(Top Banner Ad)
hunter
B1
noun B1 Săn bắn, Động vật học, Văn hóa

hunter

UK: /ˈhʌntə(r)/ • US: /ˈhʌntər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ săn người săn bắn kẻ săn đuổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or animal that hunts.

Vietnamese Meaning

Người hoặc động vật săn bắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a skilled hunter of wild game."

    "Anh ấy là một thợ săn giỏi các loài thú hoang."

  • "The hunter tracked the deer through the forest."

    "Người thợ săn đã theo dõi con nai qua khu rừng."

  • "She is a hunter of bargains."

    "Cô ấy là người chuyên săn hàng giảm giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hunt săn bắn, đi săn; tìm kiếm
Noun hunt cuộc săn bắn; sự tìm kiếm
Noun hunting việc săn bắn; môn thể thao săn bắn
Adjective hunting liên quan đến săn bắn (ví dụ: hunting dog - chó săn)
Noun huntress nữ thợ săn
Noun huntsman thợ săn (thường dùng trong bối cảnh truyền thống hoặc môn thể thao săn bắn, đặc biệt là săn cáo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Săn bắn, Động vật học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hunta
Middle English
hunte
Modern English
hunter

Nguồn gốc của từ "hunter"

Từ "hunter" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hunta", là danh từ chỉ người thực hiện hành động "hunt" (săn bắn). Hậu tố "-er" thường được thêm vào động từ để tạo thành danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. Ví dụ: teach -> teacher (giáo viên), farm -> farmer (nông dân).

Usage Note

Từ 'hunter' dùng để chỉ người hoặc động vật có hành động săn bắt để kiếm sống hoặc giải trí. Nó bao hàm sự chủ động tìm kiếm và truy đuổi con mồi. Cần phân biệt với 'poacher' (kẻ săn trộm) chỉ những người săn bắn trái phép.

Prepositions

of for

'Hunter of' thường đi với loại con mồi bị săn (ví dụ: 'hunter of deer'). 'Hunter for' thường đi với mục đích săn bắn (ví dụ: 'hunter for sport').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hunter
  • skilled skilled hunter
    (thợ săn lành nghề)
  • experienced experienced hunter
    (thợ săn giàu kinh nghiệm)
  • fierce fierce hunter
    (thợ săn hung dữ/dũng mãnh)
  • relentless relentless hunter
    (thợ săn không ngừng nghỉ, dai dẳng)
Danh từ + hunter (Các loại thợ săn)
  • big-game big-game hunter
    (thợ săn thú lớn)
  • bounty bounty hunter
    (thợ săn tiền thưởng)
  • ghost ghost hunter
    (thợ săn ma)
  • treasure treasure hunter
    (thợ săn kho báu)
  • head head hunter
    (thợ săn đầu người (người tìm kiếm nhân tài cho công ty))

Idioms

  • the hunter becomes the hunted

    kẻ đi săn trở thành con mồi

    "In the final act of the movie, the hunter becomes the hunted, as the villain turns the tables on the protagonist."

    (Trong hồi cuối của bộ phim, kẻ đi săn trở thành con mồi, khi tên phản diện lật ngược thế cờ với nhân vật chính.)

  • hunter-gatherer

    người săn bắt hái lượm

    "Early human societies were primarily hunter-gatherers, relying on wild resources for survival."

    (Các xã hội loài người thời kỳ đầu chủ yếu là những người săn bắt hái lượm, dựa vào tài nguyên tự nhiên để sinh tồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hunter

noun
Lật mặt

Người hoặc động vật săn bắn.

"He is a skilled hunter of wild game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is a skilled hunter, he will provide food for his family.
Nếu anh ấy là một thợ săn lành nghề, anh ấy sẽ cung cấp thức ăn cho gia đình.
Phủ định
If the hunter doesn't have the proper equipment, he won't be successful.
Nếu người thợ săn không có trang thiết bị phù hợp, anh ta sẽ không thành công.
Nghi vấn
Will the hunter track the deer if it snows?
Liệu người thợ săn có theo dấu con nai nếu trời đổ tuyết không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were a skilled hunter, he would survive in the wilderness.
Nếu anh ta là một thợ săn lành nghề, anh ta sẽ sống sót trong vùng hoang dã.
Phủ định
If she didn't see the hunter, she wouldn't be afraid to walk in the woods.
Nếu cô ấy không nhìn thấy người thợ săn, cô ấy sẽ không sợ đi bộ trong rừng.
Nghi vấn
Would you be a better hunter if you had more patience?
Bạn có phải là một thợ săn giỏi hơn nếu bạn kiên nhẫn hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a skilled hunter.
Anh ấy là một thợ săn lành nghề.
Phủ định
Is she not a hunter?
Cô ấy không phải là một thợ săn sao?
Nghi vấn
Are they hunters?
Họ có phải là những người thợ săn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hunter will be tracking the deer through the forest tomorrow morning.
Thợ săn sẽ đang theo dõi con nai xuyên khu rừng vào sáng ngày mai.
Phủ định
The hunter won't be hunting in this area next week due to the new regulations.
Thợ săn sẽ không đi săn ở khu vực này vào tuần tới do các quy định mới.
Nghi vấn
Will the hunter be using dogs to find the trail?
Liệu thợ săn có đang sử dụng chó để tìm dấu vết không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hunter had been tracking the deer for hours before he finally caught sight of it.
Người thợ săn đã theo dõi con nai hàng giờ trước khi cuối cùng anh ta bắt gặp nó.
Phủ định
She hadn't been hunting in that area for long before she realized it was dangerous.
Cô ấy đã không săn bắn trong khu vực đó lâu trước khi nhận ra nó nguy hiểm.
Nghi vấn
Had the hunters been using dogs to help them find the trail?
Có phải những người thợ săn đã sử dụng chó để giúp họ tìm đường đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunter".

Xã hội săn bắt hái lượm

Trong lịch sử nhân loại, hầu hết các xã hội tiền nông nghiệp đều là những người săn bắt hái lượm (hunter-gatherers). Họ sống phụ thuộc vào việc săn bắt động vật hoang dã và hái lượm thực vật để kiếm thức ăn, di chuyển theo mùa và nguồn tài nguyên.

Thợ săn trong văn hóa hiện đại

Ngày nay, vai trò của người thợ săn đã thay đổi đáng kể ở nhiều nơi. Săn bắn có thể là một môn thể thao, một hoạt động giải trí, hoặc một phần của công tác bảo tồn động vật hoang dã để kiểm soát quần thể. Tuy nhiên, nó cũng thường gây ra các tranh cãi về đạo đức và môi trường.