hydraulic fluid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chất lỏng, thường là gốc dầu, được sử dụng để truyền lực trong các hệ thống thủy lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hydraulic fluid in the brake system needs to be changed regularly."
"Chất lỏng thủy lực trong hệ thống phanh cần được thay thường xuyên."
-
"Low hydraulic fluid levels can cause the machine to malfunction."
"Mức chất lỏng thủy lực thấp có thể khiến máy móc bị trục trặc."
-
"Check the hydraulic fluid level before operating the equipment."
"Kiểm tra mức chất lỏng thủy lực trước khi vận hành thiết bị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hydraulic | thuộc về thủy lực |
| Noun | hydraulics | ngành thủy lực học |
| Adverb | hydraulically | bằng thủy lực |
| Noun | fluid | chất lỏng |
| Adjective | fluid | lỏng, trôi chảy, linh hoạt |
| Noun | fluidity | tính lỏng, tính linh hoạt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chất lỏng thủy lực đóng vai trò quan trọng trong việc truyền năng lượng trong các hệ thống thủy lực. Nó không chỉ truyền lực mà còn bôi trơn các bộ phận chuyển động, làm mát hệ thống và bảo vệ khỏi ăn mòn. Có nhiều loại chất lỏng thủy lực khác nhau, bao gồm dầu khoáng, chất lỏng tổng hợp và chất lỏng gốc nước. Việc lựa chọn chất lỏng thủy lực phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của hệ thống, chẳng hạn như nhiệt độ hoạt động, áp suất và loại vật liệu được sử dụng.
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ nơi chất lỏng được sử dụng (e.g., hydraulic fluid in a brake system). for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., hydraulic fluid for power transmission).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean hydraulic fluid (dầu thủy lực sạch)
-
dirty dirty hydraulic fluid (dầu thủy lực bẩn)
-
new new hydraulic fluid (dầu thủy lực mới)
-
low low hydraulic fluid (mức dầu thủy lực thấp)
-
replace replace hydraulic fluid (thay dầu thủy lực)
-
check check hydraulic fluid (kiểm tra dầu thủy lực)
-
add add hydraulic fluid (châm thêm dầu thủy lực)
-
drain drain hydraulic fluid (xả dầu thủy lực)
-
leak leak hydraulic fluid (rò rỉ dầu thủy lực)
-
brake brake hydraulic fluid (dầu thủy lực phanh)
-
power steering power steering hydraulic fluid (dầu trợ lực lái)
Idioms
-
hydraulic fluid system
hệ thống dầu thủy lực
"The mechanic checked the entire hydraulic fluid system for leaks."
(Thợ máy đã kiểm tra toàn bộ hệ thống dầu thủy lực xem có bị rò rỉ không.)
-
hydraulic fluid level
mức dầu thủy lực
"Always ensure the hydraulic fluid level is within the recommended range."
(Luôn đảm bảo mức dầu thủy lực nằm trong phạm vi khuyến nghị.)
-
hydraulic fluid change
thay dầu thủy lực
"Regular hydraulic fluid change is crucial for machine longevity."
(Việc thay dầu thủy lực định kỳ rất quan trọng cho tuổi thọ của máy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hydraulic fluid
nounMột chất lỏng, thường là gốc dầu, được sử dụng để truyền lực trong các hệ thống thủy lực.
"The hydraulic fluid in the brake system needs to be changed regularly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydraulic fluid".
