tutorial
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tutorial'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một buổi học kèm riêng cho một học sinh hoặc một nhóm nhỏ học sinh; một giai đoạn hướng dẫn chuyên sâu được cung cấp bởi một gia sư.
Definition (English Meaning)
A class given to one student or a small group of students; a period of intensive instruction given by a tutor.
Ví dụ Thực tế với 'Tutorial'
-
"The university offers regular tutorials on essay writing."
"Trường đại học cung cấp các buổi hướng dẫn thường xuyên về viết luận."
-
"She gave me a tutorial on how to bake a cake."
"Cô ấy hướng dẫn tôi cách nướng bánh."
-
"There's a tutorial included with the software."
"Có một hướng dẫn đi kèm với phần mềm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tutorial'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tutorial
- Adjective: tutorial
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tutorial'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tutorial thường đề cập đến một buổi học nhóm nhỏ hoặc một hướng dẫn chi tiết hơn, nhấn mạnh vào sự tương tác và hướng dẫn cá nhân. Nó khác với 'lecture' (bài giảng) thường được trình bày cho một lượng lớn khán giả và ít tương tác hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Tutorial on’ dùng để chỉ chủ đề chính của hướng dẫn. Ví dụ: a tutorial on calculus. ‘Tutorial in’ dùng để chỉ lĩnh vực lớn hơn mà hướng dẫn thuộc về. Ví dụ: a tutorial in computer science.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tutorial'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This tutorial is very helpful, isn't it?
|
Hướng dẫn này rất hữu ích, đúng không? |
| Phủ định |
That tutorial wasn't easy to follow, was it?
|
Hướng dẫn đó không dễ theo dõi, phải không? |
| Nghi vấn |
The tutorial videos were helpful, weren't they?
|
Các video hướng dẫn rất hữu ích, đúng không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is watching a tutorial on how to bake a cake.
|
Cô ấy đang xem một hướng dẫn về cách nướng bánh. |
| Phủ định |
They are not following the tutorial closely enough.
|
Họ không làm theo hướng dẫn đủ sát sao. |
| Nghi vấn |
Are you recording a tutorial right now?
|
Bạn có đang quay một video hướng dẫn ngay bây giờ không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I used to need a tutorial for every new software I installed.
|
Tôi từng cần một hướng dẫn cho mỗi phần mềm mới mà tôi cài đặt. |
| Phủ định |
She didn't use to watch tutorial videos, but now she does.
|
Cô ấy đã từng không xem các video hướng dẫn, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn |
Did you use to create tutorial content when you were a student?
|
Bạn có từng tạo nội dung hướng dẫn khi còn là sinh viên không? |