refuel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fill a vehicle or container with fuel again.
Vietnamese Meaning
Đổ thêm nhiên liệu, tiếp nhiên liệu cho xe cộ hoặc bình chứa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pilot had to refuel the plane before continuing the journey."
"Phi công phải tiếp nhiên liệu cho máy bay trước khi tiếp tục hành trình."
-
"We need to refuel the car before we leave."
"Chúng ta cần tiếp nhiên liệu cho xe trước khi rời đi."
-
"The aircraft refueled in mid-air."
"Máy bay đã tiếp nhiên liệu trên không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông vận tải (máy bay, ô tô, tàu thuyền) hoặc các thiết bị cần nhiên liệu để hoạt động. Khác với 'fuel' chỉ đơn giản là cung cấp nhiên liệu, 'refuel' nhấn mạnh hành động *tiếp* thêm nhiên liệu sau khi đã sử dụng một phần.
Prepositions
'Refuel with': Dùng để chỉ loại nhiên liệu được sử dụng để tiếp nhiên liệu. Ví dụ: 'The plane refueled with jet fuel.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
refuel refuel a car/plane/vehicle (tiếp nhiên liệu cho ô tô/máy bay/phương tiện)
-
refuel refuel the engine (nạp nhiên liệu cho động cơ)
-
refuel refuel your body/mind/spirit (tiếp thêm năng lượng cho cơ thể/tâm trí/tinh thần của bạn)
-
refuel refuel the economy/growth (tiếp sức cho nền kinh tế/sự tăng trưởng)
-
refuel with refuel with petrol/diesel (tiếp nhiên liệu bằng xăng/dầu diesel)
-
stop to stop to refuel (dừng lại để tiếp nhiên liệu; dừng lại để nghỉ ngơi nạp năng lượng)
-
need to need to refuel (cần nạp nhiên liệu; cần nghỉ ngơi nạp năng lượng)
-
mid-air mid-air refuel (tiếp nhiên liệu trên không (cho máy bay))
Idioms
-
to refuel one's energy/spirit
nạp lại năng lượng/tinh thần của ai đó
"After a long day of hiking, I need to refuel my energy with a big meal and a good night's sleep."
(Sau một ngày dài đi bộ đường dài, tôi cần nạp lại năng lượng bằng một bữa ăn thịnh soạn và một giấc ngủ ngon.)
-
time to refuel
đến lúc nạp năng lượng/nghỉ ngơi
"It's been a busy morning, let's take a break – it's time to refuel!"
(Sáng nay bận rộn quá, chúng ta hãy nghỉ một chút – đến lúc nạp năng lượng rồi!)
-
refuel the economy/growth
tiếp sức, thúc đẩy nền kinh tế/sự tăng trưởng
"The new investment package aims to refuel economic growth after the recession."
(Gói đầu tư mới nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng kinh tế sau suy thoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refuel
Động từĐổ thêm nhiên liệu, tiếp nhiên liệu cho xe cộ hoặc bình chứa.
"The pilot had to refuel the plane before continuing the journey."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refuel".
