trường đại học cung cấp các buổi hướng dẫn thường xuyên về viết luận."

  • "She gave me a tutorial on how to bake a cake."

    "Cô ấy hướng dẫn tôi cách nướng bánh."

  • "There's a tutorial included with the software."

    "Có một hướng dẫn đi kèm với phần mềm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tutorial'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tutorial
  • Adjective: tutorial
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

lesson(bài học)
instruction(hướng dẫn)
guide(hướng dẫn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

lecture(bài giảng) seminar(hội thảo)
workshop(xưởng thực hành)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Tutorial'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tutorial thường đề cập đến một buổi học nhóm nhỏ hoặc một hướng dẫn chi tiết hơn, nhấn mạnh vào sự tương tác và hướng dẫn cá nhân. Nó khác với 'lecture' (bài giảng) thường được trình bày cho một lượng lớn khán giả và ít tương tác hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

‘Tutorial on’ dùng để chỉ chủ đề chính của hướng dẫn. Ví dụ: a tutorial on calculus. ‘Tutorial in’ dùng để chỉ lĩnh vực lớn hơn mà hướng dẫn thuộc về. Ví dụ: a tutorial in computer science.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tutorial'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tutorial is very helpful, isn't it?
Hướng dẫn này rất hữu ích, đúng không?
Phủ định
That tutorial wasn't easy to follow, was it?
Hướng dẫn đó không dễ theo dõi, phải không?
Nghi vấn
The tutorial videos were helpful, weren't they?
Các video hướng dẫn rất hữu ích, đúng không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is watching a tutorial on how to bake a cake.
Cô ấy đang xem một hướng dẫn về cách nướng bánh.
Phủ định
They are not following the tutorial closely enough.
Họ không làm theo hướng dẫn đủ sát sao.
Nghi vấn
Are you recording a tutorial right now?
Bạn có đang quay một video hướng dẫn ngay bây giờ không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to need a tutorial for every new software I installed.
Tôi từng cần một hướng dẫn cho mỗi phần mềm mới mà tôi cài đặt.
Phủ định
She didn't use to watch tutorial videos, but now she does.
Cô ấy đã từng không xem các video hướng dẫn, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to create tutorial content when you were a student?
Bạn có từng tạo nội dung hướng dẫn khi còn là sinh viên không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)