crouched
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'crouch': to lower your body to the ground by bending your legs.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'crouch': cúi mình, ngồi xổm, khom người xuống bằng cách gập đầu gối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat crouched low, ready to pounce on the mouse."
"Con mèo khom người xuống thấp, sẵn sàng vồ lấy con chuột."
-
"He crouched down to examine the footprint in the mud."
"Anh ấy cúi xuống để xem xét dấu chân trên bùn."
-
"The soldiers crouched behind the wall for cover."
"Những người lính nấp sau bức tường để che chắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crouched' thường được dùng để miêu tả hành động hạ thấp người xuống để tránh bị nhìn thấy, để ẩn nấp, hoặc để chuẩn bị làm gì đó (ví dụ: nhảy, tấn công). Nó mang sắc thái chủ động hơn so với 'squat' (ngồi xổm) và thường ám chỉ một hành động có mục đích hoặc một trạng thái tạm thời. Khác với 'kneel' (quỳ gối) vốn chỉ trạng thái gối chạm đất.
Prepositions
behind: Crouched behind the bush (cúi mình sau bụi cây). down: Crouched down to pick up the pen (cúi xuống nhặt bút). over: ít phổ biến hơn, có thể dùng khi cúi người qua vật gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
behind crouched behind the sofa. (nép mình sau ghế sofa.)
-
down crouched down to talk to the child. (cúi thấp xuống để nói chuyện với đứa trẻ.)
-
over crouched over his desk, studying. (cúi gập người trên bàn học.)
-
in crouched in the corner, terrified. (co rúm lại trong góc, vô cùng sợ hãi.)
-
low crouched low to the ground. (cúi rạp người xuống đất.)
-
half remained half crouched, ready to move. (giữ tư thế nửa cúi nửa đứng, sẵn sàng di chuyển.)
Idioms
-
Crouching tiger, hidden dragon
Ngọa hổ tàng long. Chỉ những tài năng, sức mạnh hoặc mối nguy hiểm còn ẩn giấu, chưa được bộc lộ.
"Don't underestimate the new intern; he could be a crouching tiger, hidden dragon."
(Đừng coi thường cậu thực tập sinh mới; cậu ta có thể là một ngọa hổ tàng long đấy.)
-
crouched and ready to spring
Ở trong tư thế thu mình và sẵn sàng lao tới, tấn công hoặc hành động. Thường dùng để miêu tả động vật săn mồi hoặc vận động viên.
"The cat was crouched and ready to spring on the unsuspecting mouse."
(Con mèo đang thu mình và sẵn sàng vồ lấy con chuột không chút nghi ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crouched
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'crouch': cúi mình, ngồi xổm, khom người xuống bằng cách gập đầu gối.
"The cat crouched low, ready to pounce on the mouse."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ouch, the cat crouched low, ready to pounce. |
Ái chà, con mèo thu mình xuống thấp, sẵn sàng vồ. |
| Phủ định | Hey, he didn't crouch down to avoid being seen. |
Này, anh ấy đã không cúi xuống để tránh bị nhìn thấy. |
| Nghi vấn | Wow, did she crouch behind the bush? |
Wow, cô ấy có nấp sau bụi cây không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Crouch down low to avoid being seen. |
Cúi thấp xuống để tránh bị nhìn thấy. |
| Phủ định | Don't crouch there; the ground is wet. |
Đừng cúi ở đó; mặt đất ướt. |
| Nghi vấn | Do crouch, now! |
Hãy cúi xuống ngay! |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to crouch behind the bush. |
Cô ấy sẽ ngồi xổm sau bụi cây. |
| Phủ định | They are not going to crouch during the performance. |
Họ sẽ không ngồi xổm trong suốt buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Are you going to crouch down to take the picture? |
Bạn có định ngồi xổm xuống để chụp ảnh không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been crouching behind the bushes for hours, waiting for the perfect moment. |
Cô ấy đã nấp sau bụi cây hàng giờ, chờ đợi khoảnh khắc hoàn hảo. |
| Phủ định | They hadn't been crouching long before the police arrived. |
Họ đã không nấp được bao lâu trước khi cảnh sát đến. |
| Nghi vấn | Had he been crouching there since this morning? |
Anh ấy đã nấp ở đó từ sáng nay sao? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat is crouching behind the sofa. |
Con mèo đang núp sau ghế sofa. |
| Phủ định | They are not crouching down to pick up the trash. |
Họ không khom người xuống để nhặt rác. |
| Nghi vấn | Is he crouching because he's scared? |
Có phải anh ấy đang khom người vì sợ hãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crouched".
