(Top Banner Ad)
hydrothermal vents
C1
noun C1 Khoa học Địa chất, Hải dương học, Sinh học biển

hydrothermal vents

UK: /ˌhaɪdrəʊˈθɜːməl vents/ • US: /ˌhaɪdroʊˈθɜːrməl vents/

Nghĩa tiếng Việt

miệng phun thủy nhiệt lỗ phun thủy nhiệt ống phun thủy nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fissures in a planet's surface from which geothermally heated water issues.

Vietnamese Meaning

Các khe nứt trên bề mặt hành tinh mà từ đó nước được làm nóng bằng địa nhiệt thoát ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hydrothermal vents support unique ecosystems deep in the ocean."

    "Các miệng phun thủy nhiệt hỗ trợ các hệ sinh thái độc đáo ở sâu trong đại dương."

  • "The discovery of hydrothermal vents revolutionized our understanding of life on Earth."

    "Việc phát hiện ra các miệng phun thủy nhiệt đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về sự sống trên Trái đất."

  • "Some scientists believe that life may have originated at hydrothermal vents."

    "Một số nhà khoa học tin rằng sự sống có thể đã bắt nguồn từ các miệng phun thủy nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hydrothermal liên quan đến nước nóng hoặc quá trình thủy nhiệt
Noun vent lỗ thông hơi, khe thoát (khí, lỏng)
Verb vent xả ra, thoát ra (khí, lỏng, cảm xúc)
Noun venting sự xả ra, sự thoát khí
Adverb hydrothermally bằng/theo phương pháp thủy nhiệt

Synonyms

deep-sea vents (miệng phun sâu dưới biển)

Related Words

Subject Area

Khoa học Địa chất, Hải dương học, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hydōr) - nghĩa là 'nước'
Ancient Greek
θέρμη (thermē) - nghĩa là 'nhiệt'
Latin
ventus - nghĩa là 'gió, lỗ thông'
English
hydrothermal vents (hình thành từ các yếu tố trên, khoảng thế kỷ 20)

Nguồn gốc tên gọi: Nước nóng và Lỗ thông

Cụm từ "hydrothermal" ghép từ tiền tố 'hydro-' (từ tiếng Hy Lạp 'hydōr' nghĩa là nước) và 'thermal' (từ tiếng Hy Lạp 'thermē' nghĩa là nhiệt). 'Vents' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ventus' nghĩa là gió hoặc lỗ thông. Vì vậy, "hydrothermal vents" có thể hiểu đơn giản là 'các lỗ thông thoát ra nước nóng' – mô tả chính xác chức năng của chúng dưới đáy đại dương.

Sự khám phá mang tính cách mạng

Mặc dù các thành tố từ đã có từ lâu, cụm từ "hydrothermal vents" trở nên phổ biến sau khám phá bất ngờ về chúng vào năm 1977 bởi các nhà khoa học trên tàu ngầm Alvin. Phát hiện này đã cách mạng hóa sinh học biển, cho thấy sự sống có thể phát triển mạnh mẽ mà không cần ánh sáng mặt trời, dựa vào hóa tổng hợp từ các hóa chất do miệng phun giải phóng.

Usage Note

Cụm từ 'hydrothermal vents' mô tả các cấu trúc địa chất dưới đáy biển, nơi nước biển xâm nhập vào vỏ trái đất, được làm nóng bởi magma hoặc các nguồn nhiệt khác, và sau đó phun trào trở lại vào đại dương. Các 'vents' này thường tạo ra các 'chimneys' hoặc 'smokers' (ống khói) do các khoáng chất kết tủa từ nước nóng khi nó tiếp xúc với nước biển lạnh. Chúng hỗ trợ các hệ sinh thái độc đáo dựa trên hóa tổng hợp.

Prepositions

at near

* at: Được dùng để chỉ vị trí chính xác của hydrothermal vents. Ví dụ: "The unusual species were found at hydrothermal vents deep in the ocean."
* near: Được dùng để chỉ sự gần gũi về mặt địa lý với hydrothermal vents. Ví dụ: "Scientists study the ecosystems near hydrothermal vents."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrothermal vents
  • active active hydrothermal vents
    (các miệng phun thủy nhiệt đang hoạt động)
  • deep-sea deep-sea hydrothermal vents
    (các miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển sâu)
  • newly discovered newly discovered hydrothermal vents
    (các miệng phun thủy nhiệt mới được khám phá)
Verb + hydrothermal vents
  • explore explore hydrothermal vents
    (khám phá các miệng phun thủy nhiệt)
  • study study hydrothermal vents
    (nghiên cứu các miệng phun thủy nhiệt)
  • form around form around hydrothermal vents
    (hình thành xung quanh các miệng phun thủy nhiệt)
Noun + of hydrothermal vents
  • ecosystems ecosystems of hydrothermal vents
    (các hệ sinh thái của miệng phun thủy nhiệt)
  • discovery discovery of hydrothermal vents
    (sự khám phá ra các miệng phun thủy nhiệt)

Idioms

  • deep-sea oases (referring to hydrothermal vents)

    những ốc đảo dưới biển sâu (chỉ các miệng phun thủy nhiệt như nơi sự sống phát triển mạnh)

    "Hydrothermal vents are often referred to as deep-sea oases due to the abundant and unique life they support in an otherwise barren environment."

    (Các miệng phun thủy nhiệt thường được gọi là những ốc đảo dưới biển sâu do sự sống phong phú và độc đáo mà chúng hỗ trợ trong một môi trường nếu không thì cằn cỗi.)

  • black smoker (hydrothermal vent)

    miệng phun "khói đen" (một loại miệng phun thủy nhiệt giải phóng chất lỏng giàu khoáng chất nóng và tối màu)

    "Scientists recently discovered a new black smoker vent spewing mineral-rich fluids at extreme temperatures."

    (Các nhà khoa học gần đây đã phát hiện một miệng phun "khói đen" mới phun ra chất lỏng giàu khoáng chất ở nhiệt độ cực cao.)

  • white smoker (hydrothermal vent)

    miệng phun "khói trắng" (một loại miệng phun thủy nhiệt giải phóng chất lỏng nóng, có màu sáng hơn và thường mát hơn "khói đen")

    "Unlike black smokers, white smoker vents usually emit cooler, lighter-colored fluids, often rich in barium, calcium, and silicon."

    (Không giống các miệng phun "khói đen", các miệng phun "khói trắng" thường thải ra chất lỏng mát hơn, màu sáng hơn, thường giàu bari, canxi và silic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrothermal vents

noun
Lật mặt

Các khe nứt trên bề mặt hành tinh mà từ đó nước được làm nóng bằng địa nhiệt thoát ra.

"Hydrothermal vents support unique ecosystems deep in the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Life thrives near hydrothermal vents because they provide a unique chemical environment.
Sự sống phát triển mạnh mẽ gần các lỗ phun thủy nhiệt vì chúng cung cấp một môi trường hóa học độc đáo.
Phủ định
Although scientists have explored some hydrothermal vents, they haven't fully understood the complex ecosystems within them.
Mặc dù các nhà khoa học đã khám phá một số lỗ phun thủy nhiệt, nhưng họ vẫn chưa hiểu đầy đủ các hệ sinh thái phức tạp bên trong chúng.
Nghi vấn
If hydrothermal vents disappeared, what impact would it have on the deep-sea ecosystem?
Nếu các lỗ phun thủy nhiệt biến mất, nó sẽ có tác động gì đến hệ sinh thái biển sâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrothermal vents".

Thay đổi cách nhìn về sự sống

Việc phát hiện ra các miệng phun thủy nhiệt và hệ sinh thái độc đáo xung quanh chúng vào năm 1977 đã làm thay đổi đáng kể hiểu biết của con người về sự sống trên Trái đất. Trước đó, người ta tin rằng mọi dạng sống đều phụ thuộc vào năng lượng mặt trời. Nhưng ở đây, sự sống phát triển mạnh mẽ trong bóng tối hoàn toàn, dựa vào quá trình hóa tổng hợp từ các hóa chất do miệng phun cung cấp, mở ra một chương mới trong nghiên cứu nguồn gốc sự sống và khả năng có sự sống ngoài Trái đất.

Cửa sổ nhìn vào khả năng có sự sống ngoài hành tinh

Các miệng phun thủy nhiệt được coi là những 'phòng thí nghiệm tự nhiên' quan trọng để nghiên cứu các sinh vật 'ưa cực đoan' (extremophiles) – những dạng sống có thể tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách sự sống có thể hình thành và tồn tại trong môi trường không điển hình, chẳng hạn như trên các mặt trăng băng giá của Sao Mộc (Europa) hoặc Sao Thổ (Enceladus), nơi được cho là có các đại dương dưới bề mặt và hoạt động thủy nhiệt tương tự.