(Top Banner Ad)
hydraulic fluid
B2
noun B2 Kỹ thuật cơ khí, Thủy lực

hydraulic fluid

UK: /haɪˈdrɒlɪk ˈfluːɪd/ • US: /haɪˈdrɔːlɪk ˈfluːɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dầu thủy lực chất lỏng thủy lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid, typically oil-based, used to transmit power in hydraulic systems.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng, thường là gốc dầu, được sử dụng để truyền lực trong các hệ thống thủy lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hydraulic fluid in the brake system needs to be changed regularly."

    "Chất lỏng thủy lực trong hệ thống phanh cần được thay thường xuyên."

  • "Low hydraulic fluid levels can cause the machine to malfunction."

    "Mức chất lỏng thủy lực thấp có thể khiến máy móc bị trục trặc."

  • "Check the hydraulic fluid level before operating the equipment."

    "Kiểm tra mức chất lỏng thủy lực trước khi vận hành thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hydraulic thuộc về thủy lực
Noun hydraulics ngành thủy lực học
Adverb hydraulically bằng thủy lực
Noun fluid chất lỏng
Adjective fluid lỏng, trôi chảy, linh hoạt
Noun fluidity tính lỏng, tính linh hoạt

Synonyms

hydraulic oil (dầu thủy lực)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Thủy lực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hydor) 'water'
Ancient Greek
αὐλός (aulos) 'pipe, tube'
French
hydraulique
English
hydraulic
Latin
fluidus 'flowing, fluid'
French
fluide
English
fluid
English
hydraulic fluid (compound word)

Nguồn gốc sức mạnh từ nước

Từ 'hydraulic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'hydor' (nước) và 'aulos' (ống). Ban đầu nó chỉ việc sử dụng sức nước để tạo ra chuyển động. Sau này, khái niệm này phát triển thành việc dùng các chất lỏng đặc biệt (dầu thủy lực) trong các hệ thống kín để truyền lực và điều khiển máy móc, từ đó hình thành cụm từ 'hydraulic fluid' (dầu thủy lực).

Usage Note

Chất lỏng thủy lực đóng vai trò quan trọng trong việc truyền năng lượng trong các hệ thống thủy lực. Nó không chỉ truyền lực mà còn bôi trơn các bộ phận chuyển động, làm mát hệ thống và bảo vệ khỏi ăn mòn. Có nhiều loại chất lỏng thủy lực khác nhau, bao gồm dầu khoáng, chất lỏng tổng hợp và chất lỏng gốc nước. Việc lựa chọn chất lỏng thủy lực phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của hệ thống, chẳng hạn như nhiệt độ hoạt động, áp suất và loại vật liệu được sử dụng.

Prepositions

in for

in: được sử dụng để chỉ nơi chất lỏng được sử dụng (e.g., hydraulic fluid in a brake system). for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., hydraulic fluid for power transmission).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydraulic fluid
  • clean clean hydraulic fluid
    (dầu thủy lực sạch)
  • dirty dirty hydraulic fluid
    (dầu thủy lực bẩn)
  • new new hydraulic fluid
    (dầu thủy lực mới)
  • low low hydraulic fluid
    (mức dầu thủy lực thấp)
Verb + hydraulic fluid
  • replace replace hydraulic fluid
    (thay dầu thủy lực)
  • check check hydraulic fluid
    (kiểm tra dầu thủy lực)
  • add add hydraulic fluid
    (châm thêm dầu thủy lực)
  • drain drain hydraulic fluid
    (xả dầu thủy lực)
  • leak leak hydraulic fluid
    (rò rỉ dầu thủy lực)
Type of system + hydraulic fluid
  • brake brake hydraulic fluid
    (dầu thủy lực phanh)
  • power steering power steering hydraulic fluid
    (dầu trợ lực lái)

Idioms

  • hydraulic fluid system

    hệ thống dầu thủy lực

    "The mechanic checked the entire hydraulic fluid system for leaks."

    (Thợ máy đã kiểm tra toàn bộ hệ thống dầu thủy lực xem có bị rò rỉ không.)

  • hydraulic fluid level

    mức dầu thủy lực

    "Always ensure the hydraulic fluid level is within the recommended range."

    (Luôn đảm bảo mức dầu thủy lực nằm trong phạm vi khuyến nghị.)

  • hydraulic fluid change

    thay dầu thủy lực

    "Regular hydraulic fluid change is crucial for machine longevity."

    (Việc thay dầu thủy lực định kỳ rất quan trọng cho tuổi thọ của máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydraulic fluid

noun
Lật mặt

Một chất lỏng, thường là gốc dầu, được sử dụng để truyền lực trong các hệ thống thủy lực.

"The hydraulic fluid in the brake system needs to be changed regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydraulic fluid".

Động lực của thế giới hiện đại

Dầu thủy lực là một thành phần không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực của đời sống hiện đại. Từ hệ thống phanh và lái trợ lực trên ô tô, đến các máy móc hạng nặng trong xây dựng, hàng không, và công nghiệp sản xuất, dầu thủy lực giúp truyền tải sức mạnh hiệu quả, biến các thao tác phức tạp thành hành động đơn giản, góp phần vào sự phát triển của công nghệ và nâng cao năng suất lao động.

An toàn và tác động môi trường

Do tính chất hóa học và khả năng gây ô nhiễm, việc xử lý và thay thế dầu thủy lực cần tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Rò rỉ dầu thủy lực không chỉ gây hại cho máy móc mà còn có thể làm ô nhiễm đất và nguồn nước. Vì vậy, việc quản lý và thải bỏ dầu đúng cách là vô cùng quan trọng.