(Top Banner Ad)
scrawny
B2
adjective B2 Miêu tả ngoại hình

scrawny

UK: /ˈskrɔːni/ • US: /ˈskrɔːni/

Nghĩa tiếng Việt

gầy trơ xương khẳng khiu gầy nhẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

unattractively thin and bony

Vietnamese Meaning

gầy trơ xương, khẳng khiu, gầy gò (một cách không hấp dẫn)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stray dog was scrawny and covered in fleas."

    "Con chó hoang gầy trơ xương và đầy bọ chét."

  • "He was a scrawny kid with glasses."

    "Anh ta là một thằng bé gầy nhẳng đeo kính."

  • "The scrawny branches of the tree were bare."

    "Những cành cây khẳng khiu trơ trụi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scrawniness sự gầy gò, ốm yếu; tình trạng thiếu thịt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Scottish English
scrag/scraw
English
scrawny

Nguồn gốc của 'Scrawny'

Từ 'scrawny' xuất hiện vào thế kỷ 18, có lẽ bắt nguồn từ các từ tiếng Scotland như 'scrag' (người hoặc vật gầy gò, xương xẩu) hoặc 'scraw' (leo trèo khó khăn). Ban đầu, nó mô tả người hoặc vật rất gầy, thiếu thịt và có vẻ yếu ớt, thường là một cách dùng khá tiêu cực. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa đó.

Usage Note

Từ 'scrawny' mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để miêu tả người hoặc động vật gầy yếu một cách không khỏe mạnh hoặc không hấp dẫn. Khác với 'thin' đơn thuần chỉ sự gầy, 'scrawny' nhấn mạnh sự thiếu cân đối giữa xương và thịt, tạo cảm giác thiếu sức sống. Nó cũng khác với 'skinny' là một từ có thể mang nghĩa trung lập hoặc thậm chí tích cực (đặc biệt khi nói về vóc dáng lý tưởng). 'Scrawny' thường liên quan đến tình trạng thiếu dinh dưỡng hoặc ốm yếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scrawny
  • very very scrawny
    (rất gầy gò, ốm yếu)
  • thin and thin and scrawny
    (gầy và ốm yếu)
  • a little a little scrawny
    (hơi gầy gò một chút)
Verb + scrawny
  • look look scrawny
    (trông gầy gò)
  • become become scrawny
    (trở nên gầy gò)
  • grow grow scrawny
    (ngày càng gầy gò đi)
Scrawny + Noun
  • chicken scrawny chicken
    (con gà gầy nhẳng)
  • cat scrawny cat
    (con mèo gầy trơ xương)
  • child scrawny child
    (đứa trẻ gầy yếu)
  • dog scrawny dog
    (con chó gầy guộc)

Idioms

  • as scrawny as a chicken

    gầy như con gà rù (rất gầy, ốm yếu)

    "The stray dog was as scrawny as a chicken, clearly hadn't eaten in days."

    (Con chó hoang gầy như con gà rù, rõ ràng đã không ăn gì nhiều ngày.)

  • a scrawny little thing

    một thứ/một người bé nhỏ gầy yếu

    "She was just a scrawny little thing when we adopted her, but now she's healthy."

    (Cô bé chỉ là một đứa bé nhỏ gầy yếu khi chúng tôi nhận nuôi, nhưng giờ thì khỏe mạnh rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrawny

adjective
Lật mặt

gầy trơ xương, khẳng khiu, gầy gò (một cách không hấp dẫn)

"The stray dog was scrawny and covered in fleas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite his scrawny appearance, he was surprisingly strong, agile, and resilient.
Mặc dù có vẻ ngoài gầy gò, anh ấy lại khỏe mạnh, nhanh nhẹn và kiên cường một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
His physique, not scrawny and weak, was actually quite muscular for his age.
Vóc dáng của anh ấy, không hề gầy gò và yếu ớt, thực tế lại khá cơ bắp so với tuổi của anh ấy.
Nghi vấn
Considering his scrawny frame, is he really able to lift that much weight, or is it an illusion?
Xét đến thân hình gầy gò của anh ấy, anh ấy thực sự có thể nâng được nhiều cân như vậy không, hay đó chỉ là ảo ảnh?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stray cat looked scrawny and weak.
Con mèo hoang trông gầy gò và yếu ớt.
Phủ định
She does not want to adopt the scrawny dog.
Cô ấy không muốn nhận nuôi con chó gầy gò đó.
Nghi vấn
Is that scrawny tree going to survive the winter?
Cái cây khẳng khiu đó có sống sót qua mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrawny".

Liên tưởng đến sự thiếu thốn

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'scrawny' (gầy gò, ốm yếu) thường gợi liên tưởng đến tình trạng thiếu thốn, nghèo đói hoặc bệnh tật, đặc biệt là ở người và động vật. Nó đối lập với vẻ ngoài khỏe mạnh, đầy đặn, thường được coi là dấu hiệu của sự thịnh vượng và sức khỏe tốt.

Ý nghĩa tiêu cực trong hình thể

Mặc dù ngày nay có nhiều kiểu cơ thể được chấp nhận, nhưng 'scrawny' vẫn thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối, thiếu sức sống hoặc không được chăm sóc tốt. Từ này hiếm khi được dùng để khen ngợi vẻ đẹp thể chất, mà thường mang sắc thái phê phán hoặc thương cảm.