(Top Banner Ad)
hydrogel
C1
noun C1 Hóa học, Vật liệu học, Y sinh

hydrogel

UK: /ˈhaɪdrəʊˌdʒɛl/ • US: /ˈhaɪdroʊˌdʒɛl/

Nghĩa tiếng Việt

hydrogel gel nước vật liệu hydrogel
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network of polymer chains that are hydrophilic, sometimes found as a colloidal gel in which water is the dispersion medium. Hydrogels are highly absorbent (they can contain over 90% water) natural or synthetic polymers.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới các chuỗi polymer ưa nước, đôi khi được tìm thấy dưới dạng gel keo trong đó nước là môi trường phân tán. Hydrogel có khả năng hấp thụ cao (chúng có thể chứa hơn 90% nước) là các polymer tự nhiên hoặc tổng hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hydrogel was used to deliver the drug directly to the wound."

    "Hydrogel đã được sử dụng để đưa thuốc trực tiếp đến vết thương."

  • "Hydrogels are commonly used in contact lenses."

    "Hydrogel thường được sử dụng trong kính áp tròng."

  • "Hydrogels can be used to create scaffolds for tissue engineering."

    "Hydrogel có thể được sử dụng để tạo giàn giáo cho kỹ thuật mô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrogel Chất hydrogel (bản thân từ này là một danh từ gốc, chỉ một loại vật liệu sinh học đặc biệt)
Adjective hydrogel-based Dựa trên hydrogel; có thành phần chính hoặc được chế tạo từ hydrogel

Synonyms

water-swollen polymer (polymer trương nở trong nước)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Y sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hydōr)
Latin
gelu
English
hydrogel

Nguồn gốc từ 'Nước' và 'Đông cứng'

Từ 'hydrogel' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc cổ xưa. Phần 'hydro-' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'hydōr' có nghĩa là 'nước'. Phần 'gel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gelu' (nghĩa là 'sương giá, đóng băng') hoặc từ tiếng Ý 'gelare' (đông cứng). Đúng như tên gọi, hydrogel là vật liệu có khả năng giữ một lượng lớn nước (hydro-) nhưng vẫn duy trì cấu trúc giống chất rắn hoặc gel (-gel).

Usage Note

Hydrogel là một loại vật liệu đặc biệt có cấu trúc mạng lưới ba chiều, cho phép nó giữ một lượng nước lớn. Nó khác với gel thông thường ở khả năng giữ nước vượt trội và khả năng trương nở trong nước. Thường được sử dụng trong các ứng dụng y sinh, nông nghiệp và mỹ phẩm.

Prepositions

in as for

* in: Được sử dụng để chỉ hydrogel được nhúng hoặc chứa trong một vật liệu khác (ví dụ: 'Hydrogel is used in wound dressings.')
* as: Được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của hydrogel (ví dụ: 'Hydrogel acts as a drug delivery system.')
* for: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của hydrogel (ví dụ: 'Hydrogel is used for tissue engineering.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrogel
  • soft soft hydrogel
    (hydrogel mềm)
  • biocompatible biocompatible hydrogel
    (hydrogel tương thích sinh học)
  • smart smart hydrogel
    (hydrogel thông minh)
Verb + hydrogel
  • form form a hydrogel
    (tạo ra một hydrogel)
  • encapsulate encapsulate drugs in hydrogel
    (đóng gói thuốc trong hydrogel)
Noun + hydrogel (compound terms)
  • hydrogel hydrogel dressing
    (băng vết thương hydrogel)
  • hydrogel hydrogel contact lens
    (kính áp tròng hydrogel)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrogel

noun
Lật mặt

Một mạng lưới các chuỗi polymer ưa nước, đôi khi được tìm thấy dưới dạng gel keo trong đó nước là môi trường phân tán. Hydrogel có khả năng hấp thụ cao (chúng có thể chứa hơn 90% nước) là các polymer tự nhiên hoặc tổng hợp.

"The hydrogel was used to deliver the drug directly to the wound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrogel".

Ứng dụng rộng rãi trong y học và đời sống

Hydrogel không chỉ là một khái niệm khoa học mà đã trở thành một phần thiết yếu trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại, đặc biệt là trong y học. Chúng được sử dụng để sản xuất kính áp tròng mềm dẻo, băng vết thương giúp mau lành, và hệ thống phân phối thuốc thông minh trong cơ thể, giúp cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Vật liệu thông minh cho tương lai

Ngoài các ứng dụng hiện tại, hydrogel còn được coi là vật liệu tiên phong cho tương lai. Các nhà khoa học đang nghiên cứu để phát triển hydrogel 'thông minh' có thể phản ứng với các kích thích môi trường (như nhiệt độ, pH), mở ra tiềm năng trong robot mềm, kỹ thuật mô, lọc nước và các giải pháp môi trường bền vững khác.