hunkered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Squatted or crouched down low, typically to take shelter or to be ready for action.
Vietnamese Meaning
Ngồi xổm hoặc khom lưng xuống thấp, thường là để trú ẩn hoặc sẵn sàng hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They hunkered down behind the wall, waiting for the storm to pass."
"Họ ngồi xổm xuống sau bức tường, chờ cơn bão đi qua."
-
"The soldiers hunkered in their trenches."
"Những người lính ngồi xổm trong chiến hào của họ."
-
"She hunkered over her desk, trying to finish the report."
"Cô ấy khom người trên bàn làm việc, cố gắng hoàn thành bản báo cáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hunker | ngồi xổm, cúi mình thấp xuống |
| Gerund/Noun | hunkering | hành động ngồi xổm, việc thu mình xuống |
| Noun (plural) | hunkers | hông, mông (thường dùng trong cụm 'on one's hunkers') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Hunkered' thường mang ý nghĩa phòng thủ, chuẩn bị hoặc cố thủ trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. Khác với 'squatted' chỉ đơn thuần là ngồi xổm, 'hunkered' thường bao hàm sự khẩn trương hoặc mục đích nhất định. Gần nghĩa với 'crouched' nhưng 'hunkered' có thể mang sắc thái hạ thấp bản thân để tránh bị chú ý hơn.
Prepositions
'hunkered down' nhấn mạnh việc ngồi xổm xuống để trú ẩn hoặc tránh điều gì đó. 'hunkered behind' chỉ việc ngồi xổm hoặc khom người phía sau vật gì đó để che chắn. 'hunkered in' (ít phổ biến hơn) có thể ám chỉ việc co mình lại trong một không gian hẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
down hunkered down (cúi người thấp xuống, thu mình lại (để ẩn nấp hoặc chờ đợi))
-
behind hunkered behind the bush (ẩn mình đằng sau bụi cây)
-
under hunkered under the table (cúi mình dưới gầm bàn)
-
in hunkered in the corner (thu mình vào góc)
-
over hunkered over the fire (ngồi xổm sưởi lửa)
Idioms
-
hunker down
1. Ngồi xổm, cúi mình thấp xuống để ẩn nấp hoặc nghỉ ngơi. 2. Chuẩn bị đối phó với tình huống khó khăn, tập trung đối phó.
"We hunkered down in the basement when the tornado warning came."
(Chúng tôi trú ẩn dưới tầng hầm khi có cảnh báo lốc xoáy.)
-
hunker down for something
Chuẩn bị đối mặt hoặc chịu đựng một giai đoạn, sự kiện cụ thể (thường là khó khăn hoặc kéo dài).
"Families are hunkering down for a long, cold winter."
(Các gia đình đang chuẩn bị đối phó với một mùa đông dài và lạnh giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hunkered
Verb (past participle of 'hunker')Ngồi xổm hoặc khom lưng xuống thấp, thường là để trú ẩn hoặc sẵn sàng hành động.
"They hunkered down behind the wall, waiting for the storm to pass."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunkered".
