(Top Banner Ad)
hunkered
B2
Verb (past participle of 'hunker') B2 Hành động, mô tả trạng thái

hunkered

UK: /ˈhʌŋkəd/ • US: /ˈhʌŋkərd/

Nghĩa tiếng Việt

ngồi xổm khom người co ro núp mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Squatted or crouched down low, typically to take shelter or to be ready for action.

Vietnamese Meaning

Ngồi xổm hoặc khom lưng xuống thấp, thường là để trú ẩn hoặc sẵn sàng hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They hunkered down behind the wall, waiting for the storm to pass."

    "Họ ngồi xổm xuống sau bức tường, chờ cơn bão đi qua."

  • "The soldiers hunkered in their trenches."

    "Những người lính ngồi xổm trong chiến hào của họ."

  • "She hunkered over her desk, trying to finish the report."

    "Cô ấy khom người trên bàn làm việc, cố gắng hoàn thành bản báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hunker ngồi xổm, cúi mình thấp xuống
Gerund/Noun hunkering hành động ngồi xổm, việc thu mình xuống
Noun (plural) hunkers hông, mông (thường dùng trong cụm 'on one's hunkers')

Synonyms

Antonyms

stood (đứng)towered (cao ngất)

Related Words

sheltered (ẩn náu)waited (chờ đợi)

Subject Area

Hành động, mô tả trạng thái

Etymology (Nguồn gốc)

Scots
hunkers
English
hunker

Nguồn Gốc Scotland

Từ 'hunkered' bắt nguồn từ động từ 'hunker', có nguồn gốc từ tiếng Scots vào cuối thế kỷ 18. Nó được cho là xuất phát từ danh từ 'hunkers' trong tiếng Scots, có nghĩa là 'hông' hoặc 'mông' (haunches, hips). Ban đầu, 'hunker' mô tả hành động ngồi xổm, thu mình xuống thấp, giống như cách người ta ngồi trên hông của mình. Cụm 'hunker down' sau này phát triển thêm nghĩa ẩn dụ là chuẩn bị đối phó với khó khăn hoặc ẩn náu chờ thời.

Usage Note

'Hunkered' thường mang ý nghĩa phòng thủ, chuẩn bị hoặc cố thủ trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. Khác với 'squatted' chỉ đơn thuần là ngồi xổm, 'hunkered' thường bao hàm sự khẩn trương hoặc mục đích nhất định. Gần nghĩa với 'crouched' nhưng 'hunkered' có thể mang sắc thái hạ thấp bản thân để tránh bị chú ý hơn.

Prepositions

down behind in

'hunkered down' nhấn mạnh việc ngồi xổm xuống để trú ẩn hoặc tránh điều gì đó. 'hunkered behind' chỉ việc ngồi xổm hoặc khom người phía sau vật gì đó để che chắn. 'hunkered in' (ít phổ biến hơn) có thể ám chỉ việc co mình lại trong một không gian hẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hunkered
  • down hunkered down
    (cúi người thấp xuống, thu mình lại (để ẩn nấp hoặc chờ đợi))
Preposition + hunkered
  • behind hunkered behind the bush
    (ẩn mình đằng sau bụi cây)
  • under hunkered under the table
    (cúi mình dưới gầm bàn)
  • in hunkered in the corner
    (thu mình vào góc)
  • over hunkered over the fire
    (ngồi xổm sưởi lửa)

Idioms

  • hunker down

    1. Ngồi xổm, cúi mình thấp xuống để ẩn nấp hoặc nghỉ ngơi. 2. Chuẩn bị đối phó với tình huống khó khăn, tập trung đối phó.

    "We hunkered down in the basement when the tornado warning came."

    (Chúng tôi trú ẩn dưới tầng hầm khi có cảnh báo lốc xoáy.)

  • hunker down for something

    Chuẩn bị đối mặt hoặc chịu đựng một giai đoạn, sự kiện cụ thể (thường là khó khăn hoặc kéo dài).

    "Families are hunkering down for a long, cold winter."

    (Các gia đình đang chuẩn bị đối phó với một mùa đông dài và lạnh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hunkered

Verb (past participle of 'hunker')
Lật mặt

Ngồi xổm hoặc khom lưng xuống thấp, thường là để trú ẩn hoặc sẵn sàng hành động.

"They hunkered down behind the wall, waiting for the storm to pass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunkered".

Sự Kiên Cường và Chuẩn Bị

Cụm từ 'hunker down' không chỉ mô tả hành động cúi mình về thể chất, mà còn hàm ý tinh thần kiên cường, khả năng thích nghi và chuẩn bị đối mặt với những thử thách. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những vùng có thời tiết khắc nghiệt hoặc bất ổn kinh tế, 'hunkering down' thường được sử dụng để nói về việc chuẩn bị kỹ lưỡng, tiết kiệm và chờ đợi một giai đoạn khó khăn trôi qua một cách chủ động và kiên nhẫn.

Hoạt Động Ngoài Trời và Sinh Tồn

Hành động 'hunkering' có nguồn gốc từ việc người xưa ngồi xổm quanh lửa trại, trú ẩn khỏi gió, hoặc ẩn nấp khi đi săn. Trong các hoạt động ngoài trời như cắm trại, đi bộ đường dài, hay trong quân sự, việc 'hunker down' là một kỹ năng thiết yếu để giữ ấm, bảo vệ bản thân khỏi các yếu tố tự nhiên hoặc nguy hiểm. Nó thể hiện sự kết nối với bản năng sinh tồn cơ bản của con người, tìm kiếm sự an toàn và ổn định trong môi trường khắc nghiệt.