(Top Banner Ad)
hub of influence
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

hub of influence

UK: /hʌb ɒv ˈɪnfluəns/ • US: /hʌb əv ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm ảnh hưởng đầu mối ảnh hưởng nơi có sức ảnh hưởng lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A central point or entity that exerts considerable power, authority, or impact on its surrounding environment or related activities.

Vietnamese Meaning

Một điểm trung tâm hoặc thực thể có sức mạnh, quyền lực hoặc tác động đáng kể đến môi trường xung quanh hoặc các hoạt động liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has become a hub of influence for the tech industry."

    "Thành phố đã trở thành một trung tâm ảnh hưởng cho ngành công nghiệp công nghệ."

  • "Silicon Valley is known as a global hub of influence in technology."

    "Thung lũng Silicon được biết đến như một trung tâm ảnh hưởng toàn cầu trong lĩnh vực công nghệ."

  • "The university became a hub of influence for progressive ideas."

    "Trường đại học đã trở thành một trung tâm ảnh hưởng cho những ý tưởng tiến bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence sự ảnh hưởng, quyền lực
Noun influencer người có ảnh hưởng (đặc biệt trên mạng xã hội)
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Adjective influential có ảnh hưởng, có thế lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hubbō
Latin
*influere*
Old French
influence
English (14th-17th C)
influence / hub (individual words)
Modern English
hub of influence (combined concept)

Nguồn gốc của 'Hub'

Hãy tưởng tượng một cái bánh xe đang quay. 'Hub' chính là trục trung tâm, nơi mọi nan hoa hội tụ và từ đó sức mạnh lan tỏa ra toàn bộ bánh xe. Nó tượng trưng cho điểm cốt lõi, tập trung.

Nguồn gốc của 'Influence'

Ngày xưa, người ta tin rằng các hành tinh và ngôi sao có 'năng lượng' vô hình 'chảy vào' (in-fluere trong tiếng Latin) và tác động lên vận mệnh con người. Từ đó, 'influence' mang nghĩa sức mạnh vô hình hoặc quyền lực tác động đến người khác.

Sự kết hợp 'Hub of Influence'

Khi hai từ này kết hợp, 'hub of influence' mô tả một nơi, một tổ chức hoặc một người đóng vai trò như trục bánh xe, nơi tập trung và từ đó phát tán quyền lực, quyền uy hoặc sự tác động lớn lao.

Usage Note

Cụm từ 'hub of influence' thường được sử dụng để mô tả một tổ chức, địa điểm hoặc cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc định hình ý kiến, quyết định hoặc hành động của những người khác. Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm và khả năng tác động lớn của đối tượng được nhắc đến. So với các cụm từ như 'center of power' (trung tâm quyền lực), 'hub of influence' mang sắc thái rộng hơn, không chỉ giới hạn ở quyền lực chính trị mà còn bao gồm cả ảnh hưởng về mặt kinh tế, xã hội, văn hóa.

Prepositions

of in

‘of’ được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. 'The hub *of* influence' chỉ ra rằng 'hub' là trung tâm *của* ảnh hưởng. ‘in’ có thể dùng để chỉ phạm vi ảnh hưởng: 'The company is a hub *in* the industry' (Công ty là một trung tâm trong ngành).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hub of influence
  • major a major hub of influence
    (một trung tâm ảnh hưởng lớn)
  • global a global hub of influence
    (một trung tâm ảnh hưởng toàn cầu)
  • regional a regional hub of influence
    (một trung tâm ảnh hưởng khu vực)
  • vibrant a vibrant hub of influence
    (một trung tâm ảnh hưởng sôi động)
  • powerful a powerful hub of influence
    (một trung tâm ảnh hưởng mạnh mẽ)
Verb + hub of influence
  • become become a hub of influence
    (trở thành một trung tâm ảnh hưởng)
  • establish establish itself as a hub of influence
    (tự thiết lập/xây dựng mình thành một trung tâm ảnh hưởng)
  • emerge emerge as a hub of influence
    (nổi lên như một trung tâm ảnh hưởng)
  • serve serve as a hub of influence
    (đóng vai trò là một trung tâm ảnh hưởng)

Idioms

  • become a hub of influence

    Trở thành một trung tâm có ảnh hưởng lớn (về một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể).

    "The city quickly became a hub of influence for art and culture in the region."

    (Thành phố nhanh chóng trở thành một trung tâm ảnh hưởng về nghệ thuật và văn hóa trong khu vực.)

  • establish oneself as a hub of influence

    Tự thiết lập/xây dựng vị thế của mình thành một trung tâm ảnh hưởng.

    "Through strategic partnerships, the university established itself as a hub of influence in scientific research."

    (Thông qua các mối quan hệ đối tác chiến lược, trường đại học đã tự khẳng định mình là một trung tâm ảnh hưởng trong nghiên cứu khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hub of influence

Danh từ
Lật mặt

Một điểm trung tâm hoặc thực thể có sức mạnh, quyền lực hoặc tác động đáng kể đến môi trường xung quanh hoặc các hoạt động liên quan.

"The city has become a hub of influence for the tech industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The capital city will be being a hub of influence for economic development in the coming years.
Thủ đô sẽ trở thành một trung tâm ảnh hưởng cho sự phát triển kinh tế trong những năm tới.
Phủ định
That small town won't be being a hub of influence in the fashion industry anytime soon.
Thị trấn nhỏ đó sẽ không sớm trở thành một trung tâm ảnh hưởng trong ngành công nghiệp thời trang.
Nghi vấn
Will the new tech park be being a hub of influence for innovation?
Liệu khu công nghệ mới có đang trở thành một trung tâm ảnh hưởng cho sự đổi mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hub of influence".

Các Thành Phố Lớn và Trung Tâm Quyền Lực

Trong lịch sử phương Tây và thế giới, các thành phố lớn như Rome cổ đại, London, New York hay Paris luôn được xem là 'hub of influence' về chính trị, kinh tế, văn hóa, và tri thức. Chúng là nơi tập trung các nguồn lực, ý tưởng và quyền lực, từ đó lan tỏa ra các khu vực rộng lớn hơn. Điều này thể hiện vai trò trung tâm của các đô thị trong việc định hình xã hội và văn hóa.

Mạng Lưới Kỹ Thuật Số và Sức Mạnh Mềm

Trong kỷ nguyên hiện đại, khái niệm 'hub of influence' không chỉ giới hạn ở địa lý mà còn mở rộng ra các mạng lưới kỹ thuật số, các tổ chức quốc tế hoặc thậm chí là những cá nhân có sức ảnh hưởng lớn (influencers). Sức mạnh mềm (soft power) thông qua văn hóa, công nghệ, và ý tưởng ngày càng trở thành một loại ảnh hưởng quan trọng, và các 'hub' này có thể tồn tại hoàn toàn trong không gian ảo.