(Top Banner Ad)
squatted
B1
Verb (past tense and past participle) B1 General

squatted

UK: /ˈskwɒtɪd/ • US: /ˈskwɑːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ngồi xổm chiếm đóng trái phép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'squat': to lower your body towards the ground by bending your legs.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'squat': hạ thấp cơ thể xuống mặt đất bằng cách gập đầu gối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The builder squatted down to examine the foundations."

    "Người thợ xây ngồi xổm xuống để kiểm tra móng nhà."

  • "She squatted down to pick up the child."

    "Cô ấy ngồi xổm xuống để nhặt đứa bé lên."

  • "They squatted in the empty building during the winter."

    "Họ chiếm đóng trái phép tòa nhà trống trong suốt mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb squat ngồi xổm, chiếm dụng trái phép
Noun squat tư thế ngồi xổm, sự chiếm dụng trái phép, ngôi nhà bị chiếm dụng
Noun squatter người ngồi xổm, người chiếm dụng trái phép
Noun squatting hành động ngồi xổm, sự chiếm dụng trái phép
Adjective squat thấp và mập, lùn tịt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
esquatir
Middle English
squat
Modern English
squat

Nguồn gốc từ 'làm bẹp'

Từ 'squat' mà 'squatted' là dạng quá khứ, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esquatir', nghĩa là 'làm bẹp' hoặc 'đè nát'. Dần dần, nghĩa này phát triển thành hành động 'cúi mình sát đất' hoặc 'ngồi xổm' như ngày nay, gợi hình ảnh thân thể bị nén xuống thấp.

Từ tư thế tự nhiên

Tư thế ngồi xổm là một tư thế tự nhiên của con người, được sử dụng trong nhiều nền văn hóa để nghỉ ngơi, làm việc hoặc đi vệ sinh. Sự phát triển của từ 'squat' phản ánh hành động cơ bản này.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động ngồi xổm hoặc ở trong một vị trí thấp, gập gối. Có thể dùng để chỉ việc chiếm đóng bất hợp pháp một tòa nhà.

Prepositions

in on

'squat in' thường được sử dụng để chỉ việc ngồi xổm ở một nơi cụ thể. 'squat on' có thể được sử dụng để chỉ việc ngồi xổm trên một vật gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Adverb
  • down squatted down
    (ngồi xổm xuống)
Verb + Prepositional Phrase
  • on the ground squatted on the ground
    (ngồi xổm trên mặt đất)
  • in the corner squatted in the corner
    (ngồi xổm ở góc)
  • on their heels squatted on their heels
    (ngồi xổm trên gót chân)
Adverb + Verb (Past Participle as part of a verb phrase)
  • illegally illegally squatted in the building
    (chiếm dụng trái phép tòa nhà)
Adjective (Past Participle modifying a noun)
  • a squatted a squatted building
    (một tòa nhà bị chiếm dụng)
  • the squatted the squatted property
    (tài sản bị chiếm dụng)

Idioms

  • squatted down

    ngồi xổm xuống, hạ thấp người xuống

    "The child squatted down to pick up a flower."

    (Đứa trẻ ngồi xổm xuống để nhặt một bông hoa.)

  • squatted on the land/property

    chiếm dụng đất đai/tài sản (thường là trái phép)

    "A group of activists squatted on the abandoned land."

    (Một nhóm nhà hoạt động đã chiếm dụng mảnh đất bị bỏ hoang.)

  • a squatted building/house

    một tòa nhà/ngôi nhà bị chiếm dụng (bởi người vô gia cư hoặc người không có quyền sở hữu hợp pháp)

    "The old factory had become a squatted building for several families."

    (Nhà máy cũ đã trở thành một tòa nhà bị chiếm dụng bởi nhiều gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squatted

Verb (past tense and past participle)
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'squat': hạ thấp cơ thể xuống mặt đất bằng cách gập đầu gối.

"The builder squatted down to examine the foundations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The homeless man squatted in the abandoned building last winter.
Người đàn ông vô gia cư đã chiếm giữ trái phép tòa nhà bỏ hoang vào mùa đông năm ngoái.
Phủ định
They didn't squat on that land; they had permission to camp there.
Họ không chiếm đất trái phép; họ được phép cắm trại ở đó.
Nghi vấn
Did you squat in that apartment when you were a student?
Bạn có chiếm căn hộ đó trái phép khi còn là sinh viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squatted".

Bài tập squat trong thể hình

Trong văn hóa thể hình phương Tây, 'squat' là một bài tập gym cơ bản và hiệu quả để tăng cường sức mạnh cho chân và cơ mông. Nó được coi là một 'vua' trong các bài tập tổng thể.

Hiện tượng chiếm nhà/đất (squatting)

Ở nhiều nước phương Tây, 'squatting' là hành vi chiếm dụng bất động sản bỏ hoang hoặc không sử dụng mà không có quyền sở hữu hợp pháp. Đây là một vấn đề xã hội phức tạp, đôi khi được thực hiện bởi những người vô gia cư hoặc các nhóm hoạt động xã hội nhằm phản đối lãng phí tài sản.