(Top Banner Ad)
refuel
B1
Động từ B1 Vận tải, Kỹ thuật

refuel

UK: /ˌriːˈfjuːəl/ • US: /ˌriːˈfjuːəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp nhiên liệu đổ thêm nhiên liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fill a vehicle or container with fuel again.

Vietnamese Meaning

Đổ thêm nhiên liệu, tiếp nhiên liệu cho xe cộ hoặc bình chứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot had to refuel the plane before continuing the journey."

    "Phi công phải tiếp nhiên liệu cho máy bay trước khi tiếp tục hành trình."

  • "We need to refuel the car before we leave."

    "Chúng ta cần tiếp nhiên liệu cho xe trước khi rời đi."

  • "The aircraft refueled in mid-air."

    "Máy bay đã tiếp nhiên liệu trên không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuel nhiên liệu; chất đốt; nguồn cung cấp năng lượng
Verb fuel cung cấp nhiên liệu; tiếp sức; thúc đẩy
Noun refueling việc nạp lại nhiên liệu; sự tiếp tế nhiên liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
fouaille
English
refuel

Nguồn gốc từ 'refuel'

Từ 'refuel' được tạo thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lại, lần nữa' hoặc 'trở về trạng thái ban đầu'. Phần 'fuel' (nhiên liệu) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fouaille', ban đầu chỉ 'củi đốt' hoặc 'vật liệu để đốt', và xa hơn là từ 'focus' trong tiếng Latin (lò sưởi). Vì vậy, 'refuel' mang ý nghĩa 'nạp lại nhiên liệu' hoặc 'tiếp thêm năng lượng' cho một vật gì đó hoặc cho chính bản thân.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông vận tải (máy bay, ô tô, tàu thuyền) hoặc các thiết bị cần nhiên liệu để hoạt động. Khác với 'fuel' chỉ đơn giản là cung cấp nhiên liệu, 'refuel' nhấn mạnh hành động *tiếp* thêm nhiên liệu sau khi đã sử dụng một phần.

Prepositions

with

'Refuel with': Dùng để chỉ loại nhiên liệu được sử dụng để tiếp nhiên liệu. Ví dụ: 'The plane refueled with jet fuel.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (literal)
  • refuel refuel a car/plane/vehicle
    (tiếp nhiên liệu cho ô tô/máy bay/phương tiện)
  • refuel refuel the engine
    (nạp nhiên liệu cho động cơ)
Verb + Object (figurative)
  • refuel refuel your body/mind/spirit
    (tiếp thêm năng lượng cho cơ thể/tâm trí/tinh thần của bạn)
  • refuel refuel the economy/growth
    (tiếp sức cho nền kinh tế/sự tăng trưởng)
Verb + Prepositional Phrase
  • refuel with refuel with petrol/diesel
    (tiếp nhiên liệu bằng xăng/dầu diesel)
Common Phrases
  • stop to stop to refuel
    (dừng lại để tiếp nhiên liệu; dừng lại để nghỉ ngơi nạp năng lượng)
  • need to need to refuel
    (cần nạp nhiên liệu; cần nghỉ ngơi nạp năng lượng)
  • mid-air mid-air refuel
    (tiếp nhiên liệu trên không (cho máy bay))

Idioms

  • to refuel one's energy/spirit

    nạp lại năng lượng/tinh thần của ai đó

    "After a long day of hiking, I need to refuel my energy with a big meal and a good night's sleep."

    (Sau một ngày dài đi bộ đường dài, tôi cần nạp lại năng lượng bằng một bữa ăn thịnh soạn và một giấc ngủ ngon.)

  • time to refuel

    đến lúc nạp năng lượng/nghỉ ngơi

    "It's been a busy morning, let's take a break – it's time to refuel!"

    (Sáng nay bận rộn quá, chúng ta hãy nghỉ một chút – đến lúc nạp năng lượng rồi!)

  • refuel the economy/growth

    tiếp sức, thúc đẩy nền kinh tế/sự tăng trưởng

    "The new investment package aims to refuel economic growth after the recession."

    (Gói đầu tư mới nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng kinh tế sau suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refuel

Động từ
Lật mặt

Đổ thêm nhiên liệu, tiếp nhiên liệu cho xe cộ hoặc bình chứa.

"The pilot had to refuel the plane before continuing the journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refuel".

Nghỉ ngơi và 'nạp năng lượng' cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'refuel' thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ hành động nghỉ ngơi, ăn uống hoặc ngủ để lấy lại sức lực, năng lượng sau một khoảng thời gian làm việc hoặc hoạt động căng thẳng. Đây là một cách nói phổ biến để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự chăm sóc bản thân và phục hồi năng lượng. Ví dụ, sau một buổi sáng làm việc vất vả, người ta có thể nói 'I need to refuel with some coffee and a snack' (Tôi cần nạp năng lượng bằng cà phê và đồ ăn nhẹ).

Tiếp nhiên liệu trên không (Mid-air Refueling)

Tiếp nhiên liệu trên không là một kỹ thuật cực kỳ quan trọng trong hàng không, đặc biệt là hàng không quân sự. Nó cho phép máy bay chiến đấu, máy bay vận tải hoặc trinh sát nạp nhiên liệu khi đang bay mà không cần hạ cánh. Điều này giúp kéo dài đáng kể tầm hoạt động và thời gian hoạt động của máy bay, một yếu tố then chốt trong các nhiệm vụ tầm xa và giữ vững sự hiện diện trên không.