(Top Banner Ad)
hydraulic valve
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật cơ khí, Thủy lực

hydraulic valve

UK: /haɪˈdrɒlɪk vælv/ • US: /haɪˈdrɔːlɪk vælv/

Nghĩa tiếng Việt

van thủy lực van điều khiển thủy lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A valve that controls the flow of hydraulic fluid in a hydraulic system.

Vietnamese Meaning

Một van điều khiển dòng chảy của chất lỏng thủy lực trong một hệ thống thủy lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hydraulic valve regulates the pressure in the system."

    "Van thủy lực điều chỉnh áp suất trong hệ thống."

  • "The technician replaced the faulty hydraulic valve."

    "Kỹ thuật viên đã thay thế van thủy lực bị lỗi."

  • "Proper maintenance of hydraulic valves is crucial for the system's efficiency."

    "Bảo trì đúng cách các van thủy lực là rất quan trọng cho hiệu quả của hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hydraulic thuộc về thủy lực
Noun hydraulics ngành thủy lực, hệ thống thủy lực
Adverb hydraulically bằng thủy lực, về mặt thủy lực
Noun valve van, van khóa
Adjective valved có van
Noun valving hệ thống van, sự vận hành van

Synonyms

control valve (van điều khiển)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Thủy lực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
húdōr (water), aulós (pipe)
Latin
valva (folding door)
French
hydraulique
Old French
valve
English
hydraulic
English
valve
English
hydraulic valve

Nguồn gốc 'van thủy lực'

Từ 'hydraulic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép từ 'húdōr' (nước) và 'aulós' (ống), ban đầu dùng để chỉ các hệ thống vận chuyển chất lỏng qua ống. Từ 'valve' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'valva', nghĩa là 'cánh cửa gấp', nhấn mạnh chức năng đóng mở. Khi kết hợp, 'hydraulic valve' mô tả một thiết bị đóng mở giống như 'cánh cửa' để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng (thủy lực) trong một hệ thống.

Usage Note

Van thủy lực được sử dụng để điều khiển, hướng dẫn và điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng thủy lực trong các ứng dụng khác nhau. Chúng có thể được điều khiển bằng tay, điện hoặc thủy lực. Chúng thường được sử dụng trong các hệ thống như máy xúc, hệ thống phanh ô tô và máy móc công nghiệp.

Prepositions

in for

* in: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hệ thống mà van thủy lực được sử dụng. Ví dụ: "The hydraulic valve in the machine is faulty." (Van thủy lực trong máy bị lỗi.)
* for: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của van thủy lực. Ví dụ: "This hydraulic valve is designed for high-pressure applications." (Van thủy lực này được thiết kế cho các ứng dụng áp suất cao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydraulic valve
  • pressure-relief pressure-relief hydraulic valve
    (van thủy lực xả áp)
  • directional-control directional-control hydraulic valve
    (van thủy lực điều hướng)
  • solenoid solenoid hydraulic valve
    (van thủy lực điện từ)
  • proportional proportional hydraulic valve
    (van thủy lực tỉ lệ)
  • manual manual hydraulic valve
    (van thủy lực thủ công)
  • faulty faulty hydraulic valve
    (van thủy lực bị lỗi/hỏng)
  • critical critical hydraulic valve
    (van thủy lực then chốt/quan trọng)
Verb + hydraulic valve
  • open open the hydraulic valve
    (mở van thủy lực)
  • close close the hydraulic valve
    (đóng van thủy lực)
  • operate operate a hydraulic valve
    (vận hành van thủy lực)
  • adjust adjust the hydraulic valve
    (điều chỉnh van thủy lực)
  • install install a hydraulic valve
    (lắp đặt van thủy lực)
  • replace replace a hydraulic valve
    (thay thế van thủy lực)
  • control control the hydraulic valve
    (điều khiển van thủy lực)

Idioms

  • fail-safe hydraulic valve

    van thủy lực an toàn tuyệt đối (thiết kế để đảm bảo hệ thống dừng hoạt động an toàn khi có sự cố)

    "The aircraft uses a fail-safe hydraulic valve to prevent catastrophic system failure."

    (Máy bay sử dụng van thủy lực an toàn tuyệt đối để ngăn ngừa sự cố hệ thống thảm khốc.)

  • precision hydraulic valve

    van thủy lực chính xác cao (cho phép điều khiển dòng chảy và áp suất một cách tinh vi)

    "Modern robotics often relies on precision hydraulic valves for smooth and accurate movement."

    (Robot hiện đại thường dựa vào van thủy lực chính xác cao để di chuyển mượt mà và chuẩn xác.)

  • hydraulic valve manifold

    khối van thủy lực (một cụm các van thủy lực được tích hợp vào một khối duy nhất để đơn giản hóa hệ thống)

    "The entire hydraulic valve manifold needed to be replaced due to internal corrosion."

    (Toàn bộ khối van thủy lực cần được thay thế do bị ăn mòn bên trong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydraulic valve

Danh từ
Lật mặt

Một van điều khiển dòng chảy của chất lỏng thủy lực trong một hệ thống thủy lực.

"The hydraulic valve regulates the pressure in the system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydraulic valve".

Trụ cột của công nghiệp hiện đại

Van thủy lực, cùng với các hệ thống thủy lực, là nền tảng của nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Chúng được sử dụng rộng rãi từ sản xuất ô tô, máy bay, tàu thủy đến máy móc xây dựng hạng nặng. Sự phát triển của chúng là minh chứng cho khả năng của con người trong việc khai thác và kiểm soát sức mạnh của chất lỏng để thực hiện các công việc phức tạp, góp phần to lớn vào cuộc cách mạng công nghiệp và tự động hóa toàn cầu.

Biểu tượng của sự kiểm soát và chính xác

Trong một ý nghĩa rộng hơn, van thủy lực đại diện cho khả năng kiểm soát sức mạnh và dòng chảy một cách chính xác trong kỹ thuật. Từ việc đóng mở các cống nước lớn, vận hành các máy ép công nghiệp khổng lồ đến điều khiển các cánh tay robot tinh vi, chúng thể hiện sự tinh túy của kỹ thuật trong việc điều khiển các lực tự nhiên một cách hiệu quả, đáng tin cậy và an toàn, là một yếu tố không thể thiếu trong thế giới công nghệ ngày nay.