hydraulic valve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một van điều khiển dòng chảy của chất lỏng thủy lực trong một hệ thống thủy lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hydraulic valve regulates the pressure in the system."
"Van thủy lực điều chỉnh áp suất trong hệ thống."
-
"The technician replaced the faulty hydraulic valve."
"Kỹ thuật viên đã thay thế van thủy lực bị lỗi."
-
"Proper maintenance of hydraulic valves is crucial for the system's efficiency."
"Bảo trì đúng cách các van thủy lực là rất quan trọng cho hiệu quả của hệ thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hydraulic | thuộc về thủy lực |
| Noun | hydraulics | ngành thủy lực, hệ thống thủy lực |
| Adverb | hydraulically | bằng thủy lực, về mặt thủy lực |
| Noun | valve | van, van khóa |
| Adjective | valved | có van |
| Noun | valving | hệ thống van, sự vận hành van |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Van thủy lực được sử dụng để điều khiển, hướng dẫn và điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng thủy lực trong các ứng dụng khác nhau. Chúng có thể được điều khiển bằng tay, điện hoặc thủy lực. Chúng thường được sử dụng trong các hệ thống như máy xúc, hệ thống phanh ô tô và máy móc công nghiệp.
Prepositions
* in: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hệ thống mà van thủy lực được sử dụng. Ví dụ: "The hydraulic valve in the machine is faulty." (Van thủy lực trong máy bị lỗi.)
* for: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của van thủy lực. Ví dụ: "This hydraulic valve is designed for high-pressure applications." (Van thủy lực này được thiết kế cho các ứng dụng áp suất cao.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
pressure-relief pressure-relief hydraulic valve (van thủy lực xả áp)
-
directional-control directional-control hydraulic valve (van thủy lực điều hướng)
-
solenoid solenoid hydraulic valve (van thủy lực điện từ)
-
proportional proportional hydraulic valve (van thủy lực tỉ lệ)
-
manual manual hydraulic valve (van thủy lực thủ công)
-
faulty faulty hydraulic valve (van thủy lực bị lỗi/hỏng)
-
critical critical hydraulic valve (van thủy lực then chốt/quan trọng)
-
open open the hydraulic valve (mở van thủy lực)
-
close close the hydraulic valve (đóng van thủy lực)
-
operate operate a hydraulic valve (vận hành van thủy lực)
-
adjust adjust the hydraulic valve (điều chỉnh van thủy lực)
-
install install a hydraulic valve (lắp đặt van thủy lực)
-
replace replace a hydraulic valve (thay thế van thủy lực)
-
control control the hydraulic valve (điều khiển van thủy lực)
Idioms
-
fail-safe hydraulic valve
van thủy lực an toàn tuyệt đối (thiết kế để đảm bảo hệ thống dừng hoạt động an toàn khi có sự cố)
"The aircraft uses a fail-safe hydraulic valve to prevent catastrophic system failure."
(Máy bay sử dụng van thủy lực an toàn tuyệt đối để ngăn ngừa sự cố hệ thống thảm khốc.)
-
precision hydraulic valve
van thủy lực chính xác cao (cho phép điều khiển dòng chảy và áp suất một cách tinh vi)
"Modern robotics often relies on precision hydraulic valves for smooth and accurate movement."
(Robot hiện đại thường dựa vào van thủy lực chính xác cao để di chuyển mượt mà và chuẩn xác.)
-
hydraulic valve manifold
khối van thủy lực (một cụm các van thủy lực được tích hợp vào một khối duy nhất để đơn giản hóa hệ thống)
"The entire hydraulic valve manifold needed to be replaced due to internal corrosion."
(Toàn bộ khối van thủy lực cần được thay thế do bị ăn mòn bên trong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hydraulic valve
Danh từMột van điều khiển dòng chảy của chất lỏng thủy lực trong một hệ thống thủy lực.
"The hydraulic valve regulates the pressure in the system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydraulic valve".
