(Top Banner Ad)
fluid statics
C1
Danh từ C1 Vật lý, Cơ học chất lưu

fluid statics

UK: /ˈfluːɪd ˈstætɪks/ • US: /ˈfluːɪd ˈstætɪks/

Nghĩa tiếng Việt

cơ học chất lưu tĩnh tĩnh học chất lưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of fluid mechanics that studies fluids at rest.

Vietnamese Meaning

Ngành cơ học chất lưu nghiên cứu các chất lưu ở trạng thái tĩnh (không chuyển động).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fluid statics is essential for understanding the behavior of dams and ships."

    "Cơ học chất lưu tĩnh rất cần thiết để hiểu hành vi của đập và tàu."

  • "The principles of fluid statics are used in the design of hydraulic systems."

    "Các nguyên tắc của cơ học chất lưu tĩnh được sử dụng trong thiết kế hệ thống thủy lực."

  • "Fluid statics explains why objects float or sink."

    "Cơ học chất lưu tĩnh giải thích tại sao các vật thể nổi hoặc chìm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluid chất lỏng, lưu chất
Adjective fluid lỏng, dễ chảy, linh hoạt
Noun fluidity tính lỏng, tính lưu động, tính linh hoạt
Adjective static tĩnh, không chuyển động
Noun statics tĩnh học (ngành khoa học nghiên cứu các vật thể ở trạng thái cân bằng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Cơ học chất lưu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluidus (flowing, fluid)
Greek
statike technē (science of weighing)
English
fluid statics (modern compound term)

Nguồn Gốc Của 'Fluid Statics'

Từ 'fluid' (chất lỏng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fluidus', nghĩa là 'chảy, lỏng'. Còn từ 'statics' (tĩnh học) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'statike technē', ám chỉ 'khoa học về cân bằng' hoặc 'nghệ thuật cân đo'. Khi kết hợp lại, 'fluid statics' ra đời như một thuật ngữ khoa học hiện đại để chỉ ngành nghiên cứu về các chất lỏng ở trạng thái nghỉ, tập trung vào áp suất và lực tác dụng lên chúng.

Usage Note

Fluid statics tập trung vào việc nghiên cứu áp suất trong chất lưu tĩnh, lực tác dụng lên các vật thể nhúng trong chất lưu, và các hiện tượng liên quan đến trạng thái cân bằng của chất lưu. Nó khác với fluid dynamics (cơ học chất lưu động) nghiên cứu chất lưu chuyển động.

Prepositions

in of

"in" được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường mà chất lưu đang ở trạng thái tĩnh. Ví dụ: 'The pressure in a fluid'. "of" được sử dụng để chỉ thành phần hoặc bản chất của chất lưu. Ví dụ: 'The statics of water'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluid statics
  • basic basic fluid statics
    (thủy tĩnh học cơ bản)
  • advanced advanced fluid statics
    (thủy tĩnh học nâng cao)
  • theoretical theoretical fluid statics
    (thủy tĩnh học lý thuyết)
  • applied applied fluid statics
    (thủy tĩnh học ứng dụng)
Verb + fluid statics
  • study study fluid statics
    (nghiên cứu/học thủy tĩnh học)
  • apply apply fluid statics
    (áp dụng thủy tĩnh học)
  • understand understand fluid statics
    (hiểu thủy tĩnh học)
Noun + of + fluid statics
  • principles principles of fluid statics
    (các nguyên lý của thủy tĩnh học)
  • equations equations of fluid statics
    (các phương trình của thủy tĩnh học)
  • problems problems in fluid statics
    (các bài toán trong thủy tĩnh học)

Idioms

  • Archimedes' Principle in fluid statics

    Nguyên lý Archimedes trong thủy tĩnh học

    "Understanding Archimedes' Principle in fluid statics is crucial for designing stable ships."

    (Hiểu Nguyên lý Archimedes trong thủy tĩnh học là rất quan trọng để thiết kế tàu ổn định.)

  • hydrostatic pressure

    áp suất thủy tĩnh

    "The concept of hydrostatic pressure is fundamental in fluid statics."

    (Khái niệm áp suất thủy tĩnh là cơ bản trong thủy tĩnh học.)

  • manometer in fluid statics

    ống đo áp suất (manometer) trong thủy tĩnh học

    "A manometer is a common device used to measure pressure in fluid statics experiments."

    (Ống đo áp suất là một thiết bị phổ biến được dùng để đo áp suất trong các thí nghiệm thủy tĩnh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluid statics

Danh từ
Lật mặt

Ngành cơ học chất lưu nghiên cứu các chất lưu ở trạng thái tĩnh (không chuyển động).

"Fluid statics is essential for understanding the behavior of dams and ships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is related to fluid statics.
Điều này liên quan đến tĩnh học chất lỏng.
Phủ định
That is not fluid statics.
Cái đó không phải là tĩnh học chất lỏng.
Nghi vấn
Is this fluid statics?
Đây có phải là tĩnh học chất lỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluid statics".

Nguyên lý Archimedes và Chiếc Vương Miện

Một trong những đóng góp nổi tiếng nhất cho thủy tĩnh học là Nguyên lý Archimedes, phát biểu rằng lực đẩy lên một vật thể nhúng trong chất lỏng bằng trọng lượng của lượng chất lỏng bị vật đó chiếm chỗ. Câu chuyện kể rằng Archimedes đã phát hiện ra nguyên lý này khi đang tắm, sau đó ông chạy ra đường la lớn 'Eureka!' (Tôi tìm ra rồi!) khi nhận ra cách để kiểm tra xem chiếc vương miện của nhà vua có phải vàng nguyên chất hay không bằng cách đo mật độ của nó, dựa trên lượng nước mà nó làm tràn ra.

Ứng Dụng Thực Tiễn của Thủy Tĩnh Học

Thủy tĩnh học không chỉ là một lý thuyết trừu tượng mà còn có vô số ứng dụng thực tế trong đời sống và kỹ thuật. Nó là nền tảng cho việc thiết kế tàu thuyền, tàu ngầm (đảm bảo chúng nổi hoặc chìm theo ý muốn), xây dựng các đập nước và hệ thống thủy lợi, hay thậm chí là cách hoạt động của hệ thống phanh thủy lực trong ô tô. Hiểu biết về thủy tĩnh học cũng giúp chúng ta giải thích các hiện tượng tự nhiên như áp suất khí quyển hay sự nổi của băng trôi.