(Top Banner Ad)
hydrogen fuel
B2
Danh từ ghép B2 Kỹ thuật năng lượng

hydrogen fuel

UK: /ˈhaɪdrədʒən fjuːəl/ • US: /ˈhaɪdrədʒən fjuːəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhiên liệu hydro hydro nhiên liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fuel that is made from hydrogen.

Vietnamese Meaning

Nhiên liệu được tạo ra từ hydro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hydrogen fuel cells are being developed for use in vehicles."

    "Các tế bào nhiên liệu hydro đang được phát triển để sử dụng trong xe cộ."

  • "The future of transportation may depend on hydrogen fuel."

    "Tương lai của giao thông có thể phụ thuộc vào nhiên liệu hydro."

  • "Hydrogen fuel is a promising alternative to gasoline."

    "Nhiên liệu hydro là một sự thay thế đầy hứa hẹn cho xăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hydrogenate
Noun hydrogenation
Verb refuel
Noun fueling

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (húdōr) - water
Ancient Greek
γένος (génos) - forming
French
hydrogène
English
hydrogen
Latin
focus - hearth, fire
Vulgar Latin
focale - pertaining to fire
Old French
fouel - burning material
English
fuel

Nguồn gốc của 'Hydrogen Fuel'

Từ 'hydrogen' được nhà hóa học Antoine Lavoisier đặt tên vào năm 1783, ghép từ hai gốc Hy Lạp: 'hydro' (nước) và 'genes' (tạo ra), nghĩa là 'chất tạo nước'. Trong khi đó, từ 'fuel' (nhiên liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'focus' (lò sưởi, lửa), qua tiếng Pháp cổ 'fouel', ám chỉ vật liệu dùng để đốt cháy. Khi kết hợp, 'hydrogen fuel' mô tả một loại nhiên liệu mà thành phần chính là hydro, được kỳ vọng sẽ là nguồn năng lượng sạch trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ 'hydrogen fuel' đề cập đến hydro được sử dụng như một nguồn năng lượng, thường là thông qua các tế bào nhiên liệu (fuel cells) hoặc đốt cháy. Nó được coi là một lựa chọn thay thế sạch hơn so với nhiên liệu hóa thạch vì sản phẩm phụ chính của nó là nước (khi sử dụng trong tế bào nhiên liệu) hoặc hơi nước (khi đốt cháy). Tuy nhiên, việc sản xuất hydro sạch (ví dụ: từ điện phân bằng năng lượng tái tạo) vẫn là một thách thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrogen fuel
  • clean clean hydrogen fuel
    (nhiên liệu hydrogen sạch)
  • green green hydrogen fuel
    (nhiên liệu hydrogen xanh)
  • renewable renewable hydrogen fuel
    (nhiên liệu hydrogen tái tạo)
Verb + hydrogen fuel
  • produce produce hydrogen fuel
    (sản xuất nhiên liệu hydrogen)
  • develop develop hydrogen fuel
    (phát triển nhiên liệu hydrogen)
  • use use hydrogen fuel
    (sử dụng nhiên liệu hydrogen)

Idioms

  • hydrogen fuel cell

    pin nhiên liệu hydrogen

    "Many believe hydrogen fuel cells will power future electric vehicles."

    (Nhiều người tin rằng pin nhiên liệu hydrogen sẽ cung cấp năng lượng cho các phương tiện điện trong tương lai.)

  • hydrogen fuel vehicle

    xe chạy bằng nhiên liệu hydrogen

    "Japan is investing heavily in the development of hydrogen fuel vehicles."

    (Nhật Bản đang đầu tư mạnh vào việc phát triển xe chạy bằng nhiên liệu hydrogen.)

  • hydrogen fuel economy

    nền kinh tế nhiên liệu hydrogen

    "The concept of a hydrogen fuel economy envisions a world powered by hydrogen."

    (Khái niệm nền kinh tế nhiên liệu hydrogen hình dung một thế giới được cung cấp năng lượng bằng hydrogen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrogen fuel

Danh từ ghép
Lật mặt

Nhiên liệu được tạo ra từ hydro.

"Hydrogen fuel cells are being developed for use in vehicles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car, which uses hydrogen fuel, is very eco-friendly.
Chiếc xe hơi, cái mà sử dụng nhiên liệu hydro, rất thân thiện với môi trường.
Phủ định
The research lab, where they are not developing hydrogen fuel, focuses on other energy sources.
Phòng thí nghiệm nghiên cứu, nơi họ không phát triển nhiên liệu hydro, tập trung vào các nguồn năng lượng khác.
Nghi vấn
Is this the project, which aims to improve hydrogen fuel efficiency, getting enough funding?
Đây có phải là dự án, cái mà nhắm đến việc cải thiện hiệu quả nhiên liệu hydro, đang nhận đủ vốn tài trợ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government invests more in hydrogen fuel infrastructure, the cost of hydrogen cars will decrease.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng nhiên liệu hydro, chi phí xe hydro sẽ giảm.
Phủ định
If we don't develop efficient hydrogen fuel production methods, hydrogen energy won't be a viable alternative to fossil fuels.
Nếu chúng ta không phát triển các phương pháp sản xuất nhiên liệu hydro hiệu quả, năng lượng hydro sẽ không phải là một giải pháp thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch.
Nghi vấn
Will hydrogen fuel become more popular if its environmental impact is demonstrably lower than gasoline?
Liệu nhiên liệu hydro có trở nên phổ biến hơn nếu tác động môi trường của nó thấp hơn đáng kể so với xăng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrogen fuel".

Tương lai năng lượng sạch

Nhiên liệu hydrogen được coi là chìa khóa cho một tương lai năng lượng sạch, không phát thải. Khi đốt cháy hoặc sử dụng trong pin nhiên liệu, nó chỉ tạo ra nước, không thải khí carbon độc hại, giúp chống lại biến đổi khí hậu toàn cầu và giảm ô nhiễm môi trường.

Nền kinh tế Hydrogen

Khái niệm 'Nền kinh tế Hydrogen' hình dung một thế giới mà hydrogen được sản xuất, vận chuyển và sử dụng rộng rãi làm nguồn năng lượng chính, thay thế nhiên liệu hóa thạch trong các ngành công nghiệp, giao thông vận tải, sưởi ấm và phát điện. Đây là một tầm nhìn chiến lược dài hạn của nhiều quốc gia.