influential center
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or organization that has a significant impact or power to affect events, decisions, or people.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc tổ chức có tác động hoặc quyền lực đáng kể để ảnh hưởng đến các sự kiện, quyết định hoặc con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university became an influential center in the development of new technologies."
"Trường đại học đã trở thành một trung tâm có ảnh hưởng lớn trong việc phát triển các công nghệ mới."
-
"Silicon Valley is an influential center for technological innovation."
"Thung lũng Silicon là một trung tâm có ảnh hưởng lớn đối với sự đổi mới công nghệ."
-
"The European Union is an influential center of political power."
"Liên minh châu Âu là một trung tâm quyền lực chính trị có ảnh hưởng lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | influence | ảnh hưởng, sự tác động |
| Verb | influence | ảnh hưởng, tác động |
| Adjective | non-influential | không có ảnh hưởng |
| Noun | influencer | người có ảnh hưởng |
| Noun | center | trung tâm |
| Adjective | central | trung tâm, cốt lõi, chính yếu |
| Adverb | centrally | một cách tập trung, ở trung tâm |
| Noun | centrality | tính chất trung tâm, vị trí trọng yếu |
| Verb | centralize | tập trung hóa |
| Verb | decentralize | phân cấp, phân quyền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tổ chức hoặc địa điểm có vai trò quan trọng trong việc định hình các xu hướng, chính sách hoặc ý kiến. 'Influential' nhấn mạnh khả năng tác động, gây ảnh hưởng lên người khác hoặc sự vật khác. 'Center' chỉ một vị trí, địa điểm hoặc một tổ chức đóng vai trò trung tâm.
Prepositions
* in: chỉ địa điểm/lĩnh vực mà trung tâm có ảnh hưởng (ví dụ: influential center in politics). * for: chỉ mục đích/đối tượng mà trung tâm có ảnh hưởng (ví dụ: influential center for innovation). * of: chỉ bản chất/đặc điểm của trung tâm (ví dụ: influential center of power).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major influential center (trung tâm ảnh hưởng lớn)
-
key key influential center (trung tâm ảnh hưởng chủ chốt)
-
global global influential center (trung tâm ảnh hưởng toàn cầu)
-
regional regional influential center (trung tâm ảnh hưởng khu vực)
-
cultural cultural influential center (trung tâm văn hóa có ảnh hưởng)
-
become become an influential center (trở thành một trung tâm ảnh hưởng)
-
establish establish itself as an influential center (thiết lập vị thế là một trung tâm ảnh hưởng)
-
serve as serve as an influential center (đóng vai trò là một trung tâm ảnh hưởng)
-
emerge as emerge as an influential center (nổi lên như một trung tâm ảnh hưởng)
-
at at the influential center of (tại trung tâm ảnh hưởng của)
-
from from an influential center (từ một trung tâm ảnh hưởng)
-
in in an influential center (ở một trung tâm ảnh hưởng)
Idioms
-
emerge as an influential center
nổi lên như một trung tâm ảnh hưởng (được công nhận hoặc phát triển vị thế)
"The city has emerged as an influential center for tech innovation in recent years."
(Thành phố này đã nổi lên như một trung tâm ảnh hưởng về đổi mới công nghệ trong những năm gần đây.)
-
establish itself as an influential center
thiết lập vị thế là một trung tâm ảnh hưởng (tạo dựng vững chắc vai trò và tầm quan trọng)
"Through strategic investments, the university established itself as an influential center for medical research."
(Thông qua các khoản đầu tư chiến lược, trường đại học đã thiết lập vị thế là một trung tâm ảnh hưởng về nghiên cứu y học.)
-
the undeniable influential center of something
trung tâm ảnh hưởng không thể phủ nhận của điều gì đó (nhấn mạnh sự rõ ràng về vai trò trọng yếu)
"Silicon Valley remains the undeniable influential center of the global technology industry."
(Thung lũng Silicon vẫn là trung tâm ảnh hưởng không thể phủ nhận của ngành công nghiệp công nghệ toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
influential center
Cụm danh từMột địa điểm hoặc tổ chức có tác động hoặc quyền lực đáng kể để ảnh hưởng đến các sự kiện, quyết định hoặc con người.
"The university became an influential center in the development of new technologies."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization had been operating as an influential center, shaping policies for years before the scandal broke. |
Tổ chức đã hoạt động như một trung tâm có ảnh hưởng, định hình các chính sách trong nhiều năm trước khi vụ bê bối nổ ra. |
| Phủ định | The think tank hadn't been acting as an influential center for long when its funding was cut. |
Tổ chức nghiên cứu này đã không hoạt động như một trung tâm có ảnh hưởng được lâu khi nguồn tài trợ của nó bị cắt giảm. |
| Nghi vấn | Had the university been developing into an influential center for research before the new director arrived? |
Có phải trường đại học đã phát triển thành một trung tâm nghiên cứu có ảnh hưởng trước khi giám đốc mới đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influential center".
