squatted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'squat': to lower your body towards the ground by bending your legs.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'squat': hạ thấp cơ thể xuống mặt đất bằng cách gập đầu gối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The builder squatted down to examine the foundations."
"Người thợ xây ngồi xổm xuống để kiểm tra móng nhà."
-
"She squatted down to pick up the child."
"Cô ấy ngồi xổm xuống để nhặt đứa bé lên."
-
"They squatted in the empty building during the winter."
"Họ chiếm đóng trái phép tòa nhà trống trong suốt mùa đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành động ngồi xổm hoặc ở trong một vị trí thấp, gập gối. Có thể dùng để chỉ việc chiếm đóng bất hợp pháp một tòa nhà.
Prepositions
'squat in' thường được sử dụng để chỉ việc ngồi xổm ở một nơi cụ thể. 'squat on' có thể được sử dụng để chỉ việc ngồi xổm trên một vật gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
down squatted down (ngồi xổm xuống)
-
on the ground squatted on the ground (ngồi xổm trên mặt đất)
-
in the corner squatted in the corner (ngồi xổm ở góc)
-
on their heels squatted on their heels (ngồi xổm trên gót chân)
-
illegally illegally squatted in the building (chiếm dụng trái phép tòa nhà)
-
a squatted a squatted building (một tòa nhà bị chiếm dụng)
-
the squatted the squatted property (tài sản bị chiếm dụng)
Idioms
-
squatted down
ngồi xổm xuống, hạ thấp người xuống
"The child squatted down to pick up a flower."
(Đứa trẻ ngồi xổm xuống để nhặt một bông hoa.)
-
squatted on the land/property
chiếm dụng đất đai/tài sản (thường là trái phép)
"A group of activists squatted on the abandoned land."
(Một nhóm nhà hoạt động đã chiếm dụng mảnh đất bị bỏ hoang.)
-
a squatted building/house
một tòa nhà/ngôi nhà bị chiếm dụng (bởi người vô gia cư hoặc người không có quyền sở hữu hợp pháp)
"The old factory had become a squatted building for several families."
(Nhà máy cũ đã trở thành một tòa nhà bị chiếm dụng bởi nhiều gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squatted
Verb (past tense and past participle)Quá khứ và quá khứ phân từ của 'squat': hạ thấp cơ thể xuống mặt đất bằng cách gập đầu gối.
"The builder squatted down to examine the foundations."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The homeless man squatted in the abandoned building last winter. |
Người đàn ông vô gia cư đã chiếm giữ trái phép tòa nhà bỏ hoang vào mùa đông năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't squat on that land; they had permission to camp there. |
Họ không chiếm đất trái phép; họ được phép cắm trại ở đó. |
| Nghi vấn | Did you squat in that apartment when you were a student? |
Bạn có chiếm căn hộ đó trái phép khi còn là sinh viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squatted".
