(Top Banner Ad)
nexus of power
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học

nexus of power

UK: /ˈneksəs ɒv ˈpaʊər/ • US: /ˈneksəs əv ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm quyền lực mạng lưới quyền lực đầu não quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A central point or connection linking several things, especially a group or network of people or things that hold considerable power or influence.

Vietnamese Meaning

Một điểm trung tâm hoặc mối liên kết kết nối nhiều thứ, đặc biệt là một nhóm hoặc mạng lưới những người hoặc sự vật có quyền lực hoặc ảnh hưởng đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The capital city is often seen as the nexus of power within a country."

    "Thủ đô thường được xem là trung tâm quyền lực của một quốc gia."

  • "The media can be a powerful nexus of power, shaping public opinion and influencing political discourse."

    "Truyền thông có thể là một trung tâm quyền lực mạnh mẽ, định hình dư luận và ảnh hưởng đến diễn ngôn chính trị."

  • "Universities are not only centers of learning, but also a nexus of power for shaping the future."

    "Các trường đại học không chỉ là trung tâm học tập mà còn là một trung tâm quyền lực để định hình tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nexus điểm trung tâm, mối liên kết, nút
Verb connect kết nối
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful có quyền lực, mạnh mẽ
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, có quyền lực
Verb empower trao quyền, làm cho ai đó có sức mạnh
Noun empowerment sự trao quyền, sự tự chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

political influence (ảnh hưởng chính trị)economic control (kiểm soát kinh tế)social dominance (sự thống trị xã hội)

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nectere
Latin
nexus
English
nexus

Nguồn gốc của từ "Nexus"

Từ "nexus" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nectere" có nghĩa là "buộc, nối, kết nối". Sau đó, nó phát triển thành "nexus" (danh từ) mang nghĩa "sự ràng buộc, mối liên kết". Trong tiếng Anh hiện đại, "nexus" thường chỉ một trung tâm, một điểm mấu chốt nơi nhiều thứ gặp gỡ hoặc kết nối với nhau. Khi kết hợp với "power" (quyền lực), nó tạo thành "nexus of power" để chỉ một trung tâm, một điểm tập trung quyền lực, nơi các yếu tố quyền lực hội tụ và tương tác mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ 'nexus of power' thường được dùng để chỉ một nhóm hoặc một hệ thống các cá nhân hoặc tổ chức có ảnh hưởng lớn và có khả năng kiểm soát các quyết định quan trọng. Nó nhấn mạnh sự kết nối và tương tác giữa các yếu tố cấu thành quyền lực đó. So với các cụm từ như 'power center' (trung tâm quyền lực) hoặc 'seat of power' (nơi nắm quyền), 'nexus of power' gợi ý một mạng lưới phức tạp và tương tác lẫn nhau hơn là một vị trí đơn lẻ.

Prepositions

of in within

of: Liên kết 'nexus' với 'power', chỉ ra 'nexus' là trung tâm của quyền lực. in/within: Chỉ ra quyền lực đó tồn tại trong một tổ chức hoặc khu vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nexus of power
  • central central nexus of power
    (trung tâm quyền lực cốt lõi)
  • ultimate ultimate nexus of power
    (điểm tập trung quyền lực tối thượng)
  • financial financial nexus of power
    (trung tâm quyền lực tài chính)
  • political political nexus of power
    (trung tâm quyền lực chính trị)
Verb + nexus of power
  • become become the nexus of power
    (trở thành trung tâm quyền lực)
  • control control the nexus of power
    (kiểm soát trung tâm quyền lực)
  • challenge challenge the nexus of power
    (thách thức trung tâm quyền lực)
  • form form a nexus of power
    (hình thành một trung tâm quyền lực)

Idioms

  • at the nexus of power

    tại trung tâm quyền lực

    "The lobbyists operated at the nexus of power, influencing key legislative decisions."

    (Những người vận động hành lang hoạt động tại trung tâm quyền lực, gây ảnh hưởng đến các quyết định lập pháp quan trọng.)

  • the true nexus of power

    trung tâm quyền lực thực sự

    "Many argue that the central bank, not the parliament, is the true nexus of power in the country."

    (Nhiều người lập luận rằng ngân hàng trung ương, chứ không phải quốc hội, mới là trung tâm quyền lực thực sự của đất nước.)

  • to form a nexus of power

    hình thành một trung tâm quyền lực

    "Several influential families collaborated to form a powerful nexus of power in the region."

    (Một số gia đình có ảnh hưởng đã hợp tác để hình thành một trung tâm quyền lực mạnh mẽ trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nexus of power

Danh từ
Lật mặt

Một điểm trung tâm hoặc mối liên kết kết nối nhiều thứ, đặc biệt là một nhóm hoặc mạng lưới những người hoặc sự vật có quyền lực hoặc ảnh hưởng đáng kể.

"The capital city is often seen as the nexus of power within a country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nexus of power".

"Nexus of Power" trong Phân tích Chính trị

Trong phân tích chính trị và xã hội học, cụm từ "nexus of power" thường được sử dụng để mô tả những điểm hoặc tổ chức cụ thể nơi các dòng chảy quyền lực (kinh tế, chính trị, xã hội, quân sự) gặp gỡ, giao thoa và tạo ra ảnh hưởng. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức quyền lực được tích lũy, phân phối và thực thi trong một hệ thống, thường ám chỉ một nhóm người, một thể chế, hoặc một địa điểm vật lý có sức ảnh hưởng vượt trội.

Quyền lực tập trung và Dân chủ

Khái niệm "nexus of power" có ý nghĩa quan trọng trong các cuộc thảo luận về dân chủ và sự phân chia quyền lực. Các nền dân chủ thường cố gắng phân tán quyền lực để ngăn chặn sự tập trung quá mức, trong khi sự xuất hiện của một "nexus of power" có thể gây lo ngại về khả năng kiểm soát và lạm dụng. Việc hiểu và giám sát các "nexus of power" là rất cần thiết để đảm bảo sự cân bằng và công bằng trong xã hội.