(Top Banner Ad)
humanitarian assistance
C1
noun phrase C1 Ngoại giao, Hợp tác quốc tế, Viện trợ nhân đạo

humanitarian assistance

UK: /hjuːˌmænɪˈteəriən əˈsɪstəns/ • US: /hjuːˌmænɪˈteriən əˈsɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

viện trợ nhân đạo hỗ trợ nhân đạo cứu trợ nhân đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material or logistical assistance provided for humanitarian purposes, typically in response to humanitarian crises including natural disasters and man-made disaster.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ vật chất hoặc hậu cần được cung cấp cho các mục đích nhân đạo, thường là để ứng phó với các cuộc khủng hoảng nhân đạo bao gồm thảm họa tự nhiên và thảm họa do con người gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The UN is coordinating humanitarian assistance to the affected region."

    "Liên Hợp Quốc đang điều phối viện trợ nhân đạo đến khu vực bị ảnh hưởng."

  • "Many countries have pledged humanitarian assistance to the tsunami victims."

    "Nhiều quốc gia đã cam kết viện trợ nhân đạo cho các nạn nhân sóng thần."

  • "The organization provides humanitarian assistance regardless of political affiliation."

    "Tổ chức này cung cấp viện trợ nhân đạo bất kể sự liên kết chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human con người
Adjective human thuộc về con người
Noun humanity nhân loại; lòng nhân đạo
Adjective humanitarian thuộc về nhân đạo
Noun humanitarian người làm công tác nhân đạo
Verb assist giúp đỡ, hỗ trợ
Noun assistance sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Noun assistant trợ lý, người giúp việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại giao, Hợp tác quốc tế, Viện trợ nhân đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus
Latin
humanitas
English
humanity
English
humanitarian

Nguồn gốc 'Humanitarian'

'Humanitarian' (nhân đạo) bắt nguồn từ từ Latin 'humanus' (người) và 'humanitas' (lòng nhân ái, nhân loại). Ban đầu, nó chỉ phẩm chất của con người. Đến thế kỷ 18-19, từ này phát triển ý nghĩa gắn liền với việc quan tâm và hành động vì phúc lợi, phẩm giá con người, đặc biệt trong các cuộc khủng hoảng hay thiên tai. Nó thể hiện tinh thần giúp đỡ những người khó khăn mà không phân biệt.

Nguồn gốc 'Assistance'

'Assistance' (sự hỗ trợ) có gốc từ động từ Latin 'adsistere' (nghĩa là 'đứng cạnh', 'giúp đỡ'). Qua tiếng Pháp cổ 'assistance', từ này du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, mang ý nghĩa là hành động giúp đỡ hoặc sự hỗ trợ được cung cấp cho ai đó hoặc cho một mục đích cụ thể. Khi kết hợp với 'humanitarian', nó tạo thành một cụm từ chỉ sự giúp đỡ mang tính nhân đạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quốc tế, liên quan đến việc các chính phủ, tổ chức phi chính phủ (NGOs), hoặc các tổ chức quốc tế cung cấp viện trợ cho các quốc gia hoặc khu vực bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng. Nó nhấn mạnh tính chất nhân đạo, tức là viện trợ được cung cấp để giảm bớt đau khổ và bảo vệ phẩm giá của con người, không vì mục đích chính trị hay kinh tế.

Prepositions

to for in

* to: Humanitarian assistance to victims of the earthquake.
* for: Humanitarian assistance for people displaced by the war.
* in: Providing humanitarian assistance in conflict zones.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + humanitarian assistance
  • provide provide humanitarian assistance
    (cung cấp viện trợ nhân đạo)
  • deliver deliver humanitarian assistance
    (phân phát/chuyển giao viện trợ nhân đạo)
  • send send humanitarian assistance
    (gửi viện trợ nhân đạo)
  • receive receive humanitarian assistance
    (nhận viện trợ nhân đạo)
  • distribute distribute humanitarian assistance
    (phân phát viện trợ nhân đạo)
  • pledge pledge humanitarian assistance
    (cam kết viện trợ nhân đạo)
Adjective + humanitarian assistance
  • urgent urgent humanitarian assistance
    (viện trợ nhân đạo khẩn cấp)
  • vital vital humanitarian assistance
    (viện trợ nhân đạo thiết yếu)
  • much-needed much-needed humanitarian assistance
    (viện trợ nhân đạo rất cần thiết)
  • additional additional humanitarian assistance
    (viện trợ nhân đạo bổ sung)
humanitarian assistance + Noun
  • operations humanitarian assistance operations
    (các hoạt động viện trợ nhân đạo)
  • efforts humanitarian assistance efforts
    (các nỗ lực viện trợ nhân đạo)

Idioms

  • access to humanitarian assistance

    quyền tiếp cận viện trợ nhân đạo

    "Ensuring unimpeded access to humanitarian assistance is crucial in conflict zones."

    (Đảm bảo quyền tiếp cận viện trợ nhân đạo không bị cản trở là rất quan trọng ở các khu vực xung đột.)

  • call for humanitarian assistance

    kêu gọi viện trợ nhân đạo

    "The UN called for urgent humanitarian assistance to the drought-affected region."

    (Liên Hợp Quốc đã kêu gọi viện trợ nhân đạo khẩn cấp cho khu vực bị ảnh hưởng bởi hạn hán.)

  • corridor for humanitarian assistance

    hành lang nhân đạo (để vận chuyển viện trợ)

    "Negotiations are underway to establish a safe corridor for humanitarian assistance."

    (Các cuộc đàm phán đang diễn ra để thiết lập một hành lang an toàn cho viện trợ nhân đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humanitarian assistance

noun phrase
Lật mặt

Sự hỗ trợ vật chất hoặc hậu cần được cung cấp cho các mục đích nhân đạo, thường là để ứng phó với các cuộc khủng hoảng nhân đạo bao gồm thảm họa tự nhiên và thảm họa do con người gây ra.

"The UN is coordinating humanitarian assistance to the affected region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United Nations provides humanitarian assistance to refugees.
Liên Hợp Quốc cung cấp viện trợ nhân đạo cho người tị nạn.
Phủ định
The government did not provide humanitarian assistance to the affected areas.
Chính phủ đã không cung cấp viện trợ nhân đạo cho các khu vực bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Does the organization offer humanitarian assistance to those in need?
Tổ chức đó có cung cấp viện trợ nhân đạo cho những người có nhu cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humanitarian assistance".

Nguyên tắc cơ bản của viện trợ nhân đạo

Viện trợ nhân đạo quốc tế được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cốt lõi: nhân đạo (giảm đau khổ), công bằng (cung cấp dựa trên nhu cầu, không phân biệt), trung lập (không đứng về phía nào trong xung đột) và độc lập (tự chủ khỏi các mục tiêu chính trị, kinh tế, quân sự). Những nguyên tắc này đảm bảo sự trợ giúp đến được với những người cần nhất, bất kể hoàn cảnh.

Tổ chức Nhân đạo toàn cầu

Nhiều tổ chức quốc tế và phi chính phủ (NGOs) đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp viện trợ nhân đạo. Ví dụ nổi bật bao gồm Hội Chữ thập đỏ/Trăng lưỡi liềm đỏ Quốc tế, Bác sĩ không biên giới (Médecins Sans Frontières - MSF), và các cơ quan của Liên Hợp Quốc như UNICEF và WFP. Những tổ chức này hoạt động trên toàn thế giới để ứng phó với thiên tai, xung đột và các cuộc khủng hoảng khác.