hydrogen fuel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fuel that is made from hydrogen.
Vietnamese Meaning
Nhiên liệu được tạo ra từ hydro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hydrogen fuel cells are being developed for use in vehicles."
"Các tế bào nhiên liệu hydro đang được phát triển để sử dụng trong xe cộ."
-
"The future of transportation may depend on hydrogen fuel."
"Tương lai của giao thông có thể phụ thuộc vào nhiên liệu hydro."
-
"Hydrogen fuel is a promising alternative to gasoline."
"Nhiên liệu hydro là một sự thay thế đầy hứa hẹn cho xăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hydrogenate | |
| Noun | hydrogenation | |
| Verb | refuel | |
| Noun | fueling |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hydrogen fuel' đề cập đến hydro được sử dụng như một nguồn năng lượng, thường là thông qua các tế bào nhiên liệu (fuel cells) hoặc đốt cháy. Nó được coi là một lựa chọn thay thế sạch hơn so với nhiên liệu hóa thạch vì sản phẩm phụ chính của nó là nước (khi sử dụng trong tế bào nhiên liệu) hoặc hơi nước (khi đốt cháy). Tuy nhiên, việc sản xuất hydro sạch (ví dụ: từ điện phân bằng năng lượng tái tạo) vẫn là một thách thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean hydrogen fuel (nhiên liệu hydrogen sạch)
-
green green hydrogen fuel (nhiên liệu hydrogen xanh)
-
renewable renewable hydrogen fuel (nhiên liệu hydrogen tái tạo)
-
produce produce hydrogen fuel (sản xuất nhiên liệu hydrogen)
-
develop develop hydrogen fuel (phát triển nhiên liệu hydrogen)
-
use use hydrogen fuel (sử dụng nhiên liệu hydrogen)
Idioms
-
hydrogen fuel cell
pin nhiên liệu hydrogen
"Many believe hydrogen fuel cells will power future electric vehicles."
(Nhiều người tin rằng pin nhiên liệu hydrogen sẽ cung cấp năng lượng cho các phương tiện điện trong tương lai.)
-
hydrogen fuel vehicle
xe chạy bằng nhiên liệu hydrogen
"Japan is investing heavily in the development of hydrogen fuel vehicles."
(Nhật Bản đang đầu tư mạnh vào việc phát triển xe chạy bằng nhiên liệu hydrogen.)
-
hydrogen fuel economy
nền kinh tế nhiên liệu hydrogen
"The concept of a hydrogen fuel economy envisions a world powered by hydrogen."
(Khái niệm nền kinh tế nhiên liệu hydrogen hình dung một thế giới được cung cấp năng lượng bằng hydrogen.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hydrogen fuel
Danh từ ghépNhiên liệu được tạo ra từ hydro.
"Hydrogen fuel cells are being developed for use in vehicles."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car, which uses hydrogen fuel, is very eco-friendly. |
Chiếc xe hơi, cái mà sử dụng nhiên liệu hydro, rất thân thiện với môi trường. |
| Phủ định | The research lab, where they are not developing hydrogen fuel, focuses on other energy sources. |
Phòng thí nghiệm nghiên cứu, nơi họ không phát triển nhiên liệu hydro, tập trung vào các nguồn năng lượng khác. |
| Nghi vấn | Is this the project, which aims to improve hydrogen fuel efficiency, getting enough funding? |
Đây có phải là dự án, cái mà nhắm đến việc cải thiện hiệu quả nhiên liệu hydro, đang nhận đủ vốn tài trợ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government invests more in hydrogen fuel infrastructure, the cost of hydrogen cars will decrease. |
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng nhiên liệu hydro, chi phí xe hydro sẽ giảm. |
| Phủ định | If we don't develop efficient hydrogen fuel production methods, hydrogen energy won't be a viable alternative to fossil fuels. |
Nếu chúng ta không phát triển các phương pháp sản xuất nhiên liệu hydro hiệu quả, năng lượng hydro sẽ không phải là một giải pháp thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch. |
| Nghi vấn | Will hydrogen fuel become more popular if its environmental impact is demonstrably lower than gasoline? |
Liệu nhiên liệu hydro có trở nên phổ biến hơn nếu tác động môi trường của nó thấp hơn đáng kể so với xăng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrogen fuel".
