(Top Banner Ad)
dehydrated
B2
Tính từ B2 Y học/Sức khỏe

dehydrated

UK: /diːˈhaɪdreɪtɪd/ • US: /diːˈhaɪdreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mất nước bị thiếu nước khô nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suffering from excessive loss of water from the body; having had water removed.

Vietnamese Meaning

Bị mất nước nghiêm trọng, cơ thể thiếu nước; đã được loại bỏ nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After running the marathon, he was severely dehydrated."

    "Sau khi chạy marathon, anh ấy bị mất nước nghiêm trọng."

  • "The doctor said she was dehydrated and needed fluids."

    "Bác sĩ nói cô ấy bị mất nước và cần được truyền dịch."

  • "Dehydrated skin can look dull and flaky."

    "Da thiếu nước có thể trông xỉn màu và bong tróc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dehydrate làm mất nước, khử nước
Noun dehydration sự mất nước, sự khử nước
Adjective hydrated đủ nước, được cấp nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dehydratare
English
dehydrate
English
dehydrated

Nguồn gốc của 'dehydrated'

Từ 'dehydrated' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'dehydratare', có nghĩa là 'lấy nước ra'. Quá trình này thường được sử dụng để bảo quản thực phẩm hoặc khi cơ thể mất quá nhiều nước.

Usage Note

Từ 'dehydrated' thường được dùng để mô tả trạng thái của một người hoặc vật khi bị mất quá nhiều nước so với lượng nước được nạp vào. Mức độ nghiêm trọng của tình trạng 'dehydrated' có thể khác nhau, từ nhẹ (có thể được giải quyết bằng cách uống nước) đến nghiêm trọng (cần can thiệp y tế). Cần phân biệt với 'thirsty' (khát), là cảm giác muốn uống nước, và 'dry' (khô), mô tả trạng thái thiếu độ ẩm chung chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dehydrated
  • severely severely dehydrated
    (mất nước nghiêm trọng)
  • mildly mildly dehydrated
    (mất nước nhẹ)
Verb + dehydrated
  • become become dehydrated
    (bị mất nước)
  • feel feel dehydrated
    (cảm thấy bị mất nước)
Dehydrated + Noun
  • fruits dehydrated fruits
    (trái cây sấy khô)
  • vegetables dehydrated vegetables
    (rau củ sấy khô)

Idioms

  • Run dry

    Cạn kiệt (nghĩa bóng, có thể liên tưởng tới mất nước)

    "After working on the project for months, his creativity ran dry."

    (Sau nhiều tháng làm dự án, sự sáng tạo của anh ấy đã cạn kiệt.)

  • Like a fish out of water

    Như cá mắc cạn (khó chịu, không thoải mái, liên quan tới thiếu nước)

    "Being in a completely new city, I felt like a fish out of water."

    (Ở trong một thành phố hoàn toàn mới, tôi cảm thấy như cá mắc cạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dehydrated

Tính từ
Lật mặt

Bị mất nước nghiêm trọng, cơ thể thiếu nước; đã được loại bỏ nước.

"After running the marathon, he was severely dehydrated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete was severely dehydrated: he hadn't drunk enough water during the marathon.
Vận động viên bị mất nước nghiêm trọng: anh ấy đã không uống đủ nước trong suốt cuộc thi marathon.
Phủ định
She wasn't dehydrated: she made sure to drink water regularly throughout the day.
Cô ấy không bị mất nước: cô ấy đảm bảo uống nước thường xuyên suốt cả ngày.
Nghi vấn
Are you dehydrated: do you feel thirsty, dizzy, and have dark urine?
Bạn có bị mất nước không: bạn có cảm thấy khát, chóng mặt và nước tiểu sẫm màu không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be getting dehydrated if she doesn't drink water soon.
Cô ấy sẽ bị mất nước nếu cô ấy không uống nước sớm.
Phủ định
They won't be dehydrating the vegetables by leaving them in the sun.
Họ sẽ không làm khô rau củ bằng cách để chúng dưới ánh nắng mặt trời.
Nghi vấn
Will the hikers be dehydrating rapidly in this intense heat?
Những người đi bộ đường dài có bị mất nước nhanh chóng trong cái nóng dữ dội này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dehydrated".

Tầm quan trọng của việc bù nước

Trong văn hóa phương Tây, việc uống đủ nước thường được nhấn mạnh, đặc biệt là khi tập thể dục hoặc trong thời tiết nóng. Các vận động viên thường xuyên sử dụng các loại đồ uống điện giải để bù nước và các chất điện giải bị mất qua mồ hôi.