(Top Banner Ad)
stood
A2
Động từ A2 Tổng quát

stood

UK: /stʊd/ • US: /stʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đã đứng đứng (quá khứ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of stand.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'stand'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stood there silently, watching the sunset."

    "Cô ấy đứng đó im lặng, ngắm hoàng hôn."

  • "He stood trial for fraud."

    "Anh ta bị đưa ra xét xử vì tội gian lận."

  • "The statue stood in the town square."

    "Bức tượng đứng ở quảng trường thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand Đứng; Chịu đựng; Có hiệu lực
Noun stand Vị trí; Quầy hàng; Lập trường
Noun standing Vị thế; Sự đứng; Danh tiếng
Adjective standing Đứng; Lâu năm; Hiện có
Verb understand Hiểu, thấu hiểu
Verb understood Đã hiểu (quá khứ/phân từ hai của 'understand')
Adjective outstanding Nổi bật, xuất sắc; Còn nợ, chưa thanh toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Proto-Germanic
*stōdiz
Old English
stōd
Modern English
stood

Nguồn gốc cổ xưa của "stood"

"Stood" là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ "to stand" (đứng). Từ này có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*steh₂-) có nghĩa là "đứng, đặt". Trải qua tiếng German nguyên thủy (thông qua dạng quá khứ *stōdiz) và tiếng Anh cổ (stōd), nó đã phát triển thành "stood" trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là hành động "đứng" đã diễn ra hoặc đã được thực hiện.

Usage Note

Là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'stand', diễn tả hành động đứng đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng trong các thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành và bị động.

Prepositions

by for against

stood by (ủng hộ, hỗ trợ), stood for (đại diện cho, viết tắt của), stood against (chống lại). Ví dụ: He stood by his friend during the trial (Anh ấy ủng hộ bạn mình trong suốt phiên tòa). The acronym BBC stood for British Broadcasting Corporation (Chữ viết tắt BBC đại diện cho British Broadcasting Corporation). They stood against the proposed law (Họ phản đối luật được đề xuất).

Collocations (Từ đi kèm)

Các cụm từ với trạng từ/tính từ
  • still stood still
    (đứng yên)
  • firm stood firm
    (đứng vững, giữ vững lập trường)
  • tall stood tall
    (đứng thẳng, tự tin (thường nghĩa bóng))
  • silently stood silently
    (đứng lặng im)
Các cụm động từ (Phrasal verbs)
  • up stood up
    (đứng dậy)
  • by stood by (someone/something)
    (ủng hộ, đứng về phía (ai đó/cái gì); chuẩn bị sẵn sàng)
  • out stood out
    (nổi bật, khác biệt)
  • for stood for
    (đại diện cho, tượng trưng cho; viết tắt của)
Các thành ngữ và cụm từ cố định
  • chance stood a chance
    (có cơ hội (thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn))
  • ground stood one's ground
    (giữ vững lập trường, không lùi bước)
  • test of time stood the test of time
    (đã vượt qua thử thách của thời gian, tồn tại lâu bền)

Idioms

  • to have stood your ground

    đã giữ vững lập trường, không lùi bước (trong một cuộc tranh cãi, khó khăn)

    "Despite immense pressure, she stood her ground and refused to change her decision."

    (Dù chịu áp lực rất lớn, cô ấy vẫn giữ vững lập trường và từ chối thay đổi quyết định của mình.)

  • to have stood by someone

    đã ủng hộ, đã ở bên cạnh ai đó (trong hoàn cảnh khó khăn)

    "Her friends stood by her through thick and thin, offering unwavering support."

    (Bạn bè của cô ấy đã luôn ở bên cô ấy dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi, mang lại sự ủng hộ kiên định.)

  • to have stood in good stead

    đã mang lại lợi ích lớn, đã có ích (cho tương lai hoặc tình huống hiện tại)

    "His early training in coding stood him in good stead when he started his tech company."

    (Việc được đào tạo về lập trình từ sớm đã giúp anh ấy rất nhiều khi anh ấy thành lập công ty công nghệ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stood

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'stand'.

"She stood there silently, watching the sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be standing here waiting for you tomorrow.
Tôi sẽ đứng ở đây đợi bạn vào ngày mai.
Phủ định
She won't be standing during the entire concert.
Cô ấy sẽ không đứng trong suốt buổi hòa nhạc đâu.
Nghi vấn
Will they be standing in line for hours?
Liệu họ có phải đứng xếp hàng trong nhiều giờ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the audience will have stood in line for hours.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, khán giả sẽ đã xếp hàng trong nhiều giờ.
Phủ định
She won't have stood up for herself by the time the meeting ends.
Cô ấy sẽ không đứng lên bảo vệ bản thân mình vào thời điểm cuộc họp kết thúc.
Nghi vấn
Will they have stood their ground against the bullies by the end of the week?
Liệu họ có giữ vững lập trường của mình trước những kẻ bắt nạt vào cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stood".

Đứng vỗ tay hoan hô (Standing Ovation)

Trong văn hóa phương Tây, "standing ovation" là hành động khán giả đồng loạt đứng dậy vỗ tay để bày tỏ sự tán thưởng, ngưỡng mộ đặc biệt dành cho một màn trình diễn, một nghệ sĩ hoặc một diễn giả xuất sắc. Đây là một dấu hiệu của sự tôn trọng và đánh giá cao tột độ, thường chỉ dành cho những thành tựu hoặc màn trình diễn phi thường.

Ý nghĩa của "Stand Up" (Đứng lên đấu tranh)

Cụm từ "stand up" không chỉ có nghĩa đen là "đứng dậy" mà còn mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc trong văn hóa phương Tây. Nó thường được dùng để chỉ việc dũng cảm đấu tranh cho quyền lợi của bản thân hoặc của người khác, bảo vệ lẽ phải, hoặc đối mặt với sự bất công, khó khăn. Ví dụ: "Stand up for your rights" (Đấu tranh vì quyền lợi của bạn) hoặc "Stand up against injustice" (Chống lại sự bất công).