(Top Banner Ad)
instructional video
B1
Danh từ B1 Giáo dục

instructional video

UK: /ɪnˈstrʌkʃənəl ˈvɪdiəʊ/ • US: /ɪnˈstrʌkʃənəl ˈvɪdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

video hướng dẫn video chỉ dẫn video đào tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video that provides instructions on how to do something.

Vietnamese Meaning

Một video cung cấp hướng dẫn về cách thực hiện một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I learned how to knit from an instructional video."

    "Tôi học cách đan từ một video hướng dẫn."

  • "Many companies create instructional videos to help customers use their products."

    "Nhiều công ty tạo ra các video hướng dẫn để giúp khách hàng sử dụng sản phẩm của họ."

  • "The teacher used an instructional video to explain the scientific concept."

    "Giáo viên đã sử dụng một video hướng dẫn để giải thích khái niệm khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instruction sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn
Noun instructor người hướng dẫn, giảng viên
Verb instruct hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy
Adjective instructive có tính giáo dục, có ích
Adverb instructively một cách hướng dẫn, một cách có ích
Noun video video, đoạn phim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instruere
English
instructional
Latin
videre
English
video
English
instructional video

Nguồn gốc của 'instructional'

Từ 'instructional' là một tính từ, bắt nguồn từ danh từ 'instruction' (sự hướng dẫn). 'Instruction' lại có gốc từ động từ 'instruere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'xây dựng, trang bị' và sau này phát triển nghĩa là 'dạy dỗ, hướng dẫn'. Vì vậy, 'instructional' mang ý nghĩa 'có tính chất hướng dẫn'.

Nguồn gốc của 'video'

Từ 'video' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại, nhưng gốc rễ của nó lại nằm sâu trong tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ 'videre', có nghĩa là 'nhìn, xem'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ các công nghệ liên quan đến hình ảnh chuyển động, và sau đó trở thành một danh từ phổ biến cho phim hoặc đoạn phim.

Sự kết hợp hiện đại

'Instructional video' là một cụm danh từ ghép hiện đại, ra đời khi công nghệ video trở nên phổ biến và được ứng dụng rộng rãi trong việc truyền tải kiến thức và kỹ năng. Nó mô tả một loại video chuyên biệt, được thiết kế để dạy hoặc hướng dẫn người xem thực hiện một nhiệm vụ, học một kỹ năng, hoặc hiểu một khái niệm nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực giáo dục, đào tạo, và hướng dẫn sử dụng sản phẩm. Nó nhấn mạnh vào mục đích giáo dục và hướng dẫn của video, khác với các video giải trí hoặc thông tin chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instructional video
  • helpful helpful instructional video
    (video hướng dẫn hữu ích)
  • engaging engaging instructional video
    (video hướng dẫn hấp dẫn, lôi cuốn)
  • step-by-step step-by-step instructional video
    (video hướng dẫn từng bước)
Verb + instructional video
  • watch watch an instructional video
    (xem một video hướng dẫn)
  • create create an instructional video
    (tạo một video hướng dẫn)
  • follow follow an instructional video
    (làm theo video hướng dẫn)
Noun (topic) + instructional video
  • cooking cooking instructional video
    (video hướng dẫn nấu ăn)
  • fitness fitness instructional video
    (video hướng dẫn tập thể dục)
  • software software instructional video
    (video hướng dẫn phần mềm)

Idioms

  • It's like an instructional video for (something).

    Dùng để nói điều gì đó rất rõ ràng, dễ hiểu hoặc ai đó rất giỏi, thuần thục trong việc gì; hoặc ngược lại, ám chỉ ai đó cần được hướng dẫn cụ thể về một việc.

    "Her presentation was so clear, it was like an instructional video for quantum physics."

    (Bài thuyết trình của cô ấy rõ ràng đến mức cứ như một video hướng dẫn về vật lý lượng tử vậy.)

  • Consult an instructional video.

    Tham khảo một video hướng dẫn (khi cần học cách làm gì đó).

    "When I assemble furniture, I always consult an instructional video first."

    (Khi lắp ráp đồ nội thất, tôi luôn tham khảo một video hướng dẫn trước tiên.)

  • He needs an instructional video on (how to do something).

    Anh ta cần một video hướng dẫn về (cách làm gì đó) - thường dùng để nói rằng ai đó không biết cách làm một việc đơn giản hoặc làm rất tệ.

    "After his disastrous attempt at baking, he really needs an instructional video on how to make cookies."

    (Sau nỗ lực làm bánh thảm hại của anh ấy, anh ấy thực sự cần một video hướng dẫn cách làm bánh quy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instructional video

Danh từ
Lật mặt

Một video cung cấp hướng dẫn về cách thực hiện một việc gì đó.

"I learned how to knit from an instructional video."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Creating instructional videos is a rewarding experience.
Tạo video hướng dẫn là một trải nghiệm bổ ích.
Phủ định
I don't mind watching instructional videos if they are well-made.
Tôi không ngại xem video hướng dẫn nếu chúng được làm tốt.
Nghi vấn
Is watching instructional videos a good way to learn a new skill?
Xem video hướng dẫn có phải là một cách tốt để học một kỹ năng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instructional video".

YouTube và văn hóa tự học (DIY)

Sự phát triển của các nền tảng chia sẻ video như YouTube đã làm bùng nổ văn hóa 'tự học' (DIY - Do It Yourself) và 'hướng dẫn' (how-to). 'Instructional video' trở thành công cụ chính để mọi người học các kỹ năng mới, từ sửa chữa đồ gia dụng, nấu ăn, tập thể dục đến lập trình hay chơi nhạc cụ, mà không cần đến lớp học truyền thống.

Học tập và Đào tạo Hiện đại

Trong giáo dục và đào tạo chuyên nghiệp, 'instructional video' đóng vai trò thiết yếu. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các lớp học đảo ngược (flipped classroom), khóa học trực tuyến (e-learning), và các chương trình đào tạo tại chỗ trong công ty. Khả năng trình bày thông tin một cách trực quan, dễ hiểu và có thể xem lại nhiều lần giúp tăng cường hiệu quả học tập cho nhiều đối tượng người học.