hydrothermal fluid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Heated water solutions, often with dissolved minerals, that circulate through fractures and pores in rocks, especially near volcanic activity or in areas with high geothermal gradients.
Vietnamese Meaning
Dung dịch nước nóng, thường chứa các khoáng chất hòa tan, lưu thông qua các khe nứt và lỗ rỗng trong đá, đặc biệt là gần hoạt động núi lửa hoặc trong các khu vực có độ dốc địa nhiệt cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study analyzed the composition of hydrothermal fluid from a deep-sea vent."
"Nghiên cứu đã phân tích thành phần của dung dịch nhiệt dịch từ một lỗ thông thủy nhiệt ở biển sâu."
-
"Hydrothermal fluid plays a crucial role in the formation of ore deposits."
"Dung dịch nhiệt dịch đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành các mỏ quặng."
-
"The temperature and composition of hydrothermal fluid can vary significantly depending on the geological setting."
"Nhiệt độ và thành phần của dung dịch nhiệt dịch có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào môi trường địa chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | hydrothermal | thuộc thủy nhiệt, liên quan đến nước nóng và nhiệt dưới lòng đất |
| N | fluid | chất lỏng, chất khí (chất lưu) |
| Adj | fluid | lỏng, lưu động |
| N | fluidity | tính lưu động, tính lỏng |
| V | fluidize | làm hóa lỏng, làm cho chảy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu địa chất, khoáng sản và nguồn năng lượng địa nhiệt. Nó mô tả một loại chất lỏng có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển các khoáng chất và hình thành các mỏ khoáng sản.
Prepositions
"in" thường được dùng để chỉ sự tồn tại của chất lỏng trong một môi trường cụ thể (ví dụ: hydrothermal fluid in a volcanic system). "from" được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ của chất lỏng (ví dụ: hydrothermal fluid from deep within the Earth).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-temperature high-temperature hydrothermal fluid (dung dịch thủy nhiệt nhiệt độ cao)
-
acidic acidic hydrothermal fluid (dung dịch thủy nhiệt có tính axit)
-
circulating circulating hydrothermal fluid (dung dịch thủy nhiệt lưu thông)
-
mineral-rich mineral-rich hydrothermal fluid (dung dịch thủy nhiệt giàu khoáng chất)
-
release release hydrothermal fluid (phóng thích dung dịch thủy nhiệt)
-
circulate circulate hydrothermal fluid (lưu thông dung dịch thủy nhiệt)
-
contain contain hydrothermal fluid (chứa đựng dung dịch thủy nhiệt)
-
flow hydrothermal fluid flow (dòng chảy dung dịch thủy nhiệt)
-
circulation hydrothermal fluid circulation (sự lưu thông dung dịch thủy nhiệt)
-
system hydrothermal fluid system (hệ thống dung dịch thủy nhiệt)
Idioms
-
hydrothermal vent fluid
Dung dịch từ miệng phun thủy nhiệt
"Scientists are studying the unique chemical composition of hydrothermal vent fluid."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần hóa học độc đáo của dung dịch từ miệng phun thủy nhiệt.)
-
hydrothermal fluid circulation
Sự lưu thông của dung dịch thủy nhiệt
"Hydrothermal fluid circulation plays a crucial role in heat transfer within the Earth's crust."
(Sự lưu thông của dung dịch thủy nhiệt đóng vai trò quan trọng trong việc truyền nhiệt bên trong vỏ Trái Đất.)
-
ore-forming hydrothermal fluid
Dung dịch thủy nhiệt tạo quặng
"Many valuable mineral deposits are formed by ore-forming hydrothermal fluid activity."
(Nhiều mỏ khoáng sản giá trị được hình thành do hoạt động của dung dịch thủy nhiệt tạo quặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hydrothermal fluid
nounDung dịch nước nóng, thường chứa các khoáng chất hòa tan, lưu thông qua các khe nứt và lỗ rỗng trong đá, đặc biệt là gần hoạt động núi lửa hoặc trong các khu vực có độ dốc địa nhiệt cao.
"The study analyzed the composition of hydrothermal fluid from a deep-sea vent."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, hydrothermal fluid is incredibly important for deep-sea ecosystems! |
Ồ, dung dịch thủy nhiệt cực kỳ quan trọng đối với các hệ sinh thái dưới đáy biển sâu! |
| Phủ định | Oh no, the research team didn't find any hydrothermal vents there, so no hydrothermal fluid samples were collected. |
Ôi không, nhóm nghiên cứu không tìm thấy bất kỳ miệng phun thủy nhiệt nào ở đó, vì vậy không có mẫu dung dịch thủy nhiệt nào được thu thập. |
| Nghi vấn | Gosh, is that hydrothermal activity responsible for the unusual chemical composition of the water? |
Trời ơi, liệu hoạt động thủy nhiệt đó có chịu trách nhiệm cho thành phần hóa học bất thường của nước không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This hydrothermal fluid is rich in minerals. |
Dung dịch nhiệt dịch này rất giàu khoáng chất. |
| Phủ định | It is not this hydrothermal fluid that causes the unusual rock formations; other fluids are also involved. |
Không phải dung dịch nhiệt dịch này gây ra sự hình thành đá khác thường; các dung dịch khác cũng tham gia. |
| Nghi vấn | Is that hydrothermal fluid responsible for the high concentration of sulfur in the area? |
Có phải dung dịch nhiệt dịch đó chịu trách nhiệm cho nồng độ lưu huỳnh cao trong khu vực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrothermal fluid".
