(Top Banner Ad)
human engineering
C1
noun C1 Kỹ thuật, Công nghiệp

human engineering

UK: /ˈhjuːmən ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /ˈhjuːmən ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật con người công nghệ kỹ thuật con người thiết kế phù hợp với con người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The design of equipment, systems, or working environment to fit the human body and its behavioral characteristics.

Vietnamese Meaning

Thiết kế thiết bị, hệ thống hoặc môi trường làm việc để phù hợp với cơ thể con người và các đặc điểm hành vi của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Human engineering plays a crucial role in designing user-friendly interfaces."

    "Kỹ thuật con người đóng một vai trò quan trọng trong việc thiết kế các giao diện thân thiện với người dùng."

  • "The principles of human engineering are applied to improve workplace safety and efficiency."

    "Các nguyên tắc của kỹ thuật con người được áp dụng để cải thiện sự an toàn và hiệu quả tại nơi làm việc."

  • "Human engineering studies the interaction between humans and machines."

    "Kỹ thuật con người nghiên cứu sự tương tác giữa con người và máy móc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human con người
Adjective humane nhân đạo, có lòng trắc ẩn
Noun humanity nhân loại
Verb engineer thiết kế, xây dựng
Noun engineering ngành kỹ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus (belonging to man)
English
human
English
engineering
English
human engineering

Nguồn gốc của 'Human Engineering'

Thuật ngữ 'human engineering' bắt đầu xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi các nhà khoa học và kỹ sư nhận ra tầm quan trọng của việc thiết kế máy móc và hệ thống phù hợp với khả năng và giới hạn của con người. Trước đó, thiết kế thường tập trung vào hiệu suất kỹ thuật mà ít quan tâm đến sự thoải mái và an toàn của người sử dụng. 'Human engineering' ra đời để giải quyết vấn đề này, đảm bảo rằng công nghệ phục vụ con người một cách tốt nhất.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh vào việc tối ưu hóa các hệ thống và sản phẩm để tăng hiệu quả, an toàn và sự thoải mái cho người sử dụng. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'ergonomics' nhưng có thể bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm các yếu tố tâm lý và xã hội bên cạnh các yếu tố vật lý.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà kỹ thuật này được áp dụng (ví dụ: 'Human engineering in aviation'). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà kỹ thuật này hướng đến (ví dụ: 'Human engineering for elderly people').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human engineering
  • good good human engineering
    (thiết kế công thái học tốt)
  • poor poor human engineering
    (thiết kế công thái học kém)
Verb + human engineering
  • apply apply human engineering
    (áp dụng kỹ thuật công thái học)
  • improve improve human engineering
    (cải thiện kỹ thuật công thái học)

Idioms

  • It's not rocket science/human engineering

    Không khó như bạn nghĩ / Không phức tạp đến vậy

    "Fixing that simple computer error is not rocket science."

    (Sửa lỗi máy tính đơn giản đó không khó khăn gì đâu.)

  • human engineering approach

    Phương pháp tiếp cận kỹ thuật công thái học

    "The project uses a human engineering approach to design."

    (Dự án sử dụng phương pháp tiếp cận kỹ thuật công thái học để thiết kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human engineering

noun
Lật mặt

Thiết kế thiết bị, hệ thống hoặc môi trường làm việc để phù hợp với cơ thể con người và các đặc điểm hành vi của họ.

"Human engineering plays a crucial role in designing user-friendly interfaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human engineering".

Tầm quan trọng của Human Engineering

Ở các nước phát triển, 'human engineering' được coi là một yếu tố quan trọng trong thiết kế sản phẩm và hệ thống. Các công ty đầu tư vào 'human engineering' để tăng năng suất, giảm thiểu rủi ro tai nạn và cải thiện trải nghiệm người dùng. Điều này phản ánh sự coi trọng đối với sức khỏe và hạnh phúc của con người trong môi trường làm việc và cuộc sống hàng ngày.