(Top Banner Ad)
economic sanctions
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic sanctions

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈsæŋkʃənz/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈsæŋkʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh trừng phạt kinh tế biện pháp trừng phạt kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Commercial and financial penalties applied by one or more countries against a targeted country, group, or individual.

Vietnamese Meaning

Các hình phạt thương mại và tài chính được áp dụng bởi một hoặc nhiều quốc gia chống lại một quốc gia, nhóm hoặc cá nhân được nhắm mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The US imposed economic sanctions on the country in response to its human rights abuses."

    "Hoa Kỳ đã áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với quốc gia đó để đáp trả các hành vi vi phạm nhân quyền."

  • "The economic sanctions crippled the country's economy."

    "Các biện pháp trừng phạt kinh tế đã làm tê liệt nền kinh tế của đất nước."

  • "The EU has threatened to impose further economic sanctions if the government does not comply."

    "EU đã đe dọa áp đặt thêm các biện pháp trừng phạt kinh tế nếu chính phủ không tuân thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Noun sanction sự trừng phạt; lệnh trừng phạt; sự phê chuẩn
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế (trong việc sử dụng tiền bạc, tài nguyên)
Adjective sanctioned được phê chuẩn; bị trừng phạt
Adjective unsanctioned không được phê chuẩn; không bị trừng phạt
Verb economize tiết kiệm (tiền bạc, thời gian)
Verb sanction trừng phạt; phê chuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomia (household management)
Latin
oeconomia
Old French
economique
English
economic (late 16th century)
Latin
sanctio (making sacred, decree)
Old French
sanction
English
sanction (mid-16th century, later as penalty)
English
economic sanctions (early 20th century political term)

Nguồn gốc của 'Economic'

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomia', ghép từ 'oikos' (ngôi nhà) và 'nomos' (quản lý). Ban đầu, nó chỉ việc quản lý gia đình hoặc trang trại. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra việc quản lý tài nguyên của một cộng đồng, quốc gia hoặc hệ thống toàn cầu.

Nguồn gốc của 'Sanctions'

Từ 'sanctions' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'sanctio', có nghĩa là 'hành động làm cho thiêng liêng' hoặc 'sắc lệnh'. Ban đầu, nó có liên quan đến các luật lệ tôn giáo hoặc các văn bản pháp lý. Sau này, từ này phát triển nghĩa để chỉ một hình phạt hoặc biện pháp cưỡng chế được áp đặt để thực thi luật pháp hoặc chính sách.

Sự kết hợp 'Economic Sanctions'

Cụm từ 'economic sanctions' xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một công cụ trong chính sách đối ngoại, nơi các biện pháp kinh tế (như hạn chế thương mại, đầu tư) được sử dụng để gây áp lực lên một quốc gia nhằm thay đổi hành vi chính trị của họ, thay vì sử dụng hành động quân sự.

Usage Note

"Economic sanctions" thường được sử dụng như một công cụ chính sách đối ngoại để gây áp lực lên một quốc gia hoặc tổ chức nhằm thay đổi hành vi của họ. Các biện pháp trừng phạt có thể bao gồm cấm vận thương mại, hạn chế đầu tư, đóng băng tài sản và hạn chế đi lại. Hiệu quả của các biện pháp trừng phạt kinh tế thường gây tranh cãi, vì chúng có thể gây ra những hậu quả không mong muốn, chẳng hạn như gây tổn hại cho dân thường và làm suy yếu nền kinh tế của quốc gia bị trừng phạt.

Prepositions

against on imposed on

- "Sanctions against": Ám chỉ các biện pháp trừng phạt được áp dụng để chống lại một quốc gia hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: "The US imposed sanctions against Russia."
- "Sanctions on": Tương tự như "sanctions against", nhưng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ các biện pháp trừng phạt đối với một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "Sanctions on Iranian oil exports were implemented."
- "Sanctions imposed on": Nhấn mạnh hành động áp đặt các biện pháp trừng phạt. Ví dụ: "The sanctions imposed on North Korea have had a significant impact."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic sanctions
  • harsh harsh economic sanctions
    (các lệnh trừng phạt kinh tế khắc nghiệt)
  • crippling crippling economic sanctions
    (các lệnh trừng phạt kinh tế gây tê liệt/phá hoại)
  • targeted targeted economic sanctions
    (các lệnh trừng phạt kinh tế có mục tiêu)
  • international international economic sanctions
    (các lệnh trừng phạt kinh tế quốc tế)
  • unilateral unilateral economic sanctions
    (các lệnh trừng phạt kinh tế đơn phương)
Verb + economic sanctions
  • impose impose economic sanctions
    (áp đặt các lệnh trừng phạt kinh tế)
  • lift lift economic sanctions
    (dỡ bỏ các lệnh trừng phạt kinh tế)
  • ease ease economic sanctions
    (nới lỏng các lệnh trừng phạt kinh tế)
  • tighten tighten economic sanctions
    (thắt chặt các lệnh trừng phạt kinh tế)
  • defy defy economic sanctions
    (bất chấp/phớt lờ các lệnh trừng phạt kinh tế)
economic sanctions + Verb
  • bite economic sanctions bite
    (các lệnh trừng phạt kinh tế bắt đầu có tác dụng (tiêu cực))
  • hurt economic sanctions hurt (the economy)
    (các lệnh trừng phạt kinh tế gây tổn hại (nền kinh tế))

Idioms

  • impose economic sanctions on (a country)

    áp đặt các lệnh trừng phạt kinh tế lên (một quốc gia)

    "The UN decided to impose economic sanctions on the rogue state."

    (Liên Hợp Quốc đã quyết định áp đặt các lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia nổi loạn đó.)

  • lift economic sanctions against (a country)

    dỡ bỏ các lệnh trừng phạt kinh tế đối với (một quốc gia)

    "Following negotiations, several countries agreed to lift economic sanctions against the former adversary."

    (Sau các cuộc đàm phán, một số quốc gia đã đồng ý dỡ bỏ các lệnh trừng phạt kinh tế đối với cựu đối thủ.)

  • face economic sanctions

    đối mặt với các lệnh trừng phạt kinh tế

    "Any nation that violates human rights may face economic sanctions from the international community."

    (Bất kỳ quốc gia nào vi phạm nhân quyền có thể phải đối mặt với các lệnh trừng phạt kinh tế từ cộng đồng quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic sanctions

Danh từ
Lật mặt

Các hình phạt thương mại và tài chính được áp dụng bởi một hoặc nhiều quốc gia chống lại một quốc gia, nhóm hoặc cá nhân được nhắm mục tiêu.

"The US imposed economic sanctions on the country in response to its human rights abuses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic sanctions".

Công cụ ngoại giao phi quân sự

Các lệnh trừng phạt kinh tế là một công cụ quan trọng trong chính sách đối ngoại hiện đại. Chúng cho phép các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế gây áp lực lên một quốc gia khác để thay đổi chính sách hoặc hành vi mà không cần sử dụng đến hành động quân sự trực tiếp. Đây được coi là một hình thức 'ngoại giao cưỡng chế' nhằm tránh xung đột vũ trang nhưng vẫn đạt được mục tiêu chính trị.

Tranh cãi về hiệu quả và tác động nhân đạo

Mặc dù là công cụ phổ biến, hiệu quả của các lệnh trừng phạt kinh tế thường gây tranh cãi. Một số ý kiến cho rằng chúng hiếm khi đạt được mục tiêu chính trị đề ra và thường gây ra những tác động tiêu cực không mong muốn đến người dân thường, đặc biệt là các nhóm dễ bị tổn thương, dẫn đến khủng hoảng nhân đạo. Vấn đề này luôn là chủ đề của các cuộc tranh luận đạo đức và chính trị.