(Top Banner Ad)
tutorial
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Giáo dục

tutorial

UK: /tjuːˈtɔːriəl/ • US: /tuːˈtɔːriəl/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn bài hướng dẫn học kèm lớp học kèm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class given to one student or a small group of students; a period of intensive instruction given by a tutor.

Vietnamese Meaning

Một buổi học kèm riêng cho một học sinh hoặc một nhóm nhỏ học sinh; một giai đoạn hướng dẫn chuyên sâu được cung cấp bởi một gia sư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university offers regular tutorials on essay writing."

    "Trường đại học cung cấp các buổi hướng dẫn thường xuyên về viết luận."

  • "She gave me a tutorial on how to bake a cake."

    "Cô ấy hướng dẫn tôi cách nướng bánh."

  • "There's a tutorial included with the software."

    "Có một hướng dẫn đi kèm với phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tutor Gia sư, người hướng dẫn riêng
Verb tutor Dạy kèm, hướng dẫn riêng
Noun tutoring Việc dạy kèm, việc hướng dẫn
Noun tutelage Sự giám hộ, sự hướng dẫn, sự bảo trợ
Adverb tutorially Theo kiểu hướng dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tutor
English
tutor
English
tutorial

Từ Người Giám Hộ Đến Bài Hướng Dẫn

Từ 'tutorial' bắt nguồn từ 'tutor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người giám hộ' hoặc 'người bảo vệ'. Theo thời gian, nghĩa của 'tutor' phát triển thành 'người hướng dẫn' hoặc 'gia sư'. Đến thế kỷ 19, từ 'tutorial' ra đời, ban đầu là tính từ để chỉ điều gì đó liên quan đến một tutor, sau đó được dùng làm danh từ để chỉ một buổi hướng dẫn hoặc tài liệu hướng dẫn.

Usage Note

Tutorial thường đề cập đến một buổi học nhóm nhỏ hoặc một hướng dẫn chi tiết hơn, nhấn mạnh vào sự tương tác và hướng dẫn cá nhân. Nó khác với 'lecture' (bài giảng) thường được trình bày cho một lượng lớn khán giả và ít tương tác hơn.

Prepositions

on in

‘Tutorial on’ dùng để chỉ chủ đề chính của hướng dẫn. Ví dụ: a tutorial on calculus. ‘Tutorial in’ dùng để chỉ lĩnh vực lớn hơn mà hướng dẫn thuộc về. Ví dụ: a tutorial in computer science.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tutorial
  • online online tutorial
    (bài hướng dẫn trực tuyến)
  • video video tutorial
    (video hướng dẫn)
  • interactive interactive tutorial
    (bài hướng dẫn tương tác)
  • step-by-step step-by-step tutorial
    (bài hướng dẫn từng bước)
  • comprehensive comprehensive tutorial
    (bài hướng dẫn toàn diện)
Verb + tutorial
  • watch watch a tutorial
    (xem một bài hướng dẫn)
  • follow follow a tutorial
    (làm theo một bài hướng dẫn)
  • provide provide a tutorial
    (cung cấp một bài hướng dẫn)
  • give give a tutorial
    (đưa ra/thực hiện một buổi hướng dẫn)
  • attend attend a tutorial
    (tham gia một buổi hướng dẫn)
Tutorial + Noun
  • session tutorial session
    (buổi hướng dẫn)
  • guide tutorial guide
    (sách/tài liệu hướng dẫn)
  • class tutorial class
    (lớp học hướng dẫn)

Idioms

  • a tutorial on something

    một bài/buổi hướng dẫn về điều gì đó

    "I need a tutorial on how to use this new software."

    (Tôi cần một bài hướng dẫn về cách sử dụng phần mềm mới này.)

  • a hands-on tutorial

    một buổi hướng dẫn thực hành

    "The workshop included a hands-on tutorial for building simple robots."

    (Buổi hội thảo bao gồm một buổi hướng dẫn thực hành cách chế tạo robot đơn giản.)

  • to go through a tutorial

    thực hiện/hoàn thành một bài hướng dẫn

    "Before starting the game, you should go through the tutorial."

    (Trước khi bắt đầu trò chơi, bạn nên hoàn thành phần hướng dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tutorial

noun
Lật mặt

Một buổi học kèm riêng cho một học sinh hoặc một nhóm nhỏ học sinh; một giai đoạn hướng dẫn chuyên sâu được cung cấp bởi một gia sư.

"The university offers regular tutorials on essay writing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tutorial is very helpful, isn't it?
Hướng dẫn này rất hữu ích, đúng không?
Phủ định
That tutorial wasn't easy to follow, was it?
Hướng dẫn đó không dễ theo dõi, phải không?
Nghi vấn
The tutorial videos were helpful, weren't they?
Các video hướng dẫn rất hữu ích, đúng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is watching a tutorial on how to bake a cake.
Cô ấy đang xem một hướng dẫn về cách nướng bánh.
Phủ định
They are not following the tutorial closely enough.
Họ không làm theo hướng dẫn đủ sát sao.
Nghi vấn
Are you recording a tutorial right now?
Bạn có đang quay một video hướng dẫn ngay bây giờ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to need a tutorial for every new software I installed.
Tôi từng cần một hướng dẫn cho mỗi phần mềm mới mà tôi cài đặt.
Phủ định
She didn't use to watch tutorial videos, but now she does.
Cô ấy đã từng không xem các video hướng dẫn, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to create tutorial content when you were a student?
Bạn có từng tạo nội dung hướng dẫn khi còn là sinh viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tutorial".

Hệ Thống Hướng Dẫn Tại Đại Học Anh Quốc

Tại các trường đại học danh tiếng của Anh như Oxford và Cambridge, 'tutorial' là một phương pháp giảng dạy đặc trưng và lâu đời. Sinh viên gặp gỡ một giảng viên (tutor) trong các buổi nhóm nhỏ (thường chỉ 1-3 sinh viên) để thảo luận sâu về bài tập hoặc các chủ đề học thuật. Phương pháp này khuyến khích tư duy phản biện, khả năng tranh luận và trao đổi cá nhân chặt chẽ giữa giảng viên và sinh viên.

Vai Trò Của Video Hướng Dẫn Trực Tuyến Trong Văn Hóa DIY

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là văn hóa phương Tây, các 'video tutorial' (video hướng dẫn) trên YouTube và các nền tảng khác đã trở nên cực kỳ phổ biến. Chúng là một phần quan trọng của văn hóa 'Do-It-Yourself' (DIY – tự làm lấy), cho phép mọi người tự học hỏi và thực hành các kỹ năng mới, từ nấu ăn, sửa chữa đồ đạc, làm đồ thủ công đến sử dụng phần mềm phức tạp, góp phần vào việc dân chủ hóa kiến thức và kỹ năng.