(Top Banner Ad)
influential center
C1
Cụm danh từ C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

influential center

UK: /ˌɪnflʊˈɛnʃəl ˈsɛntə/ • US: /ˌɪnfluˈɛnʃəl ˈsɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm có ảnh hưởng trung tâm quyền lực đầu não có tầm ảnh hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or organization that has a significant impact or power to affect events, decisions, or people.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc tổ chức có tác động hoặc quyền lực đáng kể để ảnh hưởng đến các sự kiện, quyết định hoặc con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university became an influential center in the development of new technologies."

    "Trường đại học đã trở thành một trung tâm có ảnh hưởng lớn trong việc phát triển các công nghệ mới."

  • "Silicon Valley is an influential center for technological innovation."

    "Thung lũng Silicon là một trung tâm có ảnh hưởng lớn đối với sự đổi mới công nghệ."

  • "The European Union is an influential center of political power."

    "Liên minh châu Âu là một trung tâm quyền lực chính trị có ảnh hưởng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence ảnh hưởng, sự tác động
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Adjective non-influential không có ảnh hưởng
Noun influencer người có ảnh hưởng
Noun center trung tâm
Adjective central trung tâm, cốt lõi, chính yếu
Adverb centrally một cách tập trung, ở trung tâm
Noun centrality tính chất trung tâm, vị trí trọng yếu
Verb centralize tập trung hóa
Verb decentralize phân cấp, phân quyền

Synonyms

powerful hub (trung tâm quyền lực)dominant force (thế lực chi phối)

Antonyms

insignificant place (nơi không quan trọng)powerless entity (thực thể không có quyền lực)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influentia
Old French
influence
English
influence
English
influential
Greek
kentron
Latin
centrum
Old French
centre
English
center

Nguồn gốc 'Influential'

Từ 'influential' (có ảnh hưởng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'influentia', ban đầu có nghĩa là 'dòng chảy vào' hoặc 'sự tràn vào'. Trong thời Trung Cổ, nó được dùng để mô tả sự tác động của các vì sao lên số phận con người. Dần dần, ý nghĩa mở rộng thành sức mạnh hoặc khả năng tác động đến hành động, suy nghĩ của người khác.

Nguồn gốc 'Center'

Từ 'center' (trung tâm) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'kentron', ban đầu có nghĩa là 'điểm nhọn' hoặc 'cái gai'. Sau đó, nó được chuyển sang tiếng Latin là 'centrum' để chỉ điểm chính giữa của một vật thể hoặc hình tròn. Ý nghĩa 'điểm hội tụ, nơi quan trọng nhất' đã phát triển từ đó.

Trung tâm ảnh hưởng

Cụm từ 'influential center' (trung tâm ảnh hưởng) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt này. Nó mô tả một địa điểm, tổ chức, hoặc cá nhân đóng vai trò trọng yếu, có sức mạnh đáng kể để định hình các sự kiện, ý kiến, hoặc xu hướng, giống như một điểm trọng tâm thu hút và lan tỏa tác động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tổ chức hoặc địa điểm có vai trò quan trọng trong việc định hình các xu hướng, chính sách hoặc ý kiến. 'Influential' nhấn mạnh khả năng tác động, gây ảnh hưởng lên người khác hoặc sự vật khác. 'Center' chỉ một vị trí, địa điểm hoặc một tổ chức đóng vai trò trung tâm.

Prepositions

in for of

* in: chỉ địa điểm/lĩnh vực mà trung tâm có ảnh hưởng (ví dụ: influential center in politics). * for: chỉ mục đích/đối tượng mà trung tâm có ảnh hưởng (ví dụ: influential center for innovation). * of: chỉ bản chất/đặc điểm của trung tâm (ví dụ: influential center of power).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + influential center
  • major major influential center
    (trung tâm ảnh hưởng lớn)
  • key key influential center
    (trung tâm ảnh hưởng chủ chốt)
  • global global influential center
    (trung tâm ảnh hưởng toàn cầu)
  • regional regional influential center
    (trung tâm ảnh hưởng khu vực)
  • cultural cultural influential center
    (trung tâm văn hóa có ảnh hưởng)
Verb + influential center
  • become become an influential center
    (trở thành một trung tâm ảnh hưởng)
  • establish establish itself as an influential center
    (thiết lập vị thế là một trung tâm ảnh hưởng)
  • serve as serve as an influential center
    (đóng vai trò là một trung tâm ảnh hưởng)
  • emerge as emerge as an influential center
    (nổi lên như một trung tâm ảnh hưởng)
Preposition + influential center
  • at at the influential center of
    (tại trung tâm ảnh hưởng của)
  • from from an influential center
    (từ một trung tâm ảnh hưởng)
  • in in an influential center
    (ở một trung tâm ảnh hưởng)

Idioms

  • emerge as an influential center

    nổi lên như một trung tâm ảnh hưởng (được công nhận hoặc phát triển vị thế)

    "The city has emerged as an influential center for tech innovation in recent years."

    (Thành phố này đã nổi lên như một trung tâm ảnh hưởng về đổi mới công nghệ trong những năm gần đây.)

  • establish itself as an influential center

    thiết lập vị thế là một trung tâm ảnh hưởng (tạo dựng vững chắc vai trò và tầm quan trọng)

    "Through strategic investments, the university established itself as an influential center for medical research."

    (Thông qua các khoản đầu tư chiến lược, trường đại học đã thiết lập vị thế là một trung tâm ảnh hưởng về nghiên cứu y học.)

  • the undeniable influential center of something

    trung tâm ảnh hưởng không thể phủ nhận của điều gì đó (nhấn mạnh sự rõ ràng về vai trò trọng yếu)

    "Silicon Valley remains the undeniable influential center of the global technology industry."

    (Thung lũng Silicon vẫn là trung tâm ảnh hưởng không thể phủ nhận của ngành công nghiệp công nghệ toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

influential center

Cụm danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc tổ chức có tác động hoặc quyền lực đáng kể để ảnh hưởng đến các sự kiện, quyết định hoặc con người.

"The university became an influential center in the development of new technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization had been operating as an influential center, shaping policies for years before the scandal broke.
Tổ chức đã hoạt động như một trung tâm có ảnh hưởng, định hình các chính sách trong nhiều năm trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
The think tank hadn't been acting as an influential center for long when its funding was cut.
Tổ chức nghiên cứu này đã không hoạt động như một trung tâm có ảnh hưởng được lâu khi nguồn tài trợ của nó bị cắt giảm.
Nghi vấn
Had the university been developing into an influential center for research before the new director arrived?
Có phải trường đại học đã phát triển thành một trung tâm nghiên cứu có ảnh hưởng trước khi giám đốc mới đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influential center".

Các trung tâm quyền lực toàn cầu

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và toàn cầu, các cụm từ như 'influential center' thường được dùng để chỉ các thành phố, quốc gia hoặc tổ chức có ảnh hưởng sâu rộng đến chính trị, kinh tế, tài chính hoặc văn hóa thế giới. Ví dụ như New York, London (tài chính), Washington D.C., Brussels (chính trị) hoặc Hollywood (văn hóa giải trí). Chúng là những nơi mà các quyết định và xu hướng được hình thành và lan tỏa ra toàn cầu.

Vai trò của trung tâm tri thức và đổi mới

Khái niệm 'influential center' cũng rất quan trọng trong lĩnh vực học thuật và đổi mới. Các trường đại học hàng đầu, viện nghiên cứu hoặc cụm công nghệ (như Silicon Valley) được xem là trung tâm ảnh hưởng vì chúng là nơi sản sinh ra các ý tưởng mới, công nghệ đột phá và dẫn dắt các cuộc cách mạng tri thức, có tác động lớn đến sự phát triển xã hội và kinh tế.